LU Industry Investment Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ LU INDUSTRY

58
进口笔数
68
出口笔数
$1.80M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-05-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.0K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-11进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $217.2K · 1 笔出口 $81.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-02进口 $33.3K · 1 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-03进口 $130.9K · 1 笔出口 $59.8K · 3 笔2025-04进口 $70.9K · 3 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-05进口 $109.5K · 5 笔出口 $67.5K · 3 笔2025-06进口 $151.3K · 5 笔出口 $234.7K · 8 笔2025-07进口 $126.6K · 5 笔出口 $89.5K · 3 笔2025-08进口 $90.8K · 3 笔出口 $77.3K · 3 笔2025-09进口 $94.4K · 4 笔出口 $176.1K · 7 笔2025-10进口 $86.5K · 4 笔出口 $150.3K · 5 笔2025-11进口 $78.8K · 4 笔出口 $139.4K · 4 笔2025-12进口 $58.1K · 3 笔出口 $62.4K · 3 笔2026-01进口 $81.3K · 3 笔出口 $115.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2026-03进口 $165.6K · 6 笔出口 $107.9K · 5 笔2026-04进口 $24.2K · 1 笔出口 $93.0K · 5 笔2026-05进口 $41.3K · 3 笔出口 $62.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.0K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-11进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $217.2K · 1 笔出口 $81.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-02进口 $33.3K · 1 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-03进口 $130.9K · 1 笔出口 $59.8K · 3 笔2025-04进口 $70.9K · 3 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-05进口 $109.5K · 5 笔出口 $67.5K · 3 笔2025-06进口 $151.3K · 5 笔出口 $234.7K · 8 笔2025-07进口 $126.6K · 5 笔出口 $89.5K · 3 笔2025-08进口 $90.8K · 3 笔出口 $77.3K · 3 笔2025-09进口 $94.4K · 4 笔出口 $176.1K · 7 笔2025-10进口 $86.5K · 4 笔出口 $150.3K · 5 笔2025-11进口 $78.8K · 4 笔出口 $139.4K · 4 笔2025-12进口 $58.1K · 3 笔出口 $62.4K · 3 笔2026-01进口 $81.3K · 3 笔出口 $115.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2026-03进口 $165.6K · 6 笔出口 $107.9K · 5 笔2026-04进口 $24.2K · 1 笔出口 $93.0K · 5 笔2026-05进口 $41.3K · 3 笔出口 $62.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702671861
企查查编码QVN8QPP4XM
成立日期2018-06-06
联系地址Số 121/6, Đường ĐX 006, Khu Phố 8, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LU INDUSTRY
企业英文名称LU INDUSTRY INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84967634575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
8536691000伏以下插头插座
390799其他饱和聚酯
390290其他烯烃聚合物
391590其他塑料废料
390110低密度聚乙烯
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
320619二氧化钛颜料(<80%)

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390110低密度聚乙烯
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.76M
越南4$26.5K
韩国3$9.6K
美国1$147

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$1.72M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Initation Vietnam Co., Ltd.越南53$1.74M其他塑料制品、塑料封口件
Initation Vietnam Co., Ltd. (DNCX)中国2$26.5K二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂
Yushin Precision Ltd.中国2$23.9K其他塑料制品、印刷标签
DH Co., Ltd.韩国1$8.0K功能机器零件、自粘塑料片
LG Chem, Ltd.韩国1$1.1KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Li Shaomei中国1$10非螺纹钢销

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Initation Vietnam Co., Ltd.越南68$1.72MABS共聚物、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2026-05-27ABS共聚物Initation Vietnam Co., Ltd.中国$16.5K
2026-05-27其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K
2026-05-271000伏以下插头插座Initation Vietnam Co., Ltd.中国$2.8K
2026-05-16橡塑模具DH Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-05-16橡塑模具DH Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-05-16橡塑模具DH Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-05-16橡塑模具DH Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-05-16橡塑模具DH Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-04-28ABS共聚物Initation Vietnam Co., Ltd.中国$5.5K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$728
2026-06-30其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$202
2026-06-30其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-30其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$359
2026-06-30其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$13.9K
2026-06-30其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-30其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$90
2026-06-30其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$9.8K
2026-06-30其他塑料制品Initation Vietnam Co., Ltd.越南$505

相关企业 · 同类产品

LU Industry Investment Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →