Binh Tan Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 未锻轧锌合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Loại Bình Tân
106
进口笔数
35
出口笔数
$10.68M
进口金额
$255.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-10-20
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310840584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3PE8S1 |
| 成立日期 | 2011-05-11 |
| 联系地址 | 69/14/15 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI BÌNH TÂN |
| 企业英文名称 | BINH TAN METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/14/15 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842837658298 |
| 邮箱 | tantran@binhtanmetal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 740329 | 其他铜合金 |
| 740911 | 精炼铜带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 88 | $8.69M |
| 马来西亚 | 17 | $1.96M |
| 西班牙 | 1 | $28.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $255.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 54 | $6.16M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Luvata Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $1.96M | 其他铜制品、精炼铜条 |
| Wonil Metal Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.94M | 未锻轧锌合金、未锻轧锌 |
| YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | 3 | $355.7K | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Lee Ku Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $171.7K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 1 | $61.6K | 高纯锌、未锻轧锌 |
| WISCO Espanola S.A. | 西班牙 | 1 | $28.9K | 铜合金条杆、未锻造青铜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $233.5K | 非黑印刷油墨、玩具模型 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.2K | 玩具模型、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | LUVATA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $141.5K |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | LUVATA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $141.5K |
| 2026-04-17 | 黄铜带材 | LEE KU INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $25.1K |
| 2026-04-17 | 黄铜带材 | LEE KU INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $25.1K |
| 2026-04-17 | 黄铜带材 | LEE KU INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-17 | 黄铜带材 | LEE KU INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $21.5K |
| 2026-04-17 | 黄铜带材 | LEE KU INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $21.5K |
| 2026-04-17 | 黄铜带材 | LEE KU INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-02 | 其他铜制品 | LUVATA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $13.9K |
| 2026-04-02 | 其他铜制品 | LUVATA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $13.9K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 未锻轧锌合金 | MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $7.3K |
| 2025-09-30 | 未锻轧锌合金 | MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $7.4K |
| 2025-09-09 | 未锻轧锌合金 | MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $7.6K |
| 2025-08-19 | 未锻轧锌合金 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $7.7K |
| 2025-08-04 | 未锻轧锌合金 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $7.5K |
| 2025-07-15 | 未锻轧锌合金 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $7.6K |
| 2025-07-05 | 未锻轧锌合金 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $7.4K |
| 2025-06-12 | 未锻轧锌合金 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $7.5K |
| 2025-05-28 | 未锻轧锌合金 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $7.5K |
| 2025-05-08 | 未锻轧锌合金 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $15.0K |