Phuc An Label & Barcode Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tem Nhãn Mã Vạch Phúc An
- 邮箱2
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$66.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702358698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXS5TC6 |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Số 1711 Đại Lộ Bình Dương, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEM NHÃN MÃ VẠCH PHÚC AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1711 Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $65.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 31 | $37.1K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $13.3K | 玩具模型、其他电子IC |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $10.4K | 非黑印刷油墨、玩具模型 |
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.0K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DRAINMASTER VIET NAM (MST: 3702242478) | 越南 | 1 | $390 | 非玻璃化转印纸、其他金属加工机床 |
| CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MODELLEISENBAHN VIET NAM (MST:3702468066) | 1 | $345 | 非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DRAINMASTER VIET NAM (MST: 3702242478) | 越南 | $161 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DRAINMASTER VIET NAM (MST: 3702242478) | 越南 | $229 |
| 2026-04-15 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MODELLEISENBAHN VIET NAM (MST:3702468066) | — | $134 |
| 2026-04-15 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MODELLEISENBAHN VIET NAM (MST:3702468066) | — | $134 |
| 2026-04-15 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MODELLEISENBAHN VIET NAM (MST:3702468066) | — | $49 |
| 2026-04-15 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MODELLEISENBAHN VIET NAM (MST:3702468066) | — | $29 |
| 2026-03-31 | 机织标签 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-03-31 | 机织标签 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-03-31 | 机织标签 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-03-31 | 机织标签 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $144 |