Quoc Thang Model Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 752 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KHUôN MẫU QUốC THắNG

50
进口笔数
752
出口笔数
$850.4K
进口金额
$37.71M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.44M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 9 笔2023-11进口 $24.2K · 2 笔出口 $49.4K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 19 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $62.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 13 笔2024-03进口 $11.4K · 4 笔出口 $90.3K · 17 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $216.0K · 23 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $153.6K · 18 笔2024-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $237.6K · 22 笔2024-07进口 $37.8K · 3 笔出口 $190.8K · 19 笔2024-08进口 $305 · 1 笔出口 $204.2K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 21 笔2024-10进口 $880 · 1 笔出口 $133.0K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 14 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $37.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 21 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $42.3K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 13 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $46.2K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 19 笔2025-09进口 $524 · 1 笔出口 $33.44M · 19 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $95.3K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 21 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $74.7K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 19 笔2026-03进口 $113.9K · 6 笔出口 $153.0K · 25 笔2026-04进口 $127.9K · 4 笔出口 $120.7K · 15 笔2026-05进口 $48.8K · 2 笔出口 $69.0K · 17 笔2026-06进口 $316.2K · 9 笔出口 $193.7K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 9 笔2023-11进口 $24.2K · 2 笔出口 $49.4K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 19 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $62.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 13 笔2024-03进口 $11.4K · 4 笔出口 $90.3K · 17 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $216.0K · 23 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $153.6K · 18 笔2024-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $237.6K · 22 笔2024-07进口 $37.8K · 3 笔出口 $190.8K · 19 笔2024-08进口 $305 · 1 笔出口 $204.2K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 21 笔2024-10进口 $880 · 1 笔出口 $133.0K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 14 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $37.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 21 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $42.3K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 13 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $46.2K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 19 笔2025-09进口 $524 · 1 笔出口 $33.44M · 19 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $95.3K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 21 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $74.7K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 19 笔2026-03进口 $113.9K · 6 笔出口 $153.0K · 25 笔2026-04进口 $127.9K · 4 笔出口 $120.7K · 15 笔2026-05进口 $48.8K · 2 笔出口 $69.0K · 17 笔2026-06进口 $316.2K · 9 笔出口 $193.7K · 20 笔

工商档案

企业注册号0313700786
企查查编码QVNSVAN4U0
成立日期2016-03-16
联系地址F4/26A, Ấp 6, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KHUÔN MẪU QUỐC THẮNG
企业英文名称QUOC THANG MODEL INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F4/26A, Ấp 18, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84937133022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
320910丙烯酸/乙烯涂料
320890聚合物基油漆
320990水性聚合物涂料
847740热成型机
847780其他橡塑机械
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
841410真空泵
848030模具
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
848071橡塑模具
392390其他塑料包装制品
848079非注塑模具
761699其他铝制品
848030模具
392690其他塑料制品
848020模具底座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$325.6K
越南15$279.3K
中国25$244.9K
日本1$524

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南739$37.70M
波兰2$8.4K
奥地利5$3.3K
斯洛伐克2$1.6K
日本3$1.4K
中国1$840

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南20$601.1K彩色电视接收机、通信设备零件
Resonac Asia Pacific Pte. Ltd.中国10$68.8K未曝光非彩卷、丙烯酸/乙烯涂料
Longkou Fushi Packing Machinery Co., Ltd.中国6$68.3K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd.中国2$65.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
Guangdong Honggang Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$26.9K其他橡塑机械、其他功能机器
RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡3$11.3K未曝光非彩卷、切片机零件
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南2$1.9K37.5瓦以下电机、电动机及零件
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K传动轴及曲柄、其他塑料制品
CEN TECH Pte. Ltd.中国1$1.8K其他聚醚、硫酸铵肥料
HK Huaxiang Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$1.3K其他橡塑机械、包装机械

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南142$34.46M其他塑料制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南144$1.10M其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南61$986.1K通信设备零件、带接头绝缘电线
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南146$775.4K玩具模型、其他电子IC
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南114$163.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南116$161.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南6$39.7K瓦楞纸箱、印刷标签
Modelleisenbahn GmbH德国7$5.0K玩具模型、非注塑模具
OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD越南4$4.4K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Co., Ltd.日本3$1.4K37.5瓦以下电机、750W以下直流电机

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$32.2K
2026-06-26橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$32.2K
2026-06-24橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$28.6K
2026-06-24橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$21.3K
2026-06-23橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$21.3K
2026-06-23橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$28.6K
2026-06-20橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$20.7K
2026-06-20橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$21.3K
2026-06-18橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$20.7K
2026-06-18橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$21.3K

出口(共 752)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29塑料包装箱Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$1.5K
2026-06-29塑料包装箱Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$2.5K
2026-06-29塑料包装箱Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$1.7K
2026-06-29塑料包装箱Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$930
2026-06-29塑料包装箱Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$420
2026-06-29塑料包装箱Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$1.5K
2026-06-29塑料包装箱Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$2.1K
2026-06-29塑料包装箱Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$2.1K
2026-06-29塑料包装箱Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$1.7K
2026-06-29塑料包装箱Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Quoc Thang Model Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →