Huy Long Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他无机化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Huy Long
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$2.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400612575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KQ79S2 |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | 184 Điện Biên Phủ, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUY LONG |
| 企业英文名称 | HUY LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 184 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842366298679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 285390 | 其他无机化合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $2.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.60M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $69.3K |
| 2026-03-31 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $67.8K |
| 2026-02-28 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $46.3K |
| 2026-01-30 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | — | $69.7K |
| 2025-12-30 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $71.0K |
| 2025-11-29 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $67.6K |
| 2025-10-31 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $68.0K |
| 2025-09-30 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $61.0K |
| 2025-08-29 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $65.0K |
| 2025-07-31 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $69.7K |