Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,269 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Modelleisenbahn Việt Nam

3,269
进口笔数
646
出口笔数
$65.07M
进口金额
$39.45M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
235
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.39M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.6K · 10 笔出口 $298.5K · 4 笔2023-10进口 $728.8K · 88 笔出口 $1.08M · 10 笔2023-11进口 $579.3K · 87 笔出口 $1.13M · 18 笔2023-12进口 $790.5K · 110 笔出口 $1.59M · 9 笔2024-01进口 $494.8K · 62 笔出口 $1.34M · 10 笔2024-02进口 $617.2K · 63 笔出口 $356.0K · 5 笔2024-03进口 $999.9K · 84 笔出口 $1.11M · 13 笔2024-04进口 $623.4K · 71 笔出口 $546.8K · 9 笔2024-05进口 $15.17M · 96 笔出口 $1.33M · 12 笔2024-06进口 $581.3K · 61 笔出口 $884.6K · 13 笔2024-07进口 $501.1K · 70 笔出口 $937.4K · 12 笔2024-08进口 $552.8K · 90 笔出口 $828.8K · 9 笔2024-09进口 $477.3K · 66 笔出口 $541.7K · 15 笔2024-10进口 $24.39M · 85 笔出口 $923.6K · 17 笔2024-11进口 $453.5K · 81 笔出口 $815.3K · 17 笔2024-12进口 $545.1K · 90 笔出口 $696.9K · 19 笔2025-01进口 $176.5K · 40 笔出口 $656.4K · 10 笔2025-02进口 $595.1K · 75 笔出口 $580.7K · 12 笔2025-03进口 $486.7K · 78 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-04进口 $594.6K · 81 笔出口 $1.05M · 21 笔2025-05进口 $663.2K · 93 笔出口 $886.9K · 14 笔2025-06进口 $806.0K · 97 笔出口 $1.05M · 17 笔2025-07进口 $996.8K · 103 笔出口 $776.0K · 19 笔2025-08进口 $719.6K · 81 笔出口 $645.3K · 13 笔2025-09进口 $705.6K · 95 笔出口 $1.56M · 17 笔2025-10进口 $892.0K · 102 笔出口 $1.06M · 16 笔2025-11进口 $782.5K · 84 笔出口 $1.14M · 21 笔2025-12进口 $732.0K · 108 笔出口 $1.15M · 14 笔2026-01进口 $829.1K · 101 笔出口 $1.47M · 16 笔2026-02进口 $426.0K · 42 笔出口 $553.2K · 13 笔2026-03进口 $690.5K · 90 笔出口 $852.1K · 20 笔2026-04进口 $1.51M · 93 笔出口 $1.31M · 34 笔2026-05进口 $912.3K · 93 笔出口 $731.7K · 33 笔2026-06进口 $764.3K · 106 笔出口 $518.1K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.6K · 10 笔出口 $298.5K · 4 笔2023-10进口 $728.8K · 88 笔出口 $1.08M · 10 笔2023-11进口 $579.3K · 87 笔出口 $1.13M · 18 笔2023-12进口 $790.5K · 110 笔出口 $1.59M · 9 笔2024-01进口 $494.8K · 62 笔出口 $1.34M · 10 笔2024-02进口 $617.2K · 63 笔出口 $356.0K · 5 笔2024-03进口 $999.9K · 84 笔出口 $1.11M · 13 笔2024-04进口 $623.4K · 71 笔出口 $546.8K · 9 笔2024-05进口 $15.17M · 96 笔出口 $1.33M · 12 笔2024-06进口 $581.3K · 61 笔出口 $884.6K · 13 笔2024-07进口 $501.1K · 70 笔出口 $937.4K · 12 笔2024-08进口 $552.8K · 90 笔出口 $828.8K · 9 笔2024-09进口 $477.3K · 66 笔出口 $541.7K · 15 笔2024-10进口 $24.39M · 85 笔出口 $923.6K · 17 笔2024-11进口 $453.5K · 81 笔出口 $815.3K · 17 笔2024-12进口 $545.1K · 90 笔出口 $696.9K · 19 笔2025-01进口 $176.5K · 40 笔出口 $656.4K · 10 笔2025-02进口 $595.1K · 75 笔出口 $580.7K · 12 笔2025-03进口 $486.7K · 78 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-04进口 $594.6K · 81 笔出口 $1.05M · 21 笔2025-05进口 $663.2K · 93 笔出口 $886.9K · 14 笔2025-06进口 $806.0K · 97 笔出口 $1.05M · 17 笔2025-07进口 $996.8K · 103 笔出口 $776.0K · 19 笔2025-08进口 $719.6K · 81 笔出口 $645.3K · 13 笔2025-09进口 $705.6K · 95 笔出口 $1.56M · 17 笔2025-10进口 $892.0K · 102 笔出口 $1.06M · 16 笔2025-11进口 $782.5K · 84 笔出口 $1.14M · 21 笔2025-12进口 $732.0K · 108 笔出口 $1.15M · 14 笔2026-01进口 $829.1K · 101 笔出口 $1.47M · 16 笔2026-02进口 $426.0K · 42 笔出口 $553.2K · 13 笔2026-03进口 $690.5K · 90 笔出口 $852.1K · 20 笔2026-04进口 $1.51M · 93 笔出口 $1.31M · 34 笔2026-05进口 $912.3K · 93 笔出口 $731.7K · 33 笔2026-06进口 $764.3K · 106 笔出口 $518.1K · 26 笔

工商档案

企业注册号3702468066
企查查编码QVNXF87UJE
成立日期2016-05-30
联系地址Nhà xưởng số 1, 2, 3 và 4 đường Tiên Phong số 9, KCN Mapletree Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MODELLEISENBAHN VIỆT NAM
企业英文名称MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 1, 2, 3, 4, 5, 6 Đường số 4, Khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+842743803074
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本377.8353亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
854239其他电子IC
392310塑料包装箱
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧
854420同轴电缆
85011037.5瓦以下电机
320641群青颜料
482110印刷标签
390330ABS共聚物

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
853710电力控制板
842890其他升降机械
732690其他钢铁制品
854239其他电子IC
731029钢铁容器<50升
391590其他塑料废料
790200锌废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国159$39.88M
斯洛伐克454$8.63M
越南1,846$7.44M
奥地利547$6.91M
德国319$1.11M
韩国89$395.1K
日本84$291.8K
中国台湾72$145.7K
罗马尼亚16$114.2K
马来西亚12$37.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国248$27.75M
奥地利296$6.12M
越南36$1.35M
斯洛文尼亚5$732.6K
斯洛伐克28$22.2K
中国1$626
中国香港1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 235)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modelleisenbahn GmbH德国968$16.21M玩具模型、其他电子IC
CNS Amura Precision Co., Ltd.越南184$1.04M其他塑料制品、塑料包装箱
Quoc Thang Model Industry Co., Ltd.越南146$775.4K塑料包装箱、橡塑模具
Binh Tan Metal Co., Ltd.越南70$511.2K未锻轧锌合金
Thang Long Foam Plastic Co., Ltd.越南57$195.4K其他泡沫塑料、聚氨酯泡沫塑料
Fischer Asia Co., Ltd.越南76$169.4K其他钢铁制品、泵及压缩机零件
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南107$101.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Advanex (Viet Nam) Ltd.越南58$82.1K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Hoang Khi Packaging Co., Ltd.越南57$65.8K印刷标签
Phuc An Label & Barcode Co., Ltd.越南52$23.7K非玻璃化转印纸、打字机色带

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modelleisenbahn GmbH德国615$38.99M玩具模型、非注塑模具
Precision Model Mfg Vietnam Co., Ltd.越南9$314.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Minh Kien Hoang Trading Service Production Co., Ltd.越南6$83.7K锌废料、冶金铸造机
Thao Duong Green Environment Joint Stock Co.越南1$16.7K塑料包装箱、其他塑料废料
Thao Duong Xanh Environment Joint Stock Company越南1$16.7K塑料包装箱、其他塑料废料
NT Phuong Nam Co., Ltd.越南9$15.5K其他塑料废料
CONG TY TNHH CO KHI MY NGHE MAI PHUC THINH (MST: 3702931171)1$12.4K锌废料
Roco Slovakia, s.r.o.斯洛伐克1$1.3K电力控制板
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南2$748玩具模型、其他电子IC
SENYU PLASTIC MOULD PRODUCTS中国香港1$300玩具模型

近期贸易明细

进口(共 3,269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢弹簧Advanex (Viet Nam) Ltd.越南$196
2026-06-30玩具模型Advanex (Viet Nam) Ltd.越南$436
2026-06-30玩具模型Advanex (Viet Nam) Ltd.越南$450
2026-06-30玩具模型Advanex (Viet Nam) Ltd.越南$245
2026-06-30聚甲醛Adpi Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-30通信设备Frech (Shanghai) Die Co., Ltd.德国$451
2026-06-30玩具模型Advanex (Viet Nam) Ltd.越南$280
2026-06-29其他塑料制品Modelleisenbahn GmbH斯洛伐克$329
2026-06-29非彩色摄影胶片Modelleisenbahn GmbH斯洛伐克$100
2026-06-29其他塑料制品Modelleisenbahn GmbH斯洛伐克$386

出口(共 646)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30玩具模型Modelleisenbahn GmbH奥地利$30
2026-06-30玩具模型Modelleisenbahn GmbH奥地利$225
2026-06-30玩具模型Modelleisenbahn GmbH奥地利$30
2026-06-30玩具模型Modelleisenbahn GmbH奥地利$30
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn GmbH奥地利$5
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn GmbH奥地利$5.7K
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn GmbH奥地利$297
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn GmbH奥地利$36
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn GmbH奥地利$6
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn GmbH奥地利$32

相关企业 · 同类产品

Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →