Yeong Yeh Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,026 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY VĩNH NGHIệP
4
进口笔数
2,026
出口笔数
$586.7K
进口金额
$5.65M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-07-30
最近出口
3
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400479644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7CUNUU |
| 成立日期 | 2005-01-02 |
| 联系地址 | Lô E, đường số 10, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY VĨNH NGHIỆP |
| 企业英文名称 | YEONG YEH PAPER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E, đường số 10, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363738687 |
| 邮箱 | vinhnghiep668@gmail.com |
| 传真 | +842363738295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 163.2766亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $503.7K |
| 中国台湾 | 1 | $83.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,021 | $5.64M |
| 中国香港 | 5 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xieyang Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $363.5K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
| Eternal Plenty Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.2K | 其他造纸机械 |
| Chuen Hua Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.0K | 造纸染色剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 220 | $1.45M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 229 | $761.3K | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 121 | $633.5K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $330.1K | 9mm以上MDF板、瓦楞纸箱 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 195 | $314.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Perennial Cable (Viet Nam) Co., Ltd. | 新加坡 | 181 | $284.3K | 其他电路开关装置、瓦楞纸箱 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $167.4K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $166.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 90 | $66.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 87 | $39.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他造纸机械 | Eternal Plenty Co., Ltd. | 中国 | $140.2K |
| 2024-08-19 | 纸张整理机械 | Xieyang Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $105.0K |
| 2024-03-06 | 纸张整理机械 | Chuen Hua Chemical Co., Ltd. | 中国台湾 | $83.0K |
| 2024-01-17 | 纸容器制造机 | Xieyang Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $258.5K |
出口(共 2,026)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |