T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,091 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH T.T.T.I Đà Nẵng
2,091
进口笔数
913
出口笔数
$25.36M
进口金额
$27.42M
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
48
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401377162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBST71EM |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | Lô 31, Khu Công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.T.T.I ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | T.T.T.I DA NANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 31, Khu Công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842363935145 |
| 传真 | 02363935143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 114.24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 740400 | 铜废料 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 513 | $10.88M |
| 越南 | 1,138 | $5.57M |
| 泰国 | 107 | $3.79M |
| 日本 | 286 | $2.65M |
| 马来西亚 | 43 | $1.50M |
| 韩国 | 17 | $179.8K |
| 中国台湾 | 64 | $99.3K |
| 中国香港 | 4 | $34.9K |
| 美国 | 5 | $7.5K |
| 哥斯达黎加 | 10 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 369 | $22.09M |
| 中国香港 | 116 | $2.78M |
| 越南 | 406 | $2.34M |
| 泰国 | 31 | $205.9K |
| 中国 | 5 | $5.9K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Todai Electric Co., Ltd. | 中国 | 278 | $6.91M | 变压器零件、金属永磁体 |
| Todai Electric Ltd. | 日本 | 260 | $4.10M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Todai Electric Ltd. | 泰国 | 98 | $3.23M | 6mm以下精炼铜丝、变压器零件 |
| TODAI ELECTRIC LTD | 中国香港 | 177 | $3.11M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Todai Electric Co., Ltd. | 越南 | 241 | $2.00M | 自粘塑料卷、1kVA以下变压器 |
| Japan Plus Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 82 | $452.7K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 176 | $416.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Pin Shine Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $128.6K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Vinh Nghiep Paper Co., Ltd. | 越南 | 87 | $42.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yeong Yeh Paper Co., Ltd. | 越南 | 87 | $39.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Todai Electric Ltd. | 日本 | 368 | $22.09M | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| TODAI ELECTRIC LTD | 中国香港 | 116 | $2.78M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Todai Electric Co., Ltd. | 越南 | 382 | $2.30M | 1kVA以下变压器、自粘塑料卷 |
| Todai Electric Ltd. | 泰国 | 31 | $205.9K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Todai Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.9K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| CONG TY TNHH T.T.T.I DA NANG (MST: 0401377162) | 越南 | 2 | $5.1K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Kim Tu Thap Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.2K | 铜废料、其他钢铁废料 |
| Kim Tu Thap One Member Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 铜废料 |
| Phu Minh Vina Environmental Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 2,091)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他塑料包装制品 | Japan Plus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-05-25 | 自粘塑料卷 | Todai Electric Ltd. | — | $113 |
| 2026-05-25 | 自粘塑料卷 | Todai Electric Ltd. | — | $33 |
| 2026-05-25 | 其他塑料包装制品 | Japan Plus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-05-25 | 自粘塑料卷 | Todai Electric Ltd. | — | $78 |
| 2026-05-25 | 自粘塑料卷 | Todai Electric Ltd. | — | $332 |
| 2026-05-25 | 自粘塑料卷 | Todai Electric Ltd. | — | $913 |
| 2026-05-20 | 瓦楞纸箱 | Dai Phat Trading Services Joint Stock Company | 越南 | $1.7K |
| 2026-05-20 | 瓦楞纸箱 | Dai Phat Trading Services Joint Stock Company | 越南 | $47 |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | Todai Electric Ltd. | 中国 | $974 |
出口(共 913)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 气动工具零件 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-06-30 | 其他钛制品 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $550 |
| 2026-06-30 | 印台 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $512 |
| 2026-06-30 | 非旋转气动手工具 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-30 | 其他电感器 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $141 |