Binh Tan Metal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 未锻轧锌合金

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Loại Bình Tân

116
进口笔数
70
出口笔数
$14.30M
进口金额
$511.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-10-27
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $327.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $382.6K · 4 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-04进口 $222.3K · 2 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-05进口 $236.8K · 3 笔出口 $40.8K · 5 笔2024-06进口 $121.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $326.9K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-08进口 $288.3K · 2 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $185.4K · 3 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-11进口 $324.9K · 3 笔出口 $50.5K · 8 笔2024-12进口 $68.5K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2025-01进口 $273.9K · 3 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-02进口 $1.40M · 3 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-03进口 $317.8K · 4 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-04进口 $1.81M · 5 笔出口 $41.7K · 5 笔2025-05进口 $234.6K · 2 笔出口 $61.3K · 6 笔2025-06进口 $306.0K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-07进口 $470.9K · 6 笔出口 $30.0K · 4 笔2025-08进口 $358.5K · 4 笔出口 $30.4K · 4 笔2025-09进口 $366.4K · 5 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-10进口 $132.5K · 1 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-11进口 $635.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $484.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $274.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $573.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $623.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $364.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $314.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $327.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $382.6K · 4 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-04进口 $222.3K · 2 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-05进口 $236.8K · 3 笔出口 $40.8K · 5 笔2024-06进口 $121.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $326.9K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-08进口 $288.3K · 2 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $185.4K · 3 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-11进口 $324.9K · 3 笔出口 $50.5K · 8 笔2024-12进口 $68.5K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2025-01进口 $273.9K · 3 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-02进口 $1.40M · 3 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-03进口 $317.8K · 4 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-04进口 $1.81M · 5 笔出口 $41.7K · 5 笔2025-05进口 $234.6K · 2 笔出口 $61.3K · 6 笔2025-06进口 $306.0K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-07进口 $470.9K · 6 笔出口 $30.0K · 4 笔2025-08进口 $358.5K · 4 笔出口 $30.4K · 4 笔2025-09进口 $366.4K · 5 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-10进口 $132.5K · 1 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-11进口 $635.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $484.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $274.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $573.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $623.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $364.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $314.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310840584
企查查编码QVNB3PE8S1
成立日期2011-05-11
联系地址69/14/15 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM LOẠI BÌNH TÂN
企业英文名称BINH TAN METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69/14/15 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842837658298
邮箱tantran@binhtanmetal.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790120未锻轧锌合金
790111高纯锌
741980其他铜制品
740921黄铜带材
740329其他铜合金
740911精炼铜带

出口

HS 编码产品
790120未锻轧锌合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国95$9.37M
马来西亚21$4.91M
西班牙1$28.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$511.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex美国50$5.61M未锻轧锌合金、高纯锌
LUVATA MALAYSIA SDN. BHD.21$4.91M精炼铜条、其他铜制品
Wonil Metal Co., Ltd.韩国29$2.08M未锻轧锌合金、未锻轧锌
KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX韩国7$935.7K高纯锌、未锻轧锌合金
Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国6$570.7K高纯锌、未锻轧锌
Lee Ku Industrial Co., Ltd.韩国3$171.7K黄铜带材、精炼铜带
WISCO Espanola S.A.西班牙1$28.9K未锻造青铜、铜合金条杆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南70$511.2K玩具模型、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26未锻轧锌合金KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX韩国$156.0K
2026-06-12未锻轧锌合金KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX韩国$78.9K
2026-06-12未锻轧锌合金Wonil Metal Co., Ltd.韩国$79.8K
2026-05-25未锻轧锌合金Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国$76.8K
2026-05-14高纯锌KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX韩国$68.2K
2026-05-14未锻轧锌合金KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX韩国$73.1K
2026-05-12未锻轧锌合金Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国$76.7K
2026-05-04未锻轧锌合金Wonil Metal Co., Ltd.韩国$69.6K
2026-04-24其他铜制品LUVATA MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$141.5K
2026-04-24其他铜制品LUVATA MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$141.5K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27未锻轧锌合金Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$7.3K
2025-10-20未锻轧锌合金MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$7.3K
2025-10-03未锻轧锌合金Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$7.4K
2025-09-30未锻轧锌合金Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$7.4K
2025-09-09未锻轧锌合金MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$7.6K
2025-09-09未锻轧锌合金Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2025-08-28未锻轧锌合金Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$7.7K
2025-08-19未锻轧锌合金Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$7.7K
2025-08-07未锻轧锌合金Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K
2025-08-04未锻轧锌合金Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K

相关企业 · 同类产品

Binh Tan Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →