Anh Tuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 合金钢废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Anh Tường

242
进口笔数
3
出口笔数
$2.34M
进口金额
$145.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.4K · 4 笔出口 $40.9K · 1 笔2023-10进口 $68.5K · 4 笔出口 $55.7K · 1 笔2023-11进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.9K · 4 笔出口 $48.8K · 1 笔2024-12进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.4K · 4 笔出口 $40.9K · 1 笔2023-10进口 $68.5K · 4 笔出口 $55.7K · 1 笔2023-11进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.9K · 4 笔出口 $48.8K · 1 笔2024-12进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900237178
企查查编码QVNHUV8KEH
成立日期2005-05-06
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANH TƯỜNG
企业英文名称ANH TUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842213943013
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本225亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720429合金钢废料
740400铜废料
470790其他纸废料
760200铝废料
391530PVC废碎料

出口

HS 编码产品
720441钢铁废料
720429合金钢废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南242$2.34M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$96.6K
韩国1$48.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南242$2.34M37.5W以上交直流电机、合金钢废料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & K Trading Co., Ltd.越南3$145.3K钢铁废料、合金钢废料

近期贸易明细

进口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24合金钢废料TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-24合金钢废料TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-24合金钢废料TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-24合金钢废料TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-24合金钢废料TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-24其他纸废料TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-24合金钢废料TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-24其他纸废料TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-17铜废料TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$5.4K
2026-04-17铜废料TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$5.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18钢铁废料Y & K TRADING CO LTD韩国$48.8K
2023-10-19钢铁废料Y & K TRADING CO LTD中国$34.8K
2023-10-19合金钢废料Y & K TRADING CO LTD中国$20.9K
2023-09-12钢铁废料Y & K TRADING CO LTD中国$29.9K
2023-09-12合金钢废料Y & K TRADING CO LTD中国$11.0K

相关企业 · 同类产品

Anh Tuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →