Kane-M Danang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,489 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MORITO Đà NẵNG

3,489
进口笔数
1,411
出口笔数
$60.37M
进口金额
$69.48M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
261
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.41M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.0K · 24 笔出口 $439.8K · 3 笔2023-10进口 $508.0K · 70 笔出口 $1.24M · 30 笔2023-11进口 $2.80M · 87 笔出口 $1.14M · 30 笔2023-12进口 $505.0K · 86 笔出口 $1.05M · 28 笔2024-01进口 $727.6K · 86 笔出口 $1.32M · 38 笔2024-02进口 $253.9K · 49 笔出口 $628.4K · 24 笔2024-03进口 $16.41M · 69 笔出口 $1.22M · 48 笔2024-04进口 $611.4K · 85 笔出口 $973.8K · 27 笔2024-05进口 $678.5K · 78 笔出口 $1.31M · 35 笔2024-06进口 $519.3K · 62 笔出口 $1.17M · 26 笔2024-07进口 $810.8K · 86 笔出口 $1.72M · 29 笔2024-08进口 $2.32M · 76 笔出口 $1.42M · 35 笔2024-09进口 $484.9K · 81 笔出口 $1.22M · 25 笔2024-10进口 $707.8K · 79 笔出口 $1.58M · 31 笔2024-11进口 $1.11M · 91 笔出口 $1.10M · 25 笔2024-12进口 $726.5K · 84 笔出口 $1.53M · 27 笔2025-01进口 $7.39M · 59 笔出口 $1.70M · 24 笔2025-02进口 $521.2K · 69 笔出口 $1.52M · 35 笔2025-03进口 $612.7K · 69 笔出口 $1.61M · 37 笔2025-04进口 $602.7K · 70 笔出口 $2.17M · 40 笔2025-05进口 $986.9K · 92 笔出口 $1.58M · 28 笔2025-06进口 $532.8K · 82 笔出口 $1.37M · 35 笔2025-07进口 $693.7K · 83 笔出口 $1.57M · 31 笔2025-08进口 $846.4K · 98 笔出口 $1.62M · 38 笔2025-09进口 $701.9K · 96 笔出口 $1.25M · 45 笔2025-10进口 $789.9K · 96 笔出口 $1.93M · 39 笔2025-11进口 $1.10M · 102 笔出口 $1.36M · 28 笔2025-12进口 $901.4K · 112 笔出口 $2.05M · 40 笔2026-01进口 $846.3K · 109 笔出口 $1.79M · 37 笔2026-02进口 $526.9K · 51 笔出口 $1.17M · 31 笔2026-03进口 $709.4K · 85 笔出口 $1.87M · 40 笔2026-04进口 $1.29M · 86 笔出口 $2.23M · 41 笔2026-05进口 $1.18M · 83 笔出口 $1.06M · 18 笔2026-06进口 $1.04M · 79 笔出口 $1.71M · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.0K · 24 笔出口 $439.8K · 3 笔2023-10进口 $508.0K · 70 笔出口 $1.24M · 30 笔2023-11进口 $2.80M · 87 笔出口 $1.14M · 30 笔2023-12进口 $505.0K · 86 笔出口 $1.05M · 28 笔2024-01进口 $727.6K · 86 笔出口 $1.32M · 38 笔2024-02进口 $253.9K · 49 笔出口 $628.4K · 24 笔2024-03进口 $16.41M · 69 笔出口 $1.22M · 48 笔2024-04进口 $611.4K · 85 笔出口 $973.8K · 27 笔2024-05进口 $678.5K · 78 笔出口 $1.31M · 35 笔2024-06进口 $519.3K · 62 笔出口 $1.17M · 26 笔2024-07进口 $810.8K · 86 笔出口 $1.72M · 29 笔2024-08进口 $2.32M · 76 笔出口 $1.42M · 35 笔2024-09进口 $484.9K · 81 笔出口 $1.22M · 25 笔2024-10进口 $707.8K · 79 笔出口 $1.58M · 31 笔2024-11进口 $1.11M · 91 笔出口 $1.10M · 25 笔2024-12进口 $726.5K · 84 笔出口 $1.53M · 27 笔2025-01进口 $7.39M · 59 笔出口 $1.70M · 24 笔2025-02进口 $521.2K · 69 笔出口 $1.52M · 35 笔2025-03进口 $612.7K · 69 笔出口 $1.61M · 37 笔2025-04进口 $602.7K · 70 笔出口 $2.17M · 40 笔2025-05进口 $986.9K · 92 笔出口 $1.58M · 28 笔2025-06进口 $532.8K · 82 笔出口 $1.37M · 35 笔2025-07进口 $693.7K · 83 笔出口 $1.57M · 31 笔2025-08进口 $846.4K · 98 笔出口 $1.62M · 38 笔2025-09进口 $701.9K · 96 笔出口 $1.25M · 45 笔2025-10进口 $789.9K · 96 笔出口 $1.93M · 39 笔2025-11进口 $1.10M · 102 笔出口 $1.36M · 28 笔2025-12进口 $901.4K · 112 笔出口 $2.05M · 40 笔2026-01进口 $846.3K · 109 笔出口 $1.79M · 37 笔2026-02进口 $526.9K · 51 笔出口 $1.17M · 31 笔2026-03进口 $709.4K · 85 笔出口 $1.87M · 40 笔2026-04进口 $1.29M · 86 笔出口 $2.23M · 41 笔2026-05进口 $1.18M · 83 笔出口 $1.06M · 18 笔2026-06进口 $1.04M · 79 笔出口 $1.71M · 46 笔

工商档案

企业注册号0401392548
企查查编码QVNDRFFGF6
成立日期2010-11-25
联系地址Đường số 6, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MORITO ĐÀ NẴNG
企业英文名称MORITO DANANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với các ngành nghề có mã ngành 7020, 3312, 4690, 4799, 7730 doanh nghiệp thành lập chi nhánh ngoài doanh nghiệp chế xuất, khu chế xuất để hoạt động theo Nghị định số 164/2013/NĐ-CP ngày 12 tháng 11 năm 2013 về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 29/2008/NĐ-CP ngày 14 tháng 3 năm 2008 và các quy định liên quan theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) Đối với các ngành nghề có mã ngành 7020, 3312, 4690, 4799, 7730 doanh nghiệp thành lập chi nhánh ngoài doanh nghiệp chế xuất, khu chế xuất để hoạt động theo Nghị định số 164/2013/NĐ-CP ngày 12 tháng 11 năm 2013 về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 29/2008/NĐ-CP ngày 14 tháng 3 năm 2008 và các quy định liên quan theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP))) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842363739549
传真+842363739914
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,040.492亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
590390塑料涂层织物
580790非织造标签
482110印刷标签
550810合成纤维缝纫线
580890装饰流苏
392329非乙烯塑料袋
392113聚氨酯泡沫塑料
960719其他拉链
590320聚氨酯纺织物

出口

HS 编码产品
640610鞋靴零件
630790其他纺织制品
650500针织头饰
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
420292其他塑纺箱盒
621133男式化纤服装
650700帽子配件
620343男式化纤裤
621132棉制男装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,686$32.95M
日本1,045$10.69M
中国316$7.98M
澳大利亚141$4.51M
中国台湾140$1.36M
印度尼西亚91$1.23M
泰国102$1.07M
韩国54$452.1K
中国香港7$112.8K
英国5$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,313$67.20M
越南53$1.03M
马来西亚24$854.4K
中国香港5$293.7K
印度尼西亚11$61.2K
墨西哥4$36.6K
中国1$410

贸易伙伴

上游供应商(共 261)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jieqiang (HK) Ltd.中国74$18.24M鞋靴零件、针织服装零件
Morito Apparel Co., Ltd.中国258$5.78M扣件及零件、金属钩环
Packer Leather Pty Ltd澳大利亚104$3.40M其他动物皮革、加工牛马皮革
CHORI CO., LTD孟加拉国248$2.19M聚酯长丝织物、印刷标签
Shigemori Co., Ltd.日本86$1.35M印刷标签、非织造标签
Morito Japan Co., Ltd.越南254$1.17M其他塑料制品、装饰流苏
Hyogo Shoes Co., Ltd.日本65$774.5K塑料涂层织物、非泡沫塑料片
Hung Long Hanoi Thread Joint Stock Co.越南114$65.4K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南77$63.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Fujidan Vietnam Co., Ltd.越南87$59.9K瓦楞纸箱、瓦楞纸板

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyogo Shoes Co., Ltd.日本234$19.45M其他运动鞋、其他塑胶鞋
Morito Apparel Co., Ltd.中国252$17.12M鞋靴零件、窄幅弹性织物
Morito Japan Co., Ltd.越南407$11.25M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Mizuno Corporation日本125$6.04M纺织面料运动鞋、鞋靴零件
Shigemori Co., Ltd.日本95$5.33M针织头饰、帽子配件
CHORI CO., LTD孟加拉国95$3.37M女式化纤裤、变形聚酯单丝纱
Kurabo International Co., Ltd.韩国94$2.79M棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Yamasho Co., Ltd.日本32$1.43M女式化纤服装、男式化纤服装
Matex Inc.马来西亚21$850.4K其他服装配件、非织造标签
SynergyTX Co., Ltd.越南12$708.2K女式化纤衬衫、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 3,489)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30棉机织布D B C Trading Co., Ltd.越南$4.1K
2026-06-30非织造标签CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE AURORA (MST: 0310904051)越南$413
2026-06-30其他纺织制品CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687)越南$779
2026-06-30其他纺织制品CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687)越南$152
2026-06-30其他纺织制品CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687)越南$76
2026-06-30其他纺织制品CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687)越南$101
2026-06-30其他纺织制品CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687)越南$357
2026-06-30其他纺织制品CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687)越南$201
2026-06-30橡塑浸渍纱线CONG TY TNHH DET NGOC HAN (MST: 0315722545)越南$1.8K
2026-06-30其他纺织制品CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687)越南$15

出口(共 1,411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他纺织制品Morito Japan Co., Ltd.日本$164
2026-06-29其他纺织制品Morito Japan Co., Ltd.日本$340
2026-06-29其他纺织制品Morito Japan Co., Ltd.日本$638
2026-06-29其他服装配件Matex Inc.日本$31.2K
2026-06-29其他纺织制品Morito Japan Co., Ltd.日本$986
2026-06-29其他纺织制品Morito Japan Co., Ltd.日本$212
2026-06-29其他服装配件Matex Inc.日本$31.2K
2026-06-29其他纺织制品Morito Japan Co., Ltd.日本$42
2026-06-29其他纺织制品Morito Japan Co., Ltd.日本$171
2026-06-26其他纺织制品Morito Japan Co., Ltd.日本$341

相关企业 · 同类产品

Kane-M Danang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →