Yuri ABC Danang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,211 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV YURI ABC Đà NẵNG

5,211
进口笔数
1,721
出口笔数
$24.79M
进口金额
$39.01M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
157
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.1K · 20 笔出口 $221.5K · 11 笔2023-11进口 $391.4K · 115 笔出口 $632.5K · 43 笔2023-12进口 $588.5K · 151 笔出口 $1.09M · 42 笔2024-01进口 $379.2K · 121 笔出口 $835.4K · 42 笔2024-02进口 $331.4K · 99 笔出口 $285.6K · 30 笔2024-03进口 $726.9K · 125 笔出口 $969.3K · 52 笔2024-04进口 $323.1K · 106 笔出口 $884.1K · 34 笔2024-05进口 $670.6K · 129 笔出口 $1.21M · 46 笔2024-06进口 $554.2K · 126 笔出口 $1.19M · 49 笔2024-07进口 $480.0K · 113 笔出口 $934.3K · 40 笔2024-08进口 $757.9K · 142 笔出口 $935.8K · 41 笔2024-09进口 $666.1K · 134 笔出口 $1.04M · 62 笔2024-10进口 $775.0K · 128 笔出口 $1.08M · 41 笔2024-11进口 $438.6K · 116 笔出口 $1.28M · 54 笔2024-12进口 $581.9K · 135 笔出口 $1.06M · 60 笔2025-01进口 $407.8K · 120 笔出口 $1.18M · 41 笔2025-02进口 $496.7K · 134 笔出口 $966.0K · 51 笔2025-03进口 $481.3K · 136 笔出口 $974.4K · 47 笔2025-04进口 $404.7K · 130 笔出口 $562.8K · 19 笔2025-05进口 $678.8K · 135 笔出口 $935.3K · 43 笔2025-06进口 $651.8K · 131 笔出口 $672.3K · 33 笔2025-07进口 $719.0K · 114 笔出口 $1.35M · 49 笔2025-08进口 $614.6K · 112 笔出口 $821.9K · 49 笔2025-09进口 $830.2K · 124 笔出口 $1.47M · 34 笔2025-10进口 $495.9K · 122 笔出口 $1.09M · 51 笔2025-11进口 $504.7K · 125 笔出口 $697.1K · 31 笔2025-12进口 $517.6K · 124 笔出口 $976.3K · 52 笔2026-01进口 $360.5K · 126 笔出口 $1.16M · 56 笔2026-02进口 $302.6K · 96 笔出口 $833.1K · 48 笔2026-03进口 $402.4K · 131 笔出口 $585.5K · 38 笔2026-04进口 $850.6K · 119 笔出口 $1.06M · 25 笔2026-05进口 $498.5K · 113 笔出口 $614.7K · 26 笔2026-06进口 $583.4K · 122 笔出口 $1.07M · 53 笔2026-07进口 $395.1K · 126 笔出口 $922.0K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.1K · 20 笔出口 $221.5K · 11 笔2023-11进口 $391.4K · 115 笔出口 $632.5K · 43 笔2023-12进口 $588.5K · 151 笔出口 $1.09M · 42 笔2024-01进口 $379.2K · 121 笔出口 $835.4K · 42 笔2024-02进口 $331.4K · 99 笔出口 $285.6K · 30 笔2024-03进口 $726.9K · 125 笔出口 $969.3K · 52 笔2024-04进口 $323.1K · 106 笔出口 $884.1K · 34 笔2024-05进口 $670.6K · 129 笔出口 $1.21M · 46 笔2024-06进口 $554.2K · 126 笔出口 $1.19M · 49 笔2024-07进口 $480.0K · 113 笔出口 $934.3K · 40 笔2024-08进口 $757.9K · 142 笔出口 $935.8K · 41 笔2024-09进口 $666.1K · 134 笔出口 $1.04M · 62 笔2024-10进口 $775.0K · 128 笔出口 $1.08M · 41 笔2024-11进口 $438.6K · 116 笔出口 $1.28M · 54 笔2024-12进口 $581.9K · 135 笔出口 $1.06M · 60 笔2025-01进口 $407.8K · 120 笔出口 $1.18M · 41 笔2025-02进口 $496.7K · 134 笔出口 $966.0K · 51 笔2025-03进口 $481.3K · 136 笔出口 $974.4K · 47 笔2025-04进口 $404.7K · 130 笔出口 $562.8K · 19 笔2025-05进口 $678.8K · 135 笔出口 $935.3K · 43 笔2025-06进口 $651.8K · 131 笔出口 $672.3K · 33 笔2025-07进口 $719.0K · 114 笔出口 $1.35M · 49 笔2025-08进口 $614.6K · 112 笔出口 $821.9K · 49 笔2025-09进口 $830.2K · 124 笔出口 $1.47M · 34 笔2025-10进口 $495.9K · 122 笔出口 $1.09M · 51 笔2025-11进口 $504.7K · 125 笔出口 $697.1K · 31 笔2025-12进口 $517.6K · 124 笔出口 $976.3K · 52 笔2026-01进口 $360.5K · 126 笔出口 $1.16M · 56 笔2026-02进口 $302.6K · 96 笔出口 $833.1K · 48 笔2026-03进口 $402.4K · 131 笔出口 $585.5K · 38 笔2026-04进口 $850.6K · 119 笔出口 $1.06M · 25 笔2026-05进口 $498.5K · 113 笔出口 $614.7K · 26 笔2026-06进口 $583.4K · 122 笔出口 $1.07M · 53 笔2026-07进口 $395.1K · 126 笔出口 $922.0K · 39 笔

工商档案

企业注册号0401421566
企查查编码QVNVEGM3AY
成立日期2011-04-19
联系地址Đường số 10, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV YURI ABC ĐÀ NẴNG
企业英文名称YURI ABC DANANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 10, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842363739993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本324.3219亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
540710高强力机织物
960720拉链零件
830810金属钩环
482110印刷标签
560749聚烯烃绳缆
580710机织标签
960610扣件及零件
392620塑料衣着附件
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420291皮革箱包容器
420231皮革随身盒
420222塑料/纺织手提包
420212塑纺容器
420232塑料纺织箱盒
420500其他皮革制品
630790其他纺织制品
420299其他纤维纸板容器
630539非PP/PE纤维袋包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,754$7.79M
中国843$6.70M
日本919$6.22M
韩国361$3.09M
意大利191$690.8K
泰国25$83.3K
中国台湾53$71.6K
中国香港45$63.5K
美国6$28.0K
荷兰11$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,252$33.29M
越南136$2.94M
中国56$1.39M
韩国34$375.1K
新加坡29$252.3K
中国香港40$228.6K
中国台湾30$123.1K
瑞士7$119.6K
荷兰28$66.7K
印度26$44.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 157)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuri Co., Ltd.越南2,130$17.10M高强力机织物、加工牛马皮革
Dai Dai Phuoc Co., Ltd.越南88$1.86M聚烯烃绳缆、乙烯聚合物棒材
YKK Vietnam Co., Ltd.越南231$1.09M其他拉链、拉链零件
Kim Thanh Phat Mold Co., Ltd.越南102$343.3K可互换工具、可互换冲压工具
Phan Gia Cong Co., Ltd.越南86$243.4K自粘塑料卷、自粘纸板
Vinh Nghiep Paper Co., Ltd.越南85$204.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Yeong Yeh Paper Co., Ltd.越南85$189.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Det Shanli Vietnam Co., Ltd.越南80$153.3K聚烯烃绳缆、其他绳缆
Fujidan Vietnam Co., Ltd.越南113$149.6K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Thai Tan Hung Co., Ltd.越南85$128.3K非PP/PE纤维袋包

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuri Co., Ltd.越南1,596$38.17M其他塑纺箱盒、皮革箱包容器
Daiwa Vietnam Ltd.越南70$610.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoang Trieu Computerized Embroidery Co., Ltd.越南3$157.6K针织服装零件、合成纤维缝纫线
Lam Thien Binh Embroidering One Member Co., Ltd.越南2$27.2K帽坯、人造纤维缝纫线
Tae Gwang Co., Ltd.越南2$12.4K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
ASICS Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚13$8.5K纺织面料运动鞋、皮革运动鞋
Yuri Co., Ltd.法国3$7.4K其他塑纺箱盒
TAN THIEN PHU PRINTING COMPANY LIMITED越南2$3.4K棉机织布、聚酯长丝织物
Victorinox China Ltd. Dongguan中国10$2.7K塑纺容器、其他塑纺箱盒
Victorinox AG瑞士4$1.0K钟表零件、其他钟表零件

近期贸易明细

进口(共 5,211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱Vinh Nghiep Paper Co., Ltd.越南$159
2026-07-31瓦楞纸箱Vinh Nghiep Paper Co., Ltd.越南$31
2026-07-31聚乙烯袋Hiep Thanh Phat Trading and Services Joint Stock Company越南$36
2026-07-31高强力机织物Yuri Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-31瓦楞纸箱Vinh Nghiep Paper Co., Ltd.越南$12
2026-07-31瓦楞纸箱Vinh Nghiep Paper Co., Ltd.越南$158
2026-07-31聚乙烯袋Hiep Thanh Phat Trading and Services Joint Stock Company越南$41
2026-07-31聚乙烯袋Hiep Thanh Phat Trading and Services Joint Stock Company越南$62
2026-07-31聚乙烯袋Hiep Thanh Phat Trading and Services Joint Stock Company越南$58
2026-07-31其他纸制品Vinh Nghiep Paper Co., Ltd.越南$1

出口(共 1,721)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑纺箱盒Yuri Co., Ltd.日本$3.0K
2026-07-31其他塑纺箱盒Yuri Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-31其他塑纺箱盒Yuri Co., Ltd.日本$4.3K
2026-07-31塑料纺织箱盒Yuri Co., Ltd.日本$31
2026-07-31塑料纺织箱盒Yuri Co., Ltd.日本$3.2K
2026-07-31其他塑纺箱盒Yuri Co., Ltd.日本$20.1K
2026-07-31其他塑纺箱盒Yuri Co., Ltd.日本$23.9K
2026-07-31其他塑纺箱盒Yuri Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-31其他塑纺箱盒Yuri Co., Ltd.日本$92
2026-07-31塑料纺织箱盒Yuri Co., Ltd.日本$26

相关企业 · 同类产品

Yuri ABC Danang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →