Vietnam De Licacy Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22,502 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP DE LICACY VIệT NAM
1,726
进口笔数
22,502
出口笔数
$76.23M
进口金额
$390.52M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-30
最近出口
176
供应商数
834
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702424277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27AASYN |
| 成立日期 | 2015-12-17 |
| 联系地址 | Lô A-10-CN Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DE LICACY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DE LICACY INDUSTRIAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-10-CN Khu công nghiệp Bàu Bàng, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn |
| 电话 | +842743803161 |
| 邮箱 | vndlco@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.2623万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 844842 | 织机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 575 | $35.09M |
| 中国 | 566 | $28.46M |
| 越南 | 342 | $7.32M |
| 日本 | 210 | $5.10M |
| 瑞士 | 20 | $82.9K |
| 德国 | 23 | $74.9K |
| 意大利 | 5 | $39.4K |
| 孟加拉国 | 4 | $14.0K |
| 美国 | 7 | $9.6K |
| 英国 | 3 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,285 | $130.60M |
| 中国台湾 | 2,855 | $79.13M |
| 韩国 | 1,461 | $37.55M |
| 印度尼西亚 | 2,314 | $24.28M |
| 孟加拉国 | 999 | $20.89M |
| 约旦 | 722 | $17.40M |
| 中国香港 | 1,341 | $16.02M |
| 新加坡 | 749 | $14.76M |
| AI | 379 | $7.56M |
| 柬埔寨 | 553 | $5.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 176)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DE LICACY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 190 | $22.55M | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Toray International, Inc. | 中国 | 75 | $5.68M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 85 | $4.93M | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| EN HOU POLYMER CHEMICAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 63 | $4.17M | 纺织染色助剂、纺织润滑剂 |
| DESIPRO PTE. LTD. | 79 | $4.04M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 | |
| Toray Fibers (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 99 | $3.53M | 变形聚酯单丝纱、鞋靴零件 |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.86M | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| New Lake Ltd. | 越南 | 84 | $2.30M | 聚酯机织物、变形聚酯单丝纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 87 | $2.06M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| FORMOSA TAKAYAMA REED CO LTD | 中国台湾 | 70 | $426.3K | 织机零件、电器零件 |
下游采购商(共 834)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESIPRO PTE. LTD. | 1,317 | $32.26M | 纺织面料鞋、非棉针织背心 | |
| Makalot Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 1,426 | $32.14M | 女式合成纤维裤、聚酯机织物 |
| Classic Fashion Apparel Industry Ltd. Co. | 约旦 | 686 | $17.16M | 聚酯机织物、智能卡 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 462 | $15.30M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 530 | $12.14M | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| TP Inc. | 韩国 | 574 | $12.04M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| SINTEX INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 510 | $10.26M | 聚酯机织物、合成纤维缝纫线 |
| PT APPAREL ONE INDONESIA | 印度尼西亚 | 906 | $9.82M | 聚酯机织物、染色合成针织布 |
| Crystal SL Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 773 | $7.93M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 636 | $6.01M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1,726)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |
| 2026-07-30 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $27.8K |
| 2026-07-30 | 变形聚酯单丝纱 | Shinkong Synthetic Fibers Corp. | 中国台湾 | $18.7K |
| 2026-07-30 | 变形聚酯单丝纱 | Shinkong Synthetic Fibers Corp. | 中国台湾 | $34.4K |
| 2026-07-30 | 变形聚酯单丝纱 | Shinkong Synthetic Fibers Corp. | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-07-30 | 变形聚酯单丝纱 | Shinkong Synthetic Fibers Corp. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 其他铜制品 | Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $669 |
| 2026-07-28 | 变形聚酯单丝纱 | Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-28 | 变形聚酯单丝纱 | Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-07-28 | 变形聚酯单丝纱 | Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
出口(共 22,502)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 染色聚酯布 | BD DESIGNS PRIVATE LIMITED | 孟加拉国 | $46.6K |
| 2026-09-30 | 染色化纤长丝布 | Snowtex Outerwear Ltd. | 孟加拉国 | $66.9K |
| 2026-09-26 | 其他化纤织物 | Vertex One Apparel Philippines Inc. | 菲律宾 | $22 |
| 2026-09-25 | 其他化纤织物 | Vertex One Apparel Philippines Inc. | 菲律宾 | $6 |
| 2026-09-23 | 其他化纤织物 | Vertex One Apparel Philippines Inc. | 菲律宾 | $53 |
| 2026-09-22 | 染色尼龙织物 | Debonair Ltd. | 孟加拉国 | $9.4K |
| 2026-09-21 | 涤棉染色布 | Shanta Industries Ltd. | 孟加拉国 | $11.6K |
| 2026-09-16 | 塑料涂层织物 | Debonair Ltd. | 孟加拉国 | $51.5K |
| 2026-09-16 | 染色聚酯布 | BD DESIGNS PRIVATE LIMITED | 孟加拉国 | $7.2K |
| 2026-09-12 | 染色聚酯布 | Croydon Kowloon Designs Ltd. | 孟加拉国 | $2.9K |