Dong A Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 487 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

0
进口笔数
487
出口笔数
$0
进口金额
$3.46M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号0800265566
企查查编码QVNSSU9845
成立日期2002-10-03
联系地址Số nhà 47 phố Tăng Bạt Hổ, khu đô thị Tuệ Tĩnh, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Á
企业英文名称DONG A JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 28 Hồ Ga, Tổ dân phố số 10, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84913255942
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
280110氯
482390其他纸制品
282890其他次氯酸盐
480810瓦楞纸板
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
382499其他化学制剂
482110印刷标签
280610盐酸

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南487$3.46M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南334$2.82M瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南127$511.4K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南12$60.7K通信设备零件、其他电子IC
GPN Automotive Co., Ltd.越南5$49.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sunjin AT&C Vina Co., Ltd.越南7$9.6K印刷标签、瓦楞纸箱
Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南2$8.2K其他钢铁结构体、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$13
2026-07-31瓦楞纸箱Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$256
2026-07-31瓦楞纸箱Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$2
2026-07-31瓦楞纸箱Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$4
2026-07-31瓦楞纸箱Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$148
2026-07-31瓦楞纸箱Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$55
2026-07-31瓦楞纸箱Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$5
2026-07-31瓦楞纸箱Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$200
2026-07-31瓦楞纸箱Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$23
2026-07-31瓦楞纸箱Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$679

相关企业 · 同类产品

Dong A Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →