T.T.T.I Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,756 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN T.T.T.I

1,756
进口笔数
909
出口笔数
$11.02M
进口金额
$15.73M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
71
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 7 笔2023-10进口 $309.9K · 45 笔出口 $387.6K · 13 笔2023-11进口 $187.5K · 50 笔出口 $405.0K · 17 笔2023-12进口 $123.0K · 39 笔出口 $443.1K · 13 笔2024-01进口 $261.3K · 40 笔出口 $493.4K · 19 笔2024-02进口 $157.9K · 39 笔出口 $363.3K · 16 笔2024-03进口 $156.0K · 33 笔出口 $405.2K · 26 笔2024-04进口 $101.6K · 34 笔出口 $311.3K · 19 笔2024-05进口 $206.1K · 30 笔出口 $351.3K · 20 笔2024-06进口 $75.4K · 33 笔出口 $332.7K · 16 笔2024-07进口 $160.0K · 31 笔出口 $374.8K · 19 笔2024-08进口 $185.8K · 39 笔出口 $393.1K · 19 笔2024-09进口 $269.0K · 32 笔出口 $354.6K · 25 笔2024-10进口 $132.9K · 43 笔出口 $312.7K · 21 笔2024-11进口 $136.7K · 42 笔出口 $435.0K · 26 笔2024-12进口 $217.1K · 45 笔出口 $450.9K · 24 笔2025-01进口 $160.3K · 37 笔出口 $336.8K · 16 笔2025-02进口 $268.9K · 35 笔出口 $341.8K · 22 笔2025-03进口 $1.17M · 58 笔出口 $383.6K · 24 笔2025-04进口 $804.0K · 50 笔出口 $357.5K · 24 笔2025-05进口 $188.3K · 40 笔出口 $399.5K · 18 笔2025-06进口 $226.3K · 47 笔出口 $366.4K · 24 笔2025-07进口 $270.4K · 40 笔出口 $322.1K · 24 笔2025-08进口 $103.8K · 35 笔出口 $332.4K · 20 笔2025-09进口 $176.9K · 39 笔出口 $333.8K · 26 笔2025-10进口 $185.4K · 37 笔出口 $359.0K · 27 笔2025-11进口 $89.7K · 35 笔出口 $364.3K · 19 笔2025-12进口 $271.2K · 55 笔出口 $306.9K · 23 笔2026-01进口 $166.6K · 47 笔出口 $372.4K · 24 笔2026-02进口 $542.2K · 42 笔出口 $338.3K · 22 笔2026-03进口 $186.6K · 49 笔出口 $374.2K · 27 笔2026-04进口 $478.6K · 47 笔出口 $318.6K · 30 笔2026-05进口 $213.2K · 56 笔出口 $325.7K · 36 笔2026-06进口 $1.12M · 93 笔出口 $456.8K · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 7 笔2023-10进口 $309.9K · 45 笔出口 $387.6K · 13 笔2023-11进口 $187.5K · 50 笔出口 $405.0K · 17 笔2023-12进口 $123.0K · 39 笔出口 $443.1K · 13 笔2024-01进口 $261.3K · 40 笔出口 $493.4K · 19 笔2024-02进口 $157.9K · 39 笔出口 $363.3K · 16 笔2024-03进口 $156.0K · 33 笔出口 $405.2K · 26 笔2024-04进口 $101.6K · 34 笔出口 $311.3K · 19 笔2024-05进口 $206.1K · 30 笔出口 $351.3K · 20 笔2024-06进口 $75.4K · 33 笔出口 $332.7K · 16 笔2024-07进口 $160.0K · 31 笔出口 $374.8K · 19 笔2024-08进口 $185.8K · 39 笔出口 $393.1K · 19 笔2024-09进口 $269.0K · 32 笔出口 $354.6K · 25 笔2024-10进口 $132.9K · 43 笔出口 $312.7K · 21 笔2024-11进口 $136.7K · 42 笔出口 $435.0K · 26 笔2024-12进口 $217.1K · 45 笔出口 $450.9K · 24 笔2025-01进口 $160.3K · 37 笔出口 $336.8K · 16 笔2025-02进口 $268.9K · 35 笔出口 $341.8K · 22 笔2025-03进口 $1.17M · 58 笔出口 $383.6K · 24 笔2025-04进口 $804.0K · 50 笔出口 $357.5K · 24 笔2025-05进口 $188.3K · 40 笔出口 $399.5K · 18 笔2025-06进口 $226.3K · 47 笔出口 $366.4K · 24 笔2025-07进口 $270.4K · 40 笔出口 $322.1K · 24 笔2025-08进口 $103.8K · 35 笔出口 $332.4K · 20 笔2025-09进口 $176.9K · 39 笔出口 $333.8K · 26 笔2025-10进口 $185.4K · 37 笔出口 $359.0K · 27 笔2025-11进口 $89.7K · 35 笔出口 $364.3K · 19 笔2025-12进口 $271.2K · 55 笔出口 $306.9K · 23 笔2026-01进口 $166.6K · 47 笔出口 $372.4K · 24 笔2026-02进口 $542.2K · 42 笔出口 $338.3K · 22 笔2026-03进口 $186.6K · 49 笔出口 $374.2K · 27 笔2026-04进口 $478.6K · 47 笔出口 $318.6K · 30 笔2026-05进口 $213.2K · 56 笔出口 $325.7K · 36 笔2026-06进口 $1.12M · 93 笔出口 $456.8K · 55 笔

工商档案

企业注册号0300717006
企查查编码QVNHN5T9JQ
成立日期2014-11-28
联系地址Khu A, Lô P, Số 32a-34-36-38b, đường 16, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN T.T.T.I
企业英文名称T.T.T.I CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành và tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường. Ngành nghề của doanh nghiệp thuê tại xưởng phải phù hợp với quy hoạch ngành nghề của khu công nghiệp và được sự chấp thuận của Ban quản lý các khu chế xuất và công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02837700682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本381.1233亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
392310塑料包装箱
392190非泡沫塑料片
7408196mm以下精炼铜丝
441520木托盘
291411无环丙酮
854411铜绕组线

出口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
850450其他电感器
740829其他铜合金丝
780200铅废料
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
740400铜废料
800200锡废料
392690其他塑料制品
7408116mm以上铜丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国347$5.34M
马来西亚87$2.33M
日本371$2.14M
越南1,000$839.0K
中国台湾97$232.7K
泰国33$45.9K
中国香港4$22.6K
英国37$15.0K
美国7$8.8K
哥斯达黎加13$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南317$6.46M
日本413$5.23M
中国香港53$2.42M
泰国81$988.7K
新加坡39$572.5K
马来西亚5$52.0K
中国5$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Todai Electric Ltd.日本373$3.60M其他塑料制品、自粘塑料卷
Todai Electric Co., Ltd.中国179$2.05M变压器零件、金属永磁体
TODAI ELECTRIC LTD中国香港87$1.98M其他塑料制品、自粘塑料片
Todai Electric Co., Ltd.越南103$280.0K自粘塑料卷、1kVA以下变压器
HTKA Paper Packaging Trading and Production Co., Ltd.越南161$125.4K瓦楞纸箱、滤纸板
HTKA Production Packaging Paper Service Trading Co., Ltd.越南160$116.3K瓦楞纸箱、滤纸板
Japan Plus Vietnam Co., Ltd.日本55$58.2K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Nittoku Engineering Vietnam Co., Ltd.越南63$44.8K其他钢铁制品、其他瓷制品
V.M.S. Technical & Trade Co., Ltd.越南57$25.1K油漆溶剂、其他化学制剂
Hieu Quan Duong Trading Co., Ltd.越南61$21.7K自粘塑料卷、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Todai Electric Co., Ltd.越南297$6.21M1kVA以下变压器、自粘塑料卷
Todai Electric Ltd.日本422$5.42M1kVA以下变压器、其他电感器
TODAI ELECTRIC LTD中国香港53$2.42M其他电感器、1kVA以下变压器
Todai Electric Ltd.泰国81$988.7K1kVA以下变压器、其他电感器
Todai Electric Ltd.新加坡39$572.5K1kVA以下变压器
Todai Electric Ltd.马来西亚4$50.9K其他电感器、1kVA以下变压器
CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM (MST: 0800345772)越南1$32.8K塑料管、塑料管件
Todai Electric Co., Ltd.中国5$3.8K其他电感器、1kVA以下变压器
Tien Phat Trading, Production and Service Co., Ltd.越南4$2.1K其他塑料废料、其他纸废料
Tien Phat Production Commercial Services Environmental Co., Ltd.越南2$1.7K铝废料、钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 1,756)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30气动工具零件T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.日本$67
2026-06-30金属加工机刀T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.日本$99
2026-06-30其他钛制品T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.中国$550
2026-06-30其他机器刀具T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.中国$82
2026-06-30印台T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.日本$80
2026-06-30钳子镊子T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.德国$29
2026-06-30电动机及零件T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.日本$512
2026-06-30其他电感器T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.日本$160
2026-06-30金属加工机刀T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.日本$141
2026-06-30非旋转气动手工具T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.日本$191

出口(共 909)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-301kVA以下变压器Todai Electric Ltd.越南$4.8K
2026-06-301kVA以下变压器Todai Electric Ltd.日本$1.6K
2026-06-301kVA以下变压器Todai Electric Ltd.日本$1.2K
2026-06-301kVA以下变压器Todai Electric Ltd.日本$142
2026-06-301kVA以下变压器Todai Electric Ltd.日本$417
2026-06-301kVA以下变压器Todai Electric Ltd.日本$4.7K
2026-06-301kVA以下变压器Todai Electric Ltd.日本$1.7K
2026-06-301kVA以下变压器Todai Electric Ltd.日本$1.4K
2026-06-301kVA以下变压器Todai Electric Ltd.日本$483
2026-06-301kVA以下变压器Todai Electric Ltd.日本$391

相关企业 · 同类产品

T.T.T.I Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →