Nittoku Engineering Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他瓷制品

越南 · 在业

0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$180.2K
出口金额
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301195187
企查查编码QVNJ8076SA
成立日期2021-12-09
联系地址Unit 6A, Khu RBF cao tầng, Số 2, Đường BH5, VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NITTOKU ENGINEERING VIỆT NAM
企业英文名称NITTOKU ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Unit 6A, Khu RBF cao tầng, Số 2, Đường BH5, VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+842223611996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本123.0981亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691410其他瓷制品
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
560229非毛纺毡呢
810199其他钨制品
831110包覆焊条
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
810890其他钛制品
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南149$180.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南38$43.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南5$37.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南14$29.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
T.T.T.I Co., Ltd.越南25$17.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南7$9.7K其他塑料制品、变压器零件
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$8.2K塑料包装箱、其他锻钢制品
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南15$7.6K其他塑料制品、齿轮及变速器
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南6$4.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Vietnam Corporation越南5$2.1K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd.越南4$1.2K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他瓷制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-12-22其他钢铁制品NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$202
2025-12-22非螺纹钢销NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$132
2025-12-22非螺纹钢销NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$195
2025-12-08其他瓷制品T T T I CO LTD越南$350
2025-11-24非螺纹垫圈MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$15
2025-11-24其他钢铁制品MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$1.0K
2025-11-24非螺纹垫圈MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$15
2025-11-24钢铁弹簧MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$15
2025-11-24非螺纹钢销MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$44

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nittoku Engineering Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →