Japan Plus Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JAPAN PLUS VIệT NAM

16
进口笔数
359
出口笔数
$37.8K
进口金额
$1.84M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-19
最近出口
4
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $34.8K · 3 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $15.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 11 笔2023-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $36.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $41.5K · 8 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $62.8K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 12 笔2024-06进口 $387 · 1 笔出口 $57.6K · 9 笔2024-07进口 $901 · 1 笔出口 $38.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 12 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $33.9K · 6 笔2024-11进口 $258 · 1 笔出口 $51.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 10 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $34.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 13 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $52.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $55.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 11 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $23.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $34.8K · 3 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $15.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 11 笔2023-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $36.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $41.5K · 8 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $62.8K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 12 笔2024-06进口 $387 · 1 笔出口 $57.6K · 9 笔2024-07进口 $901 · 1 笔出口 $38.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 12 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $33.9K · 6 笔2024-11进口 $258 · 1 笔出口 $51.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 10 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $34.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 13 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $52.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $55.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 11 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $23.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号0311928288
企查查编码QVNCAJEJ2A
成立日期2012-07-30
联系地址Lô A7-1, đường D8, khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JAPAN PLUS VIỆT NAM
企业英文名称JAPAN PLUS VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A7-1, đường D8, khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84837351000
邮箱ngoanjpv@gmail.com
官网www.j-pvn.com
传真0837351200
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本309.5155亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
392190非泡沫塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
820730可互换冲压工具
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
392062PET塑料片材
848079非注塑模具
420292其他塑纺箱盒
330730香浴用品
630539非PP/PE纤维袋包
481920非瓦楞折叠盒
960899笔类零件
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$34.9K
越南3$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南281$891.9K
日本58$808.4K
泰国14$81.7K
中国6$56.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Plus Co., Ltd.日本10$31.6K聚合物胶粘剂、非泡沫塑料片
Yamanaka Kiko Co., Ltd.日本3$3.3K其他钢铁制品、热成型机
Noda Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K可互换冲压工具、其他机器刀具
SMC MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K手工工具及夹具、其他制冷设备

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Plus Co., Ltd.日本49$798.2K其他塑料包装制品、PET塑料片材
T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南79$435.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
SMC MFG Vietnam Co., Ltd.越南34$178.3K其他钢铁制品、非办公金属家具
Amon Vietnam Co., Ltd.越南34$119.5K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Earth (Thailand) Co., Ltd.泰国14$81.7K室内香水、零售清洁粉剂
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南43$69.8K其他钢铁制品、可互换钻具
Earth Corp. Oration (Tianjin)中国5$51.0K其他塑料包装制品、室内香水
T.T.T.I Co., Ltd.越南51$50.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南31$20.7K自粘纸板、瓦楞纸箱
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南6$6.3K非黑印刷油墨、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27其他自动控制仪Yamanaka Kiko Co., Ltd.日本$513
2026-01-27高压继电器Yamanaka Kiko Co., Ltd.日本$72
2026-01-27其他塑料制品Yamanaka Kiko Co., Ltd.日本$22
2026-01-27其他钢铁制品Yamanaka Kiko Co., Ltd.日本$233
2026-01-27其他机器刀具Yamanaka Kiko Co., Ltd.日本$56
2026-01-27电热电阻器Yamanaka Kiko Co., Ltd.日本$1.1K
2025-09-29聚合物胶粘剂JAPAN PLUS CO LTD日本$2.4K
2025-05-29非泡沫塑料片JAPAN PLUS CO LTD日本$4.2K
2025-01-13非注塑模具CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM越南$1.2K
2024-11-07模具底座CONG TY TNHH NODA VIETNAM越南$35

出口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19塑料包装箱T.T.T.I Co., Ltd.越南$53
2026-04-19塑料包装箱T.T.T.I Co., Ltd.越南$77
2026-04-19非注塑模具T.T.T.I Co., Ltd.越南$804
2026-04-13其他塑料包装制品T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南$91
2026-04-13其他塑料包装制品T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-13其他塑料包装制品T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南$532
2026-04-13其他塑料包装制品CONG TY TNHH AMON VIET NAM越南$455
2026-04-13其他塑料包装制品T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南$250
2026-04-13其他塑料包装制品T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南$160
2026-04-13其他塑料包装制品CONG TY TNHH AMON VIET NAM越南$539

相关企业 · 同类产品

Japan Plus Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →