Tuan Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tuấn Đạt
150
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302587176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATPFN8X |
| 成立日期 | 2002-04-10 |
| 联系地址 | Phòng 306, Lầu 3 Mê Linh Point Tower, số 2 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tuấn Đạt |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 Ngô Đức Kế #3 P-306 Mê Linh Point Tower P.BN, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán trang thiết bị dụng cụ, áo quần thể dục thể thao, lương thực thực phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, mỹ phẩm, hàng may mặc, giày da, kim khí điện máy, hàng trang trí nội thất. Đại lý ký gởi hàng hóa. Môi giới thương mại. Hoạt động thể dục thể hình. Bổ sung: Đào tạo dạy nghề. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 102 | $1.80M |
| 中国 | 7 | $240.9K |
| 越南 | 40 | $107.6K |
| 巴西 | 1 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stone Time | 印度 | 14 | $313.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Horizon | 印度 | 15 | $230.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Arka Interglobe Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $200.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Radhe Exim | 印度 | 11 | $188.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $179.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Sri Ganga Stone Exports | 印度 | 15 | $174.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Fortune Stones Ltd. | 印度 | 7 | $109.7K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 30 | $104.9K | 其他铝制品、售货机零件 |
| Reliance Granito | 印度 | 5 | $88.7K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 4 | $55.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $10.0K |