Thao Duong Green Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Thảo Dương Xanh
78
进口笔数
0
出口笔数
$264.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800769008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MC5H60 |
| 成立日期 | 2011-08-04 |
| 联系地址 | Ấp Xa Lách, Xã Tân Quan, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG THẢO DƯƠNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Xa Lách, Xã Tân Quan, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02713708900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 800200 | 锡废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $264.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $83.6K | 其他电路开关装置、液压气压阀门 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $76.7K | 其他电感器、静止变流器 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 53 | $58.8K | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.7K | 其他塑料废料、ABS共聚物 |
| Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 钢制容器(>300升)、工业干燥机 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 牙科配件、牙科配件 |
| Nhua Huiye Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 6 | $2.5K | 染色棉针织布、棉割绒织物 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 锡废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $30.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 锡废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $30.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-24 | 镀锡钢废料 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-24 | 镀锡钢废料 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $77 |