Hanopro (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,390 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hanopro (Việt Nam)
- 邮箱57
424
进口笔数
8,390
出口笔数
$12.93M
进口金额
$56.95M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
57
供应商数
246
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104079237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BJYX8G |
| 成立日期 | 2009-07-29 |
| 联系地址 | Lô B4, Khu công nghiệp Hapro, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANOPRO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HANOPRO (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B4, Khu công nghiệp Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | 0336680999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 323 | $8.94M |
| 美国 | 26 | $1.37M |
| 沙特阿拉伯 | 20 | $1.27M |
| 韩国 | 20 | $587.2K |
| 马来西亚 | 28 | $562.2K |
| 俄罗斯 | 3 | $144.1K |
| 越南 | 3 | $37.1K |
| 新加坡 | 1 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,143 | $53.28M |
| 韩国 | 60 | $1.45M |
| RE | 49 | $855.0K |
| 日本 | 38 | $591.8K |
| 美国 | 7 | $111.9K |
| 埃及 | 2 | $104.7K |
| 也门 | 2 | $70.3K |
| 斯里兰卡 | 9 | $65.3K |
| 伊拉克 | 1 | $39.0K |
| 德国 | 2 | $29.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Topever International Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.22M | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.28M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Shandong Becdec New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.25M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | 21 | $1.21M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $861.9K | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 27 | $697.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Greencharm (Heshan) Adhesives & Coatings Co., Ltd. | 中国 | 18 | $656.6K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| AAA SET (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $562.2K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
| Jiangyin Meiyuan Industries Corp. | 中国 | 20 | $393.4K | 衬背铝箔、其他铝制品 |
| Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 26 | $156.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 246)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 222 | $2.08M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 171 | $1.52M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 326 | $1.12M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 309 | $939.8K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 167 | $811.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 260 | $720.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 186 | $716.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 154 | $539.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 415 | $461.7K | 其他钢铁制品、塑料卷轴 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 199 | $398.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 自粘塑料片 | Shandong Topever International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-27 | 自粘塑料片 | Shandong Topever International Trade Co., Ltd. | 中国 | $32.5K |
| 2026-07-24 | 自粘塑料片 | Shandong Topever International Trade Co., Ltd. | 中国 | $44.0K |
| 2026-07-23 | 衬背铝箔 | Jiangyin Meiyuan Industries Corp. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-23 | 聚合物胶粘剂 | Jiangyin Meiyuan Industries Corp. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-23 | 聚合物胶粘剂 | Jiangyin Meiyuan Industries Corp. | 中国 | $11.6K |
| 2026-07-23 | 衬背铝箔 | Jiangyin Meiyuan Industries Corp. | 中国 | $16.0K |
| 2026-07-16 | 1kg以下胶粘剂 | HAI NENG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $194 |
| 2026-07-16 | 1kg以下胶粘剂 | HAI NENG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $763 |
| 2026-07-16 | 1kg以下胶粘剂 | HAI NENG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 8,390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $580 |
| 2026-07-31 | 自粘纸板 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $50 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $217 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $426 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $211 |