Viet Nam Petrochemical & Fiber Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 943 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DầU Và Xơ SợI VIệT NAM

795
进口笔数
943
出口笔数
$29.81M
进口金额
$33.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $93.3K · 3 笔出口 $337.2K · 7 笔2023-09进口 $828.4K · 19 笔出口 $809.4K · 35 笔2023-10进口 $661.5K · 17 笔出口 $796.2K · 35 笔2023-11进口 $836.5K · 20 笔出口 $1.31M · 32 笔2023-12进口 $933.0K · 20 笔出口 $1.21M · 37 笔2024-01进口 $1.38M · 20 笔出口 $1.02M · 35 笔2024-02进口 $1.16M · 19 笔出口 $1.31M · 25 笔2024-03进口 $877.3K · 16 笔出口 $1.24M · 27 笔2024-04进口 $1.15M · 28 笔出口 $937.4K · 23 笔2024-05进口 $1.41M · 41 笔出口 $1.32M · 32 笔2024-06进口 $680.6K · 31 笔出口 $1.17M · 29 笔2024-07进口 $897.6K · 28 笔出口 $885.0K · 23 笔2024-08进口 $475.6K · 12 笔出口 $786.4K · 30 笔2024-09进口 $957.4K · 22 笔出口 $579.3K · 17 笔2024-10进口 $712.6K · 18 笔出口 $974.0K · 26 笔2024-11进口 $527.5K · 22 笔出口 $1.05M · 24 笔2024-12进口 $897.9K · 24 笔出口 $712.7K · 28 笔2025-01进口 $769.2K · 26 笔出口 $897.1K · 36 笔2025-02进口 $578.3K · 14 笔出口 $958.3K · 23 笔2025-03进口 $861.5K · 22 笔出口 $950.3K · 37 笔2025-04进口 $680.1K · 21 笔出口 $901.5K · 27 笔2025-05进口 $197.7K · 8 笔出口 $551.6K · 9 笔2025-06进口 $196.9K · 12 笔出口 $416.6K · 10 笔2025-07进口 $314.4K · 14 笔出口 $412.5K · 11 笔2025-08进口 $619.7K · 20 笔出口 $463.2K · 11 笔2025-09进口 $505.9K · 18 笔出口 $509.1K · 9 笔2025-10进口 $648.5K · 26 笔出口 $713.1K · 8 笔2025-11进口 $647.4K · 19 笔出口 $675.8K · 9 笔2025-12进口 $744.6K · 24 笔出口 $1.02M · 14 笔2026-01进口 $818.4K · 40 笔出口 $775.1K · 8 笔2026-02进口 $853.8K · 29 笔出口 $648.2K · 9 笔2026-03进口 $835.1K · 22 笔出口 $1.04M · 10 笔2026-04进口 $2.93M · 37 笔出口 $1.09M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $93.3K · 3 笔出口 $337.2K · 7 笔2023-09进口 $828.4K · 19 笔出口 $809.4K · 35 笔2023-10进口 $661.5K · 17 笔出口 $796.2K · 35 笔2023-11进口 $836.5K · 20 笔出口 $1.31M · 32 笔2023-12进口 $933.0K · 20 笔出口 $1.21M · 37 笔2024-01进口 $1.38M · 20 笔出口 $1.02M · 35 笔2024-02进口 $1.16M · 19 笔出口 $1.31M · 25 笔2024-03进口 $877.3K · 16 笔出口 $1.24M · 27 笔2024-04进口 $1.15M · 28 笔出口 $937.4K · 23 笔2024-05进口 $1.41M · 41 笔出口 $1.32M · 32 笔2024-06进口 $680.6K · 31 笔出口 $1.17M · 29 笔2024-07进口 $897.6K · 28 笔出口 $885.0K · 23 笔2024-08进口 $475.6K · 12 笔出口 $786.4K · 30 笔2024-09进口 $957.4K · 22 笔出口 $579.3K · 17 笔2024-10进口 $712.6K · 18 笔出口 $974.0K · 26 笔2024-11进口 $527.5K · 22 笔出口 $1.05M · 24 笔2024-12进口 $897.9K · 24 笔出口 $712.7K · 28 笔2025-01进口 $769.2K · 26 笔出口 $897.1K · 36 笔2025-02进口 $578.3K · 14 笔出口 $958.3K · 23 笔2025-03进口 $861.5K · 22 笔出口 $950.3K · 37 笔2025-04进口 $680.1K · 21 笔出口 $901.5K · 27 笔2025-05进口 $197.7K · 8 笔出口 $551.6K · 9 笔2025-06进口 $196.9K · 12 笔出口 $416.6K · 10 笔2025-07进口 $314.4K · 14 笔出口 $412.5K · 11 笔2025-08进口 $619.7K · 20 笔出口 $463.2K · 11 笔2025-09进口 $505.9K · 18 笔出口 $509.1K · 9 笔2025-10进口 $648.5K · 26 笔出口 $713.1K · 8 笔2025-11进口 $647.4K · 19 笔出口 $675.8K · 9 笔2025-12进口 $744.6K · 24 笔出口 $1.02M · 14 笔2026-01进口 $818.4K · 40 笔出口 $775.1K · 8 笔2026-02进口 $853.8K · 29 笔出口 $648.2K · 9 笔2026-03进口 $835.1K · 22 笔出口 $1.04M · 10 笔2026-04进口 $2.93M · 37 笔出口 $1.09M · 26 笔

工商档案

企业注册号0102681774
企查查编码QVNJG9NV5S
成立日期2009-11-20
联系地址Lô đất CN5.5A, khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU VÀ XƠ SỢI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM PETROCHEMICAL AND FIBER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất CN5.5A, khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
邮箱sales@vnpoly.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.1651万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540246聚酯单丝纱线
480810瓦楞纸板
392350塑料封口件
340391纺织润滑剂
441520木托盘
540233变形聚酯单丝纱
392690其他塑料制品
340290工业清洁制剂
291736对苯二甲酸
320413碱性染料

出口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
480810瓦楞纸板
392350塑料封口件
441520木托盘
540246聚酯单丝纱线
340391纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国499$18.71M
中国台湾356$10.52M
韩国1$552
泰国1$228

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾889$32.26M
日本28$674.4K
越南7$316.8K
韩国2$6.6K
中国7$2.3K
泰国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾346$12.95M变形聚酯单丝纱、其他饱和聚酯
Shinkong Synthetic Fibers Corp.中国205$6.12M聚酯单丝纱线、其他聚酰胺
Huzhou Zhongyue Chemical Fiber Co., Ltd.中国86$5.69M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线
Cong Ty Co Phan Hoa Dau Va Xo Soi Viet Nam中国57$1.90M聚酯单丝纱线、变形聚酯单丝纱
Xinfengming Group Huzhou Zhongshi Technology Co., Ltd.中国13$685.6K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线
Tongxiang Zhongxin Chemical Fiber Co., Ltd.中国14$675.1K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国25$634.3K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM越南10$489.4K纺织润滑剂、变形聚酯单丝纱
Cong Ty Co Phan Hoa Dau Va Xo Soi Viet Nam18$306.0K变形聚酯单丝纱
CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM中国台湾65$210.4K纺织润滑剂、聚酯单丝纱线

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾753$29.25M变形聚酯单丝纱、瓦楞纸板
NAN YANG KNITTING FACTORY CO.LTD中国台湾62$1.14M变形聚酯单丝纱
Dingyao Yarn Wholesale Enterprise越南22$942.2K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线
Jatec Co., Ltd.日本20$569.8K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Walter Textil GmbH德国13$313.0K尼龙单丝纱线、变形聚酯单丝纱
UNIVERSAL STAR CORP ORATION中国台湾8$236.5K染色合成针织布、染色合成经编织物
Shinkong Synthetic Fibers Corporation越南6$202.6K变形聚酯单丝纱
Shinatomo Co., Ltd.日本6$69.8K未梳棉纱、涤棉纱线
Chori Co., Ltd.孟加拉国6$20.5K女式化纤裤、变形聚酯单丝纱
Dingyao Yarn Wholesale Enterprise中国7$2.3K木托盘、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 795)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯单丝纱线SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国$153.9K
2026-04-29聚酯单丝纱线SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国$153.9K
2026-04-28聚酯单丝纱线SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国$26.7K
2026-04-28纺织润滑剂CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM中国台湾$345
2026-04-28聚酯单丝纱线SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国$26.7K
2026-04-28聚酯单丝纱线SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国$26.7K
2026-04-28变形聚酯单丝纱CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM—$26.2K
2026-04-28聚酯单丝纱线SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国$26.7K
2026-04-28变形聚酯单丝纱CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM—$26.2K
2026-04-28聚酯单丝纱线CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM中国$20.8K

出口(共 943)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$9.5K
2026-04-29变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$28.1K
2026-04-29变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$517
2026-04-29变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$5.7K
2026-04-29变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$11.4K
2026-04-29变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$261
2026-04-29变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$18.3K
2026-04-29变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$6.5K
2026-04-29变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$1.0K
2026-04-29变形聚酯单丝纱SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾$9.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Petrochemical & Fiber Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →