Kim Tu Thap One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铜废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kim Tự Tháp
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000696779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6E1C4W |
| 成立日期 | 2009-10-20 |
| 联系地址 | Lô B8, Cụm công nghiệp Phú Mỹ, Xã Tam Phước, Huyện Phú Ninh, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM TỰ THÁP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B8, Cụm công nghiệp Phú Mỹ, Xã Tây Hồ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7310 - Quảng cáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84908372703 |
| 邮箱 | kimtuthap.tamky@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 其他电感器、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 铜废料 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2024-06-12 | 铜废料 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2024-03-27 | 铜废料 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-29 | 铜废料 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |