Kane-M Danang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,489 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MORITO Đà NẵNG
3,489
进口笔数
1,411
出口笔数
$60.37M
进口金额
$69.48M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
261
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401392548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRFFGF6 |
| 成立日期 | 2010-11-25 |
| 联系地址 | Đường số 6, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MORITO ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | MORITO DANANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có mã ngành 7020, 3312, 4690, 4799, 7730 doanh nghiệp thành lập chi nhánh ngoài doanh nghiệp chế xuất, khu chế xuất để hoạt động theo Nghị định số 164/2013/NĐ-CP ngày 12 tháng 11 năm 2013 về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 29/2008/NĐ-CP ngày 14 tháng 3 năm 2008 và các quy định liên quan theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) Đối với các ngành nghề có mã ngành 7020, 3312, 4690, 4799, 7730 doanh nghiệp thành lập chi nhánh ngoài doanh nghiệp chế xuất, khu chế xuất để hoạt động theo Nghị định số 164/2013/NĐ-CP ngày 12 tháng 11 năm 2013 về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 29/2008/NĐ-CP ngày 14 tháng 3 năm 2008 và các quy định liên quan theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP))) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842363739549 |
| 传真 | +842363739914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,040.492亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,686 | $32.95M |
| 日本 | 1,045 | $10.69M |
| 中国 | 316 | $7.98M |
| 澳大利亚 | 141 | $4.51M |
| 中国台湾 | 140 | $1.36M |
| 印度尼西亚 | 91 | $1.23M |
| 泰国 | 102 | $1.07M |
| 韩国 | 54 | $452.1K |
| 中国香港 | 7 | $112.8K |
| 英国 | 5 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,313 | $67.20M |
| 越南 | 53 | $1.03M |
| 马来西亚 | 24 | $854.4K |
| 中国香港 | 5 | $293.7K |
| 印度尼西亚 | 11 | $61.2K |
| 墨西哥 | 4 | $36.6K |
| 中国 | 1 | $410 |
贸易伙伴
上游供应商(共 261)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jieqiang (HK) Ltd. | 中国 | 74 | $18.24M | 鞋靴零件、针织服装零件 |
| Morito Apparel Co., Ltd. | 中国 | 258 | $5.78M | 扣件及零件、金属钩环 |
| Packer Leather Pty Ltd | 澳大利亚 | 104 | $3.40M | 其他动物皮革、加工牛马皮革 |
| CHORI CO., LTD | 孟加拉国 | 248 | $2.19M | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| Shigemori Co., Ltd. | 日本 | 86 | $1.35M | 印刷标签、非织造标签 |
| Morito Japan Co., Ltd. | 越南 | 254 | $1.17M | 其他塑料制品、装饰流苏 |
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | 65 | $774.5K | 塑料涂层织物、非泡沫塑料片 |
| Hung Long Hanoi Thread Joint Stock Co. | 越南 | 114 | $65.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 77 | $63.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fujidan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $59.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | 234 | $19.45M | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Morito Apparel Co., Ltd. | 中国 | 252 | $17.12M | 鞋靴零件、窄幅弹性织物 |
| Morito Japan Co., Ltd. | 越南 | 407 | $11.25M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Mizuno Corporation | 日本 | 125 | $6.04M | 纺织面料运动鞋、鞋靴零件 |
| Shigemori Co., Ltd. | 日本 | 95 | $5.33M | 针织头饰、帽子配件 |
| CHORI CO., LTD | 孟加拉国 | 95 | $3.37M | 女式化纤裤、变形聚酯单丝纱 |
| Kurabo International Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $2.79M | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Yamasho Co., Ltd. | 日本 | 32 | $1.43M | 女式化纤服装、男式化纤服装 |
| Matex Inc. | 马来西亚 | 21 | $850.4K | 其他服装配件、非织造标签 |
| SynergyTX Co., Ltd. | 越南 | 12 | $708.2K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 3,489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉机织布 | D B C Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE AURORA (MST: 0310904051) | 越南 | $413 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687) | 越南 | $779 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687) | 越南 | $152 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687) | 越南 | $76 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687) | 越南 | $101 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687) | 越南 | $357 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687) | 越南 | $201 |
| 2026-06-30 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH DET NGOC HAN (MST: 0315722545) | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH VIET NAM PAIHO (MST: 0301836687) | 越南 | $15 |
出口(共 1,411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | Morito Japan Co., Ltd. | 日本 | $164 |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | Morito Japan Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | Morito Japan Co., Ltd. | 日本 | $638 |
| 2026-06-29 | 其他服装配件 | Matex Inc. | 日本 | $31.2K |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | Morito Japan Co., Ltd. | 日本 | $986 |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | Morito Japan Co., Ltd. | 日本 | $212 |
| 2026-06-29 | 其他服装配件 | Matex Inc. | 日本 | $31.2K |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | Morito Japan Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | Morito Japan Co., Ltd. | 日本 | $171 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Morito Japan Co., Ltd. | 日本 | $341 |