Tien Phat Production Commercial Services Environmental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MôI TRườNG TIếN PHáT
537
进口笔数
0
出口笔数
$808.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313053666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T0RHKN |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | Số 408/16 Nguyễn Xiển, Khu phố Gò Công, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT PRODUCTION COMMERCIAL SERVICES ENVIRONMENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 408/10 đường Nguyễn Xiển, Khu phố 46, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862806530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 527 | $802.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 417 | $675.0K | 阀门零件、非螺纹钢销 |
| Matai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $64.3K | 其他塑料废料、乙烯聚合物塑料 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $51.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
| Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.6K | 人造纤维无纺布、其他钢铁废料 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 其他电路开关装置、其他锌制品 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 光敏半导体器件、钢铁废料 |
| T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Matai Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $709 | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $531 | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| CTY TNHH T T T I | 越南 | 1 | $372 | 其他纸废料、铜废料 |
近期贸易明细
进口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-14 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-30 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-16 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-01 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $818 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-25 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-18 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-17 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $3.5K |