Tien Phat Production Commercial Services Environmental Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 铝废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MôI TRườNG TIếN PHáT

537
进口笔数
0
出口笔数
$808.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 372023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313053666
企查查编码QVN2T0RHKN
成立日期2014-12-16
联系地址Số 408/16 Nguyễn Xiển, Khu phố Gò Công, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG TIẾN PHÁT
企业英文名称TIEN PHAT PRODUCTION COMMERCIAL SERVICES ENVIRONMENTAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 408/10 đường Nguyễn Xiển, Khu phố 46, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02862806530
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料
720441钢铁废料
73101050-300升容器
481920非瓦楞折叠盒
441510木制包装容器
720449其他钢铁废料
391590其他塑料废料
720421不锈钢废料
391510乙烯聚合物废料
740400铜废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南527$802.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南417$675.0K阀门零件、非螺纹钢销
Matai Vietnam Co., Ltd.越南72$64.3K其他塑料废料、乙烯聚合物塑料
Juki Vietnam Co., Ltd.越南26$51.5K其他钢铁制品、其他钢铁废料
Anan Vietnam Co., Ltd.越南10$5.6K人造纤维无纺布、其他钢铁废料
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$5.1K其他电路开关装置、其他锌制品
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.2K光敏半导体器件、钢铁废料
T.T.T.I Co., Ltd.越南2$1.7K1kVA以下变压器、其他电感器
Matai Co., Ltd. (Vietnam)越南1$709聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南3$531带接头绝缘电线、其他电路开关装置
CTY TNHH T T T I越南1$372其他纸废料、铜废料

近期贸易明细

进口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11其他塑料废料CONG TY TNHH MATAI VIET NAM越南$1.1K
2025-11-27其他塑料废料CONG TY TNHH MATAI VIET NAM越南$1.2K
2025-11-14其他塑料废料CONG TY TNHH MATAI VIET NAM越南$1.6K
2025-10-30其他塑料废料CONG TY TNHH MATAI VIET NAM越南$1.1K
2025-10-16其他塑料废料CONG TY TNHH MATAI VIET NAM越南$1.6K
2025-10-01其他塑料废料CONG TY TNHH MATAI VIET NAM越南$818
2025-09-25其他钢铁废料CONG TY TNHH JUKI VIET NAM越南$1.1K
2025-09-25其他钢铁废料CONG TY TNHH JUKI VIET NAM越南$1.7K
2025-09-18其他塑料废料CONG TY TNHH MATAI VIET NAM越南$1.6K
2025-09-17其他钢铁废料CONG TY TNHH JUKI VIET NAM越南$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tien Phat Production Commercial Services Environmental Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →