Quoc Thang Model Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 752 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KHUôN MẫU QUốC THắNG
50
进口笔数
752
出口笔数
$850.4K
进口金额
$37.71M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313700786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVAN4U0 |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | F4/26A, Ấp 6, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KHUÔN MẪU QUỐC THẮNG |
| 企业英文名称 | QUOC THANG MODEL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F4/26A, Ấp 18, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84937133022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848030 | 模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848030 | 模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848020 | 模具底座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $325.6K |
| 越南 | 15 | $279.3K |
| 中国 | 25 | $244.9K |
| 日本 | 1 | $524 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 739 | $37.70M |
| 波兰 | 2 | $8.4K |
| 奥地利 | 5 | $3.3K |
| 斯洛伐克 | 2 | $1.6K |
| 日本 | 3 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $840 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 20 | $601.1K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Resonac Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 10 | $68.8K | 未曝光非彩卷、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Longkou Fushi Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.3K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Guangdong Honggang Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $11.3K | 未曝光非彩卷、切片机零件 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 37.5瓦以下电机、电动机及零件 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 传动轴及曲柄、其他塑料制品 |
| CEN TECH Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他聚醚、硫酸铵肥料 |
| HK Huaxiang Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他橡塑机械、包装机械 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 142 | $34.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 144 | $1.10M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 61 | $986.1K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 146 | $775.4K | 玩具模型、其他电子IC |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 114 | $163.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 116 | $161.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Modelleisenbahn GmbH | 德国 | 7 | $5.0K | 玩具模型、非注塑模具 |
| OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | 4 | $4.4K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.4K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 橡塑模具 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |
| 2026-06-26 | 橡塑模具 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $32.2K |
| 2026-06-24 | 橡塑模具 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $28.6K |
| 2026-06-24 | 橡塑模具 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $21.3K |
| 2026-06-23 | 橡塑模具 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $21.3K |
| 2026-06-23 | 橡塑模具 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $28.6K |
| 2026-06-20 | 橡塑模具 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $20.7K |
| 2026-06-20 | 橡塑模具 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $21.3K |
| 2026-06-18 | 橡塑模具 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $20.7K |
| 2026-06-18 | 橡塑模具 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $21.3K |
出口(共 752)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $930 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $420 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $1.1K |