Anh Tuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Tường
242
进口笔数
3
出口笔数
$2.34M
进口金额
$145.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900237178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUV8KEH |
| 成立日期 | 2005-05-06 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH TƯỜNG |
| 企业英文名称 | ANH TUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842213943013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 242 | $2.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $96.6K |
| 韩国 | 1 | $48.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 242 | $2.34M | 37.5W以上交直流电机、合金钢废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & K Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $145.3K | 钢铁废料、合金钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-17 | 铜废料 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 铜废料 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 钢铁废料 | Y & K TRADING CO LTD | 韩国 | $48.8K |
| 2023-10-19 | 钢铁废料 | Y & K TRADING CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2023-10-19 | 合金钢废料 | Y & K TRADING CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2023-09-12 | 钢铁废料 | Y & K TRADING CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2023-09-12 | 合金钢废料 | Y & K TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |