Japan Plus Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JAPAN PLUS VIệT NAM
- 邮箱6
16
进口笔数
359
出口笔数
$37.8K
进口金额
$1.84M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-19
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311928288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAJEJ2A |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | Lô A7-1, đường D8, khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JAPAN PLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JAPAN PLUS VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A7-1, đường D8, khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84837351000 |
| 邮箱 | ngoanjpv@gmail.com |
| 官网 | www.j-pvn.com |
| 传真 | 0837351200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 309.5155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $34.9K |
| 越南 | 3 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 281 | $891.9K |
| 日本 | 58 | $808.4K |
| 泰国 | 14 | $81.7K |
| 中国 | 6 | $56.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Plus Co., Ltd. | 日本 | 10 | $31.6K | 聚合物胶粘剂、非泡沫塑料片 |
| Yamanaka Kiko Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.3K | 其他钢铁制品、热成型机 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| SMC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 手工工具及夹具、其他制冷设备 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Plus Co., Ltd. | 日本 | 49 | $798.2K | 其他塑料包装制品、PET塑料片材 |
| T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 79 | $435.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| SMC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $178.3K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $119.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Earth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $81.7K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 43 | $69.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Earth Corp. Oration (Tianjin) | 中国 | 5 | $51.0K | 其他塑料包装制品、室内香水 |
| T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | 51 | $50.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $20.7K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.3K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他自动控制仪 | Yamanaka Kiko Co., Ltd. | 日本 | $513 |
| 2026-01-27 | 高压继电器 | Yamanaka Kiko Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | Yamanaka Kiko Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | Yamanaka Kiko Co., Ltd. | 日本 | $233 |
| 2026-01-27 | 其他机器刀具 | Yamanaka Kiko Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2026-01-27 | 电热电阻器 | Yamanaka Kiko Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-09-29 | 聚合物胶粘剂 | JAPAN PLUS CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-05-29 | 非泡沫塑料片 | JAPAN PLUS CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-01-13 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-07 | 模具底座 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $35 |
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料包装箱 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-04-19 | 塑料包装箱 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-04-19 | 非注塑模具 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $804 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM | 越南 | $455 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM | 越南 | $539 |