Fischer Asia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 946 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH FISCHER ASIA

369
进口笔数
946
出口笔数
$4.88M
进口金额
$19.94M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-02
最近出口
49
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $788.4K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-11进口 $31.4K · 3 笔出口 $296.1K · 16 笔2023-12进口 $126.9K · 7 笔出口 $405.9K · 19 笔2024-01进口 $144.9K · 10 笔出口 $515.3K · 19 笔2024-02进口 $216.8K · 5 笔出口 $156.2K · 6 笔2024-03进口 $72.1K · 6 笔出口 $437.4K · 22 笔2024-04进口 $180.3K · 8 笔出口 $357.8K · 19 笔2024-05进口 $80.5K · 4 笔出口 $390.4K · 20 笔2024-06进口 $35.1K · 3 笔出口 $497.4K · 25 笔2024-07进口 $145.8K · 11 笔出口 $444.5K · 25 笔2024-08进口 $99.4K · 6 笔出口 $558.3K · 19 笔2024-09进口 $98.9K · 3 笔出口 $327.9K · 17 笔2024-10进口 $16.5K · 4 笔出口 $294.9K · 20 笔2024-11进口 $176.9K · 11 笔出口 $255.8K · 16 笔2024-12进口 $49.7K · 5 笔出口 $460.0K · 24 笔2025-01进口 $37.3K · 2 笔出口 $425.1K · 28 笔2025-02进口 $46.5K · 2 笔出口 $319.3K · 17 笔2025-03进口 $55.8K · 5 笔出口 $460.3K · 21 笔2025-04进口 $41.9K · 3 笔出口 $419.2K · 19 笔2025-05进口 $115.9K · 8 笔出口 $465.9K · 21 笔2025-06进口 $178.0K · 6 笔出口 $495.8K · 21 笔2025-07进口 $117.0K · 3 笔出口 $704.0K · 28 笔2025-08进口 $127.4K · 8 笔出口 $485.0K · 21 笔2025-09进口 $68.9K · 5 笔出口 $535.7K · 21 笔2025-10进口 $35.9K · 56 笔出口 $581.2K · 34 笔2025-11进口 $358.6K · 44 笔出口 $503.9K · 27 笔2025-12进口 $199.0K · 19 笔出口 $788.4K · 31 笔2026-01进口 $75.7K · 8 笔出口 $395.3K · 19 笔2026-02进口 $18.2K · 5 笔出口 $244.4K · 9 笔2026-03进口 $146.3K · 10 笔出口 $550.2K · 29 笔2026-04进口 $313.0K · 11 笔出口 $420.5K · 23 笔2026-05进口 $43.6K · 5 笔出口 $659.7K · 22 笔2026-06进口 $164.0K · 7 笔出口 $646.7K · 28 笔2026-07进口 $14.1K · 3 笔出口 $555.4K · 27 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-11进口 $31.4K · 3 笔出口 $296.1K · 16 笔2023-12进口 $126.9K · 7 笔出口 $405.9K · 19 笔2024-01进口 $144.9K · 10 笔出口 $515.3K · 19 笔2024-02进口 $216.8K · 5 笔出口 $156.2K · 6 笔2024-03进口 $72.1K · 6 笔出口 $437.4K · 22 笔2024-04进口 $180.3K · 8 笔出口 $357.8K · 19 笔2024-05进口 $80.5K · 4 笔出口 $390.4K · 20 笔2024-06进口 $35.1K · 3 笔出口 $497.4K · 25 笔2024-07进口 $145.8K · 11 笔出口 $444.5K · 25 笔2024-08进口 $99.4K · 6 笔出口 $558.3K · 19 笔2024-09进口 $98.9K · 3 笔出口 $327.9K · 17 笔2024-10进口 $16.5K · 4 笔出口 $294.9K · 20 笔2024-11进口 $176.9K · 11 笔出口 $255.8K · 16 笔2024-12进口 $49.7K · 5 笔出口 $460.0K · 24 笔2025-01进口 $37.3K · 2 笔出口 $425.1K · 28 笔2025-02进口 $46.5K · 2 笔出口 $319.3K · 17 笔2025-03进口 $55.8K · 5 笔出口 $460.3K · 21 笔2025-04进口 $41.9K · 3 笔出口 $419.2K · 19 笔2025-05进口 $115.9K · 8 笔出口 $465.9K · 21 笔2025-06进口 $178.0K · 6 笔出口 $495.8K · 21 笔2025-07进口 $117.0K · 3 笔出口 $704.0K · 28 笔2025-08进口 $127.4K · 8 笔出口 $485.0K · 21 笔2025-09进口 $68.9K · 5 笔出口 $535.7K · 21 笔2025-10进口 $35.9K · 56 笔出口 $581.2K · 34 笔2025-11进口 $358.6K · 44 笔出口 $503.9K · 27 笔2025-12进口 $199.0K · 19 笔出口 $788.4K · 31 笔2026-01进口 $75.7K · 8 笔出口 $395.3K · 19 笔2026-02进口 $18.2K · 5 笔出口 $244.4K · 9 笔2026-03进口 $146.3K · 10 笔出口 $550.2K · 29 笔2026-04进口 $313.0K · 11 笔出口 $420.5K · 23 笔2026-05进口 $43.6K · 5 笔出口 $659.7K · 22 笔2026-06进口 $164.0K · 7 笔出口 $646.7K · 28 笔2026-07进口 $14.1K · 3 笔出口 $555.4K · 27 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3701009373
企查查编码QVNCGTT2V2
成立日期2008-09-30
联系地址Lô CN 20, Ô số 4, đường số 07, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FISCHER ASIA
企业英文名称FISCHER ASIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 20, Ô số 4, đường số 07, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话+842743577
邮箱info@fischer-asia.com
官网www.fischer-asia.com
传真+842743577
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本356.3418亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
853400印刷电路
85011037.5瓦以下电机
732090其他钢弹簧
850650锂原电池
846693机床零件
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
854239其他电子IC
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
830140其他金属锁
950300玩具模型
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
731819其他螺纹紧固件
820730可互换冲压工具
853400印刷电路
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$1.51M
德国58$1.35M
越南44$1.09M
中国香港21$360.4K
印度尼西亚12$289.7K
波兰1$113.8K
意大利9$60.4K
法国2$27.1K
马来西亚90$23.2K
中国台湾9$19.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国255$7.60M
泰国144$4.66M
美国228$4.13M
越南280$2.65M
荷兰14$656.0K
加拿大4$119.2K
立陶宛13$95.5K
中国台湾4$21.7K
斯里兰卡2$1.7K
奥地利2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astradirect Schliesfacher Gmbh德国34$1.30M印刷电路、其他钢铁非螺纹件
Cicor Asia Pte. Ltd.新加坡29$771.4K其他塑料制品、其他电子IC
HK KAK SHING GROUP LTD中国香港30$648.9K锂原电池
Rizhao Fzh International Trade Co., Ltd.中国15$523.5K其他钢弹簧、其他钢铁制品
Rizhao Zhongtai Sports Equipment Co., Ltd.中国19$354.5K其他钢弹簧、其他钢铁制品
Astradirect Schließfächer Gmbh德国9$183.5K其他金属锁、其他玻璃制品
SHEN ZHEN KE GU TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港25$164.1K37.5瓦以下电机
Shen Zhen Ke Gu Technology Co., Ltd.中国11$97.0K37.5瓦以下电机
FIBRO ASIA SDN. BHD.马来西亚98$49.2K机床零件、其他轴承
DAHCHING ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾9$19.1K焊接机零件、自动电阻焊机

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astradirect Schließfächer Gmbh德国207$7.75M其他金属锁、其他螺纹紧固件
Ziehl-Abegg (Thailand) Ltd.泰国144$4.66M泵及压缩机零件、非金属永磁体
American Louver美国121$3.47M非办公金属家具、其他钢铁制品
Fluid Power & Controls Co., Ltd.越南173$2.02M其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Adval Tech (Germany) GmbH & Co. KG德国25$573.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Deltrol Controls美国62$471.2K其他电感器、液压气压阀门
Skeleton Technologies GmbH德国34$223.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南88$187.7K玩具模型、其他电子IC
UAB Simna立陶宛13$95.5K泵及压缩机零件
Graphic Products美国12$47.6K其他钢铁制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3037.5瓦以下电机Shen Zhen Ke Gu Technology Co., Ltd.中国$7.5K
2026-07-16其他饱和聚酯Grimm Pulverlack GmbH意大利$6.5K
2026-07-06铝板/片Metal Hub Pacific Co., Ltd.中国$88
2026-06-30带接头绝缘电线Astradirect Schliesfacher Gmbh德国$1.2K
2026-06-30其他电子ICAstradirect Schliesfacher Gmbh德国$20.5K
2026-06-2937.5瓦以下电机Shen Zhen Ke Gu Technology Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-22其他钢铁非螺纹件Astradirect Schliesfacher Gmbh德国$1.0K
2026-06-22其他电子ICAstradirect Schliesfacher Gmbh德国$72.0K
2026-06-22通信设备零件Astradirect Schliesfacher Gmbh德国$4.1K
2026-06-22体育器材Lagree Fitness越南$50

出口(共 946)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-02其他印刷机零件Graphic Products Inc.美国$0
2026-08-26FRAME DSVP12_70104-00BRACKET, MOUNTING DSVP12_70173-01BRACKET, MTG., TAPPED DSVP41_75052-00Deltrol Fluid Products美国$0
2026-07-31其他铝制品Adval Tech (Germany) GmbH & Co. KG德国$29.5K
2026-07-31可发泡聚苯乙烯Astradirect Schließfächer Gmbh德国$426
2026-07-31可发泡聚苯乙烯Astradirect Schließfächer Gmbh德国$347
2026-07-31其他螺纹紧固件Astradirect Schließfächer Gmbh德国$49
2026-07-31可发泡聚苯乙烯Astradirect Schließfächer Gmbh德国$245
2026-07-30泵及压缩机零件Ziehl-Abegg (Thailand) Ltd.泰国$4.2K
2026-07-30泵及压缩机零件Ziehl-Abegg (Thailand) Ltd.泰国$25.5K
2026-07-30TRIPOD STANDSS105POWDER COATED TRIPOD ST AND HANDLE BARTS-LFA-3-COATINGAmerican Louver美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fischer Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →