BMA Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 418 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BMA VIệT NAM

117
进口笔数
418
出口笔数
$365.5K
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-24
最近出口
41
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $274 · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $10.4K · 5 笔2023-11进口 $7.8K · 4 笔出口 $11.8K · 7 笔2023-12进口 $8.3K · 4 笔出口 $8.8K · 7 笔2024-01进口 $101 · 1 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-03进口 $6.4K · 3 笔出口 $7.3K · 7 笔2024-04进口 $665 · 2 笔出口 $8.2K · 6 笔2024-05进口 $1.5K · 3 笔出口 $18.0K · 13 笔2024-06进口 $5.5K · 4 笔出口 $8.8K · 9 笔2024-07进口 $4.5K · 3 笔出口 $14.2K · 12 笔2024-08进口 $1.9K · 3 笔出口 $23.3K · 14 笔2024-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-10进口 $3.5K · 6 笔出口 $20.7K · 10 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-12进口 $7.8K · 6 笔出口 $15.2K · 9 笔2025-01进口 $817 · 3 笔出口 $30.7K · 17 笔2025-02进口 $12.5K · 4 笔出口 $24.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 11 笔2025-04进口 $3.3K · 4 笔出口 $16.9K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 12 笔2025-06进口 $15.0K · 6 笔出口 $19.8K · 13 笔2025-07进口 $540 · 2 笔出口 $16.6K · 10 笔2025-08进口 $1.8K · 4 笔出口 $18.6K · 11 笔2025-09进口 $9.1K · 4 笔出口 $29.8K · 16 笔2025-10进口 $19.3K · 5 笔出口 $28.8K · 13 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $13.9K · 11 笔2025-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $32.9K · 14 笔2026-01进口 $11.2K · 5 笔出口 $21.9K · 14 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $26.9K · 12 笔2026-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $45.2K · 18 笔2026-04进口 $149.9K · 4 笔出口 $39.4K · 17 笔2026-05进口 $31.1K · 4 笔出口 $38.7K · 13 笔2026-06进口 $2.3K · 4 笔出口 $27.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $274 · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $10.4K · 5 笔2023-11进口 $7.8K · 4 笔出口 $11.8K · 7 笔2023-12进口 $8.3K · 4 笔出口 $8.8K · 7 笔2024-01进口 $101 · 1 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-03进口 $6.4K · 3 笔出口 $7.3K · 7 笔2024-04进口 $665 · 2 笔出口 $8.2K · 6 笔2024-05进口 $1.5K · 3 笔出口 $18.0K · 13 笔2024-06进口 $5.5K · 4 笔出口 $8.8K · 9 笔2024-07进口 $4.5K · 3 笔出口 $14.2K · 12 笔2024-08进口 $1.9K · 3 笔出口 $23.3K · 14 笔2024-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-10进口 $3.5K · 6 笔出口 $20.7K · 10 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-12进口 $7.8K · 6 笔出口 $15.2K · 9 笔2025-01进口 $817 · 3 笔出口 $30.7K · 17 笔2025-02进口 $12.5K · 4 笔出口 $24.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 11 笔2025-04进口 $3.3K · 4 笔出口 $16.9K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 12 笔2025-06进口 $15.0K · 6 笔出口 $19.8K · 13 笔2025-07进口 $540 · 2 笔出口 $16.6K · 10 笔2025-08进口 $1.8K · 4 笔出口 $18.6K · 11 笔2025-09进口 $9.1K · 4 笔出口 $29.8K · 16 笔2025-10进口 $19.3K · 5 笔出口 $28.8K · 13 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $13.9K · 11 笔2025-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $32.9K · 14 笔2026-01进口 $11.2K · 5 笔出口 $21.9K · 14 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $26.9K · 12 笔2026-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $45.2K · 18 笔2026-04进口 $149.9K · 4 笔出口 $39.4K · 17 笔2026-05进口 $31.1K · 4 笔出口 $38.7K · 13 笔2026-06进口 $2.3K · 4 笔出口 $27.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0315547572
企查查编码QVNK34W4YC
成立日期2019-03-07
联系地址59/66 Võ Thị Thừa, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BMA VIỆT NAM
企业英文名称BMA VIET NAM INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/66 Võ Thị Thừa, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84919540660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片
340399其他润滑剂
391990自粘塑料片
820890其他机器刀具
321590其他墨水
481031漂白牛皮纸
701990其他玻璃纤维
820760可互换钻孔工具

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
821194切割刀片
701990其他玻璃纤维
820320钳子镊子
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士3$163.8K
日本48$126.3K
美国30$42.4K
中国13$17.6K
中国台湾3$5.5K
韩国8$5.4K
德国7$2.9K
中国香港1$1.3K
英国2$185
意大利1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南407$2.96M
韩国5$4.6K
德国2$3.8K
美国2$3.5K
日本1$1.6K
中国2$30

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chukoh Chemical (Thailand) Co., Ltd.日本18$100.5K自粘塑料卷、自粘塑料片
MAGNALUBE LLC美国13$17.5K其他润滑剂、非轻质石油
Marukoshi Co., Ltd.日本16$16.0K其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件
Hualian Machinery Group Co., Ltd.中国7$12.9K包装机械、机械零件
Meisei Tools LLC美国4$8.5K静止变流器、钳子镊子
Ajin Trading Co., Ltd.韩国8$5.4K电力控制板、阀门龙头
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本3$5.0K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Intertape Polymer Corp.美国4$3.5K自粘塑料片、自粘塑料卷
Ernst Reiner GmbH & Co. KG德国5$1.7K其他印刷机零件、手动印章及印刷装置
Kikusui Tape Co., Ltd.日本5$1.2K自粘塑料卷、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南39$2.30M其他电路开关装置、固定碳电阻
IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南51$149.0K其他电路开关装置、70-150克非织造布
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南28$66.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南41$63.3K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Terai Vina Co., Ltd.越南23$47.6K瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物
BLD Vina Co., Ltd.越南31$37.1K印刷电路、其他钢铁制品
Vina Cosmo Co., Ltd.越南9$25.0K塑料容器、其他纸制品
Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$15.8K聚烯烃绳缆、印花聚酯布
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南19$12.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
ASUZAC Co., Ltd.越南10$7.8K金刚石砂轮、工业陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29陶瓷磨轮Y. IKEMURA & COMPANY LTD日本$299
2026-06-29轴承座Marukoshi Co., Ltd.日本$126
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Marukoshi Co., Ltd.日本$228
2026-06-09非轻质石油MAGNALUBE LLC美国$1.1K
2026-06-08传动轴及曲柄Hualian Machinery Group Co., Ltd.中国$40
2026-06-08齿轮及变速器Hualian Machinery Group Co., Ltd.中国$30
2026-06-08其他玻璃纤维Hualian Machinery Group Co., Ltd.中国$500
2026-05-29贱金属配件Ajin Trading Co., Ltd.韩国$519
2026-05-29贱金属配件Ajin Trading Co., Ltd.韩国$519
2026-05-07滚珠轴承Frewitt Fabrique de Machines SA瑞士$6.4K

出口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24手动螺丝刀Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$161
2026-06-24非轻质石油BLD Vina Co., Ltd.越南$107
2026-06-24非轻质石油BLD Vina Co., Ltd.越南$669
2026-06-24其他电气开关Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$140
2026-06-24非轻质石油BLD Vina Co., Ltd.越南$287
2026-06-24其他风扇Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$121
2026-06-24非泡沫橡胶密封件BLD Vina Co., Ltd.越南$20
2026-06-24切割刀片BLD Vina Co., Ltd.越南$356
2026-06-24非泡沫橡胶密封件BLD Vina Co., Ltd.越南$20
2026-06-24高压继电器Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$95

相关企业 · 同类产品

BMA Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →