T.T.T.I Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,756 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN T.T.T.I
1,756
进口笔数
909
出口笔数
$11.02M
进口金额
$15.73M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
71
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300717006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN5T9JQ |
| 成立日期 | 2014-11-28 |
| 联系地址 | Khu A, Lô P, Số 32a-34-36-38b, đường 16, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN T.T.T.I |
| 企业英文名称 | T.T.T.I CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành và tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường. Ngành nghề của doanh nghiệp thuê tại xưởng phải phù hợp với quy hoạch ngành nghề của khu công nghiệp và được sự chấp thuận của Ban quản lý các khu chế xuất và công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02837700682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 381.1233亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 441520 | 木托盘 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 780200 | 铅废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 800200 | 锡废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 347 | $5.34M |
| 马来西亚 | 87 | $2.33M |
| 日本 | 371 | $2.14M |
| 越南 | 1,000 | $839.0K |
| 中国台湾 | 97 | $232.7K |
| 泰国 | 33 | $45.9K |
| 中国香港 | 4 | $22.6K |
| 英国 | 37 | $15.0K |
| 美国 | 7 | $8.8K |
| 哥斯达黎加 | 13 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 317 | $6.46M |
| 日本 | 413 | $5.23M |
| 中国香港 | 53 | $2.42M |
| 泰国 | 81 | $988.7K |
| 新加坡 | 39 | $572.5K |
| 马来西亚 | 5 | $52.0K |
| 中国 | 5 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Todai Electric Ltd. | 日本 | 373 | $3.60M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Todai Electric Co., Ltd. | 中国 | 179 | $2.05M | 变压器零件、金属永磁体 |
| TODAI ELECTRIC LTD | 中国香港 | 87 | $1.98M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Todai Electric Co., Ltd. | 越南 | 103 | $280.0K | 自粘塑料卷、1kVA以下变压器 |
| HTKA Paper Packaging Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 161 | $125.4K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| HTKA Production Packaging Paper Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 160 | $116.3K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| Japan Plus Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 55 | $58.2K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Nittoku Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $44.8K | 其他钢铁制品、其他瓷制品 |
| V.M.S. Technical & Trade Co., Ltd. | 越南 | 57 | $25.1K | 油漆溶剂、其他化学制剂 |
| Hieu Quan Duong Trading Co., Ltd. | 越南 | 61 | $21.7K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Todai Electric Co., Ltd. | 越南 | 297 | $6.21M | 1kVA以下变压器、自粘塑料卷 |
| Todai Electric Ltd. | 日本 | 422 | $5.42M | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| TODAI ELECTRIC LTD | 中国香港 | 53 | $2.42M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Todai Electric Ltd. | 泰国 | 81 | $988.7K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Todai Electric Ltd. | 新加坡 | 39 | $572.5K | 1kVA以下变压器 |
| Todai Electric Ltd. | 马来西亚 | 4 | $50.9K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM (MST: 0800345772) | 越南 | 1 | $32.8K | 塑料管、塑料管件 |
| Todai Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.8K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Tien Phat Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Tien Phat Production Commercial Services Environmental Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 铝废料、钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,756)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 气动工具零件 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 日本 | $67 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2026-06-30 | 其他钛制品 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-06-30 | 印台 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 德国 | $29 |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 日本 | $512 |
| 2026-06-30 | 其他电感器 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 日本 | $160 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 日本 | $141 |
| 2026-06-30 | 非旋转气动手工具 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 日本 | $191 |
出口(共 909)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 1kVA以下变压器 | Todai Electric Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 1kVA以下变压器 | Todai Electric Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 1kVA以下变压器 | Todai Electric Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 1kVA以下变压器 | Todai Electric Ltd. | 日本 | $142 |
| 2026-06-30 | 1kVA以下变压器 | Todai Electric Ltd. | 日本 | $417 |
| 2026-06-30 | 1kVA以下变压器 | Todai Electric Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-06-30 | 1kVA以下变压器 | Todai Electric Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 1kVA以下变压器 | Todai Electric Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 1kVA以下变压器 | Todai Electric Ltd. | 日本 | $483 |
| 2026-06-30 | 1kVA以下变压器 | Todai Electric Ltd. | 日本 | $391 |