Dong A Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 487 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
0
进口笔数
487
出口笔数
$0
进口金额
$3.46M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800265566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSU9845 |
| 成立日期 | 2002-10-03 |
| 联系地址 | Số nhà 47 phố Tăng Bạt Hổ, khu đô thị Tuệ Tĩnh, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 28 Hồ Ga, Tổ dân phố số 10, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913255942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 280110 | 氯 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 280610 | 盐酸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 487 | $3.46M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 334 | $2.82M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $511.4K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 12 | $60.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 5 | $49.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunjin AT&C Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $679 |