Vietnam Paiho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35,735 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Việt Nam Paiho
- 邮箱74
1,961
进口笔数
35,735
出口笔数
$100.29M
进口金额
$504.87M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
141
供应商数
1,478
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301836687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX75AH58 |
| 成立日期 | 1999-10-12 |
| 联系地址 | Lô 30-32-34, Đường số 3, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAIHO |
| 企业英文名称 | VIETNAM PAIHO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 30-32-34, Đường số 3, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "In ấn": Sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài mua lại phần vốn góp, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Doanh nghiệp phải chấp hành theo quy định của Luật Kinh doanh Bất động sản 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. 1311 - Sản xuất sợi 1811 - In ấn 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837540103 |
| 邮箱 | service@vnpaiho.com |
| 传真 | +842837540109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,868.5882亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540251 | 尼龙单丝纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580810 | 编带 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 919 | $60.27M |
| 中国 | 654 | $25.44M |
| 越南 | 178 | $5.99M |
| 泰国 | 70 | $3.95M |
| 瑞士 | 53 | $1.27M |
| 印度尼西亚 | 46 | $1.25M |
| 马来西亚 | 23 | $1.05M |
| 美国 | 13 | $362.3K |
| 列支敦士登 | 2 | $298.6K |
| 意大利 | 20 | $210.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14,834 | $339.27M |
| 萨摩亚 | 3,880 | $38.59M |
| 印度尼西亚 | 3,058 | $17.99M |
| 柬埔寨 | 1,754 | $16.94M |
| 美国 | 421 | $10.88M |
| 印度 | 2,206 | $10.55M |
| 孟加拉国 | 3,472 | $10.07M |
| 中国香港 | 560 | $7.39M |
| 中国台湾 | 831 | $7.08M |
| 泰国 | 1,102 | $3.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 141)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| He Mei Xing Ye Co. Ltd. | 中国台湾 | 319 | $24.50M | 变形聚酯单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| TAIWAN PAIHO LTD | 中国台湾 | 273 | $14.98M | 窄幅弹性织物、装饰流苏 |
| HERNG FA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 93 | $5.05M | 变形聚酯单丝纱、尼龙单丝纱 |
| MCLink Trade Ltd. | 中国 | 72 | $2.71M | 30cm以下合成针织布、玩具模型 |
| He Mei Xing Ye Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.72M | 纺织染色助剂、分散染料 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.61M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Zhuhai Sundust Textile Co., Ltd. | 中国 | 102 | $1.53M | 窄幅弹性织物、塑料涂层织物 |
| Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | 80 | $1.07M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $944.5K | 窄幅弹性织物、纺织纱线筒管 |
| Muk Chi Trade Co., Ltd. | 中国 | 91 | $815.3K | 30cm以下合成针织布、旧衣物 |
下游采购商(共 1,478)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 1,000 | $22.85M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 816 | $15.27M | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,067 | $13.75M | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| HE MEI XING YE COMPANY LTD | 萨摩亚 | 1,242 | $12.47M | 装饰流苏、机织绒布 |
| He Mei Xing Ye Co., Ltd. | 越南 | 779 | $9.93M | 其他纺织制品、装饰流苏 |
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 444 | $7.88M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| OIA Global Logistics SCM Inc. | 越南 | 1,009 | $6.69M | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 656 | $4.31M | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Shanta Industries Ltd. | 488 | $1.79M | 其他服装配件、染色聚酯布 | |
| Nice Apparel Co., Ltd. | 泰国 | 532 | $1.05M | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 1,961)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 硫化橡胶绳 | RUBBERFLEX SDN BHD | 马来西亚 | $39.5K |
| 2026-06-30 | 其他针织布 | TAIWAN PAIHO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-06-30 | 30cm以下合成针织布 | MCLink Trade Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-06-30 | 30cm以下合成针织布 | MCLink Trade Ltd. | 中国 | $537 |
| 2026-06-30 | 30cm以下合成针织布 | HEMING (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $208 |
| 2026-06-30 | 硫化橡胶绳 | RUBBERFLEX SDN BHD | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | TAIWAN PAIHO LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2026-06-30 | 其他铜制品 | TAIWAN PAIHO LTD | 中国台湾 | $684 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | TAIWAN PAIHO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | TAIWAN PAIHO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
出口(共 35,735)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | XXXXXXXXXXXXXX . . | Paiho North America | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他纺织制品 | Interloop Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他纺织制品 | Interloop Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他纺织制品 | Interloop Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他纺织制品 | Interloop Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-27 | XXXXXXXXXXXXXX . . | Paiho North America | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 其他纺织制品 | Interloop Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-21 | 窄幅弹性织物 | Interloop Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-21 | 机织标签 | Interloop Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-17 | 窄幅弹性织物 | Interloop Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |