T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,091 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH T.T.T.I Đà Nẵng

2,091
进口笔数
913
出口笔数
$25.36M
进口金额
$27.42M
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
48
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.4K · 7 笔出口 $257.0K · 5 笔2023-10进口 $511.8K · 50 笔出口 $755.9K · 25 笔2023-11进口 $670.9K · 59 笔出口 $795.3K · 23 笔2023-12进口 $632.2K · 46 笔出口 $752.4K · 19 笔2024-01进口 $525.5K · 53 笔出口 $781.5K · 19 笔2024-02进口 $433.6K · 40 笔出口 $594.7K · 18 笔2024-03进口 $995.9K · 58 笔出口 $769.8K · 20 笔2024-04进口 $712.2K · 51 笔出口 $838.8K · 24 笔2024-05进口 $536.9K · 59 笔出口 $886.1K · 20 笔2024-06进口 $636.0K · 61 笔出口 $715.4K · 20 笔2024-07进口 $372.0K · 58 笔出口 $529.4K · 23 笔2024-08进口 $717.9K · 60 笔出口 $475.9K · 24 笔2024-09进口 $918.1K · 51 笔出口 $588.9K · 17 笔2024-10进口 $523.1K · 55 笔出口 $578.9K · 21 笔2024-11进口 $610.3K · 66 笔出口 $649.6K · 26 笔2024-12进口 $598.4K · 57 笔出口 $706.9K · 28 笔2025-01进口 $630.9K · 53 笔出口 $612.9K · 21 笔2025-02进口 $1.14M · 60 笔出口 $833.6K · 28 笔2025-03进口 $732.8K · 59 笔出口 $859.4K · 19 笔2025-04进口 $913.6K · 53 笔出口 $32.8K · 22 笔2025-05进口 $652.0K · 53 笔出口 $677.7K · 19 笔2025-06进口 $491.8K · 47 笔出口 $567.0K · 23 笔2025-07进口 $369.8K · 44 笔出口 $470.7K · 19 笔2025-08进口 $383.1K · 43 笔出口 $122.6K · 11 笔2025-09进口 $240.7K · 38 笔出口 $286.9K · 12 笔2025-10进口 $345.8K · 40 笔出口 $385.6K · 19 笔2025-11进口 $384.1K · 40 笔出口 $502.2K · 18 笔2025-12进口 $377.6K · 44 笔出口 $439.7K · 17 笔2026-01进口 $473.6K · 44 笔出口 $566.6K · 18 笔2026-02进口 $352.9K · 40 笔出口 $409.0K · 13 笔2026-03进口 $659.8K · 49 笔出口 $629.1K · 24 笔2026-04进口 $1.27M · 44 笔出口 $514.4K · 20 笔2026-05进口 $281.2K · 33 笔出口 $359.4K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.4K · 7 笔出口 $257.0K · 5 笔2023-10进口 $511.8K · 50 笔出口 $755.9K · 25 笔2023-11进口 $670.9K · 59 笔出口 $795.3K · 23 笔2023-12进口 $632.2K · 46 笔出口 $752.4K · 19 笔2024-01进口 $525.5K · 53 笔出口 $781.5K · 19 笔2024-02进口 $433.6K · 40 笔出口 $594.7K · 18 笔2024-03进口 $995.9K · 58 笔出口 $769.8K · 20 笔2024-04进口 $712.2K · 51 笔出口 $838.8K · 24 笔2024-05进口 $536.9K · 59 笔出口 $886.1K · 20 笔2024-06进口 $636.0K · 61 笔出口 $715.4K · 20 笔2024-07进口 $372.0K · 58 笔出口 $529.4K · 23 笔2024-08进口 $717.9K · 60 笔出口 $475.9K · 24 笔2024-09进口 $918.1K · 51 笔出口 $588.9K · 17 笔2024-10进口 $523.1K · 55 笔出口 $578.9K · 21 笔2024-11进口 $610.3K · 66 笔出口 $649.6K · 26 笔2024-12进口 $598.4K · 57 笔出口 $706.9K · 28 笔2025-01进口 $630.9K · 53 笔出口 $612.9K · 21 笔2025-02进口 $1.14M · 60 笔出口 $833.6K · 28 笔2025-03进口 $732.8K · 59 笔出口 $859.4K · 19 笔2025-04进口 $913.6K · 53 笔出口 $32.8K · 22 笔2025-05进口 $652.0K · 53 笔出口 $677.7K · 19 笔2025-06进口 $491.8K · 47 笔出口 $567.0K · 23 笔2025-07进口 $369.8K · 44 笔出口 $470.7K · 19 笔2025-08进口 $383.1K · 43 笔出口 $122.6K · 11 笔2025-09进口 $240.7K · 38 笔出口 $286.9K · 12 笔2025-10进口 $345.8K · 40 笔出口 $385.6K · 19 笔2025-11进口 $384.1K · 40 笔出口 $502.2K · 18 笔2025-12进口 $377.6K · 44 笔出口 $439.7K · 17 笔2026-01进口 $473.6K · 44 笔出口 $566.6K · 18 笔2026-02进口 $352.9K · 40 笔出口 $409.0K · 13 笔2026-03进口 $659.8K · 49 笔出口 $629.1K · 24 笔2026-04进口 $1.27M · 44 笔出口 $514.4K · 20 笔2026-05进口 $281.2K · 33 笔出口 $359.4K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 26 笔

工商档案

企业注册号0401377162
企查查编码QVNBST71EM
成立日期2010-08-06
联系地址Lô 31, Khu Công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T.T.T.I ĐÀ NẴNG
企业英文名称T.T.T.I DA NANG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 31, Khu Công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842363935145
传真02363935143
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本114.24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
850490变压器零件
854411铜绕组线
850511金属永磁体
7408196mm以下精炼铜丝
611610塑胶涂层手套
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
854411铜绕组线
850490变压器零件
7408196mm以下精炼铜丝
847989其他功能机器
850511金属永磁体
740400铜废料
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国513$10.88M
越南1,138$5.57M
泰国107$3.79M
日本286$2.65M
马来西亚43$1.50M
韩国17$179.8K
中国台湾64$99.3K
中国香港4$34.9K
美国5$7.5K
哥斯达黎加10$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本369$22.09M
中国香港116$2.78M
越南406$2.34M
泰国31$205.9K
中国5$5.9K
马来西亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Todai Electric Co., Ltd.中国278$6.91M变压器零件、金属永磁体
Todai Electric Ltd.日本260$4.10M其他塑料制品、自粘塑料卷
Todai Electric Ltd.泰国98$3.23M6mm以下精炼铜丝、变压器零件
TODAI ELECTRIC LTD中国香港177$3.11M其他塑料制品、自粘塑料片
Todai Electric Co., Ltd.越南241$2.00M自粘塑料卷、1kVA以下变压器
Japan Plus Vietnam Co., Ltd.日本82$452.7K其他塑料包装制品、塑料包装箱
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南176$416.6K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Pin Shine Technology Vietnam Co., Ltd.越南91$128.6K其他塑料制品、塑料管件
Vinh Nghiep Paper Co., Ltd.越南87$42.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Yeong Yeh Paper Co., Ltd.越南87$39.2K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Todai Electric Ltd.日本368$22.09M1kVA以下变压器、其他电感器
TODAI ELECTRIC LTD中国香港116$2.78M其他电感器、1kVA以下变压器
Todai Electric Co., Ltd.越南382$2.30M1kVA以下变压器、自粘塑料卷
Todai Electric Ltd.泰国31$205.9K1kVA以下变压器、其他电感器
T.T.T.I Co., Ltd.越南7$21.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Todai Electric Co., Ltd.中国5$5.9K其他电感器、1kVA以下变压器
CONG TY TNHH T.T.T.I DA NANG (MST: 0401377162)越南2$5.1K自粘塑料卷、其他塑料制品
Kim Tu Thap Co., Ltd.越南5$3.2K铜废料、其他钢铁废料
Kim Tu Thap One Member Co., Ltd.越南4$3.2K铜废料
Phu Minh Vina Environmental Co., Ltd.越南3$2.7K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 2,091)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26其他塑料包装制品Japan Plus Vietnam Co., Ltd.越南$128
2026-05-25自粘塑料卷Todai Electric Ltd.—$113
2026-05-25自粘塑料卷Todai Electric Ltd.—$33
2026-05-25其他塑料包装制品Japan Plus Vietnam Co., Ltd.越南$128
2026-05-25自粘塑料卷Todai Electric Ltd.—$78
2026-05-25自粘塑料卷Todai Electric Ltd.—$332
2026-05-25自粘塑料卷Todai Electric Ltd.—$913
2026-05-20瓦楞纸箱Dai Phat Trading Services Joint Stock Company越南$1.7K
2026-05-20瓦楞纸箱Dai Phat Trading Services Joint Stock Company越南$47
2026-05-19其他塑料制品Todai Electric Ltd.中国$974

出口(共 913)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30气动工具零件T.T.T.I Co., Ltd.越南$67
2026-06-30金属加工机刀T.T.T.I Co., Ltd.越南$99
2026-06-30其他机器刀具T.T.T.I Co., Ltd.越南$82
2026-06-30其他钛制品T.T.T.I Co., Ltd.越南$550
2026-06-30印台T.T.T.I Co., Ltd.越南$80
2026-06-30钳子镊子T.T.T.I Co., Ltd.越南$29
2026-06-30电动机及零件T.T.T.I Co., Ltd.越南$512
2026-06-30非旋转气动手工具T.T.T.I Co., Ltd.越南$191
2026-06-30其他电感器T.T.T.I Co., Ltd.越南$160
2026-06-30金属加工机刀T.T.T.I Co., Ltd.越南$141

相关企业 · 同类产品

T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →