Viet Nam Petrochemical & Fiber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 943 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DầU Và Xơ SợI VIệT NAM
- 邮箱2
- YouTube1
795
进口笔数
943
出口笔数
$29.81M
进口金额
$33.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102681774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG9NV5S |
| 成立日期 | 2009-11-20 |
| 联系地址 | Lô đất CN5.5A, khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU VÀ XƠ SỢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PETROCHEMICAL AND FIBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN5.5A, khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 邮箱 | sales@vnpoly.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.1651万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 441520 | 木托盘 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291736 | 对苯二甲酸 |
| 320413 | 碱性染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 441520 | 木托盘 |
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 499 | $18.71M |
| 中国台湾 | 356 | $10.52M |
| 韩国 | 1 | $552 |
| 泰国 | 1 | $228 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 889 | $32.26M |
| 日本 | 28 | $674.4K |
| 越南 | 7 | $316.8K |
| 韩国 | 2 | $6.6K |
| 中国 | 7 | $2.3K |
| 泰国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | 346 | $12.95M | 变形聚酯单丝纱、其他饱和聚酯 |
| Shinkong Synthetic Fibers Corp. | 中国 | 205 | $6.12M | 聚酯单丝纱线、其他聚酰胺 |
| Huzhou Zhongyue Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 86 | $5.69M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Cong Ty Co Phan Hoa Dau Va Xo Soi Viet Nam | 中国 | 57 | $1.90M | 聚酯单丝纱线、变形聚酯单丝纱 |
| Xinfengming Group Huzhou Zhongshi Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $685.6K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Tongxiang Zhongxin Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 14 | $675.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 25 | $634.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM | 越南 | 10 | $489.4K | 纺织润滑剂、变形聚酯单丝纱 |
| Cong Ty Co Phan Hoa Dau Va Xo Soi Viet Nam | 18 | $306.0K | 变形聚酯单丝纱 | |
| CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM | 中国台湾 | 65 | $210.4K | 纺织润滑剂、聚酯单丝纱线 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | 753 | $29.25M | 变形聚酯单丝纱、瓦楞纸板 |
| NAN YANG KNITTING FACTORY CO.LTD | 中国台湾 | 62 | $1.14M | 变形聚酯单丝纱 |
| Dingyao Yarn Wholesale Enterprise | 越南 | 22 | $942.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Jatec Co., Ltd. | 日本 | 20 | $569.8K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Walter Textil GmbH | 德国 | 13 | $313.0K | 尼龙单丝纱线、变形聚酯单丝纱 |
| UNIVERSAL STAR CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $236.5K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Shinkong Synthetic Fibers Corporation | 越南 | 6 | $202.6K | 变形聚酯单丝纱 |
| Shinatomo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $69.8K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $20.5K | 女式化纤裤、变形聚酯单丝纱 |
| Dingyao Yarn Wholesale Enterprise | 中国 | 7 | $2.3K | 木托盘、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 795)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯单丝纱线 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国 | $153.9K |
| 2026-04-29 | 聚酯单丝纱线 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国 | $153.9K |
| 2026-04-28 | 聚酯单丝纱线 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-28 | 纺织润滑剂 | CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM | 中国台湾 | $345 |
| 2026-04-28 | 聚酯单丝纱线 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-28 | 聚酯单丝纱线 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM | — | $26.2K |
| 2026-04-28 | 聚酯单丝纱线 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM | — | $26.2K |
| 2026-04-28 | 聚酯单丝纱线 | CONG TY CO PHAN HOA DAU VA XO SOI VIET NAM | 中国 | $20.8K |
出口(共 943)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | $28.1K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | $517 |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | $261 |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | $18.3K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | $9.3K |