Hanopro (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,390 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hanopro (Việt Nam)

424
进口笔数
8,390
出口笔数
$12.93M
进口金额
$56.95M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
57
供应商数
246
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.81M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $276.6K · 82 笔2023-11进口 $415.7K · 15 笔出口 $547.9K · 170 笔2023-12进口 $151.2K · 7 笔出口 $817.6K · 217 笔2024-01进口 $428.9K · 14 笔出口 $666.2K · 159 笔2024-02进口 $237.1K · 9 笔出口 $523.1K · 157 笔2024-03进口 $248.4K · 12 笔出口 $649.5K · 203 笔2024-04进口 $298.1K · 9 笔出口 $646.3K · 194 笔2024-05进口 $492.1K · 12 笔出口 $772.7K · 208 笔2024-06进口 $282.6K · 12 笔出口 $659.5K · 207 笔2024-07进口 $525.7K · 12 笔出口 $689.9K · 194 笔2024-08进口 $195.2K · 8 笔出口 $675.8K · 209 笔2024-09进口 $317.1K · 8 笔出口 $558.9K · 183 笔2024-10进口 $345.0K · 12 笔出口 $565.7K · 190 笔2024-11进口 $179.8K · 10 笔出口 $559.8K · 183 笔2024-12进口 $359.6K · 16 笔出口 $603.3K · 213 笔2025-01进口 $307.0K · 15 笔出口 $547.7K · 178 笔2025-02进口 $236.7K · 10 笔出口 $14.81M · 189 笔2025-03进口 $627.1K · 15 笔出口 $616.8K · 202 笔2025-04进口 $284.2K · 9 笔出口 $14.54M · 205 笔2025-05进口 $474.1K · 15 笔出口 $664.1K · 198 笔2025-06进口 $292.5K · 9 笔出口 $704.9K · 187 笔2025-07进口 $190.2K · 5 笔出口 $624.1K · 226 笔2025-08进口 $325.6K · 13 笔出口 $542.4K · 201 笔2025-09进口 $167.5K · 4 笔出口 $489.9K · 217 笔2025-10进口 $321.9K · 12 笔出口 $527.8K · 216 笔2025-11进口 $297.8K · 13 笔出口 $625.7K · 239 笔2025-12进口 $233.1K · 11 笔出口 $627.0K · 261 笔2026-01进口 $521.1K · 15 笔出口 $712.5K · 275 笔2026-02进口 $414.6K · 11 笔出口 $402.9K · 167 笔2026-03进口 $260.7K · 7 笔出口 $599.3K · 230 笔2026-04进口 $307.0K · 9 笔出口 $873.0K · 215 笔2026-05进口 $544.7K · 9 笔出口 $665.2K · 221 笔2026-06进口 $47.3K · 2 笔出口 $735.8K · 243 笔2026-07进口 $286.6K · 8 笔出口 $700.6K · 249 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $276.6K · 82 笔2023-11进口 $415.7K · 15 笔出口 $547.9K · 170 笔2023-12进口 $151.2K · 7 笔出口 $817.6K · 217 笔2024-01进口 $428.9K · 14 笔出口 $666.2K · 159 笔2024-02进口 $237.1K · 9 笔出口 $523.1K · 157 笔2024-03进口 $248.4K · 12 笔出口 $649.5K · 203 笔2024-04进口 $298.1K · 9 笔出口 $646.3K · 194 笔2024-05进口 $492.1K · 12 笔出口 $772.7K · 208 笔2024-06进口 $282.6K · 12 笔出口 $659.5K · 207 笔2024-07进口 $525.7K · 12 笔出口 $689.9K · 194 笔2024-08进口 $195.2K · 8 笔出口 $675.8K · 209 笔2024-09进口 $317.1K · 8 笔出口 $558.9K · 183 笔2024-10进口 $345.0K · 12 笔出口 $565.7K · 190 笔2024-11进口 $179.8K · 10 笔出口 $559.8K · 183 笔2024-12进口 $359.6K · 16 笔出口 $603.3K · 213 笔2025-01进口 $307.0K · 15 笔出口 $547.7K · 178 笔2025-02进口 $236.7K · 10 笔出口 $14.81M · 189 笔2025-03进口 $627.1K · 15 笔出口 $616.8K · 202 笔2025-04进口 $284.2K · 9 笔出口 $14.54M · 205 笔2025-05进口 $474.1K · 15 笔出口 $664.1K · 198 笔2025-06进口 $292.5K · 9 笔出口 $704.9K · 187 笔2025-07进口 $190.2K · 5 笔出口 $624.1K · 226 笔2025-08进口 $325.6K · 13 笔出口 $542.4K · 201 笔2025-09进口 $167.5K · 4 笔出口 $489.9K · 217 笔2025-10进口 $321.9K · 12 笔出口 $527.8K · 216 笔2025-11进口 $297.8K · 13 笔出口 $625.7K · 239 笔2025-12进口 $233.1K · 11 笔出口 $627.0K · 261 笔2026-01进口 $521.1K · 15 笔出口 $712.5K · 275 笔2026-02进口 $414.6K · 11 笔出口 $402.9K · 167 笔2026-03进口 $260.7K · 7 笔出口 $599.3K · 230 笔2026-04进口 $307.0K · 9 笔出口 $873.0K · 215 笔2026-05进口 $544.7K · 9 笔出口 $665.2K · 221 笔2026-06进口 $47.3K · 2 笔出口 $735.8K · 243 笔2026-07进口 $286.6K · 8 笔出口 $700.6K · 249 笔

工商档案

企业注册号0104079237
企查查编码QVN9BJYX8G
成立日期2009-07-29
联系地址Lô B4, Khu công nghiệp Hapro, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANOPRO (VIỆT NAM)
企业英文名称HANOPRO (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B4, Khu công nghiệp Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话0336680999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
390190其他乙烯聚合物
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材
760720衬背铝箔
350691聚合物胶粘剂
392010乙烯聚合物塑料
382499其他化学制剂
481141自粘纸板
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
481141自粘纸板
482370模制纸浆
482390其他纸制品
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国323$8.94M
美国26$1.37M
沙特阿拉伯20$1.27M
韩国20$587.2K
马来西亚28$562.2K
俄罗斯3$144.1K
越南3$37.1K
新加坡1$12.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,143$53.28M
韩国60$1.45M
RE49$855.0K
日本38$591.8K
美国7$111.9K
埃及2$104.7K
也门2$70.3K
斯里兰卡9$65.3K
伊拉克1$39.0K
德国2$29.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国61$2.22M自粘塑料片、聚丙烯塑料
Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd.中国36$1.28M自粘塑料片、自粘纸板
Shandong Becdec New Materials Technology Co., Ltd.中国28$1.25M自粘塑料片、自粘纸板
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国21$1.21M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国18$861.9K自粘塑料片、胶粘纸卷/张
Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd.中国27$697.1K自粘塑料片、自粘纸板
Greencharm (Heshan) Adhesives & Coatings Co., Ltd.中国18$656.6K自粘纸板、自粘塑料片
AAA SET (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚28$562.2KPET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g)
Jiangyin Meiyuan Industries Corp.中国20$393.4K衬背铝箔、其他铝制品
Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd.中国26$156.2K自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 246)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南222$2.08M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南171$1.52M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南326$1.12M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南309$939.8K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南167$811.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南260$720.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南186$716.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南154$539.9K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南415$461.7K其他钢铁制品、塑料卷轴
Deli Vietnam Co., Ltd.越南199$398.8K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27自粘塑料片Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-27自粘塑料片Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国$32.5K
2026-07-24自粘塑料片Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国$44.0K
2026-07-23衬背铝箔Jiangyin Meiyuan Industries Corp.中国$3.2K
2026-07-23聚合物胶粘剂Jiangyin Meiyuan Industries Corp.中国$3.6K
2026-07-23聚合物胶粘剂Jiangyin Meiyuan Industries Corp.中国$11.6K
2026-07-23衬背铝箔Jiangyin Meiyuan Industries Corp.中国$16.0K
2026-07-161kg以下胶粘剂HAI NENG TECHNOLOGY LTD中国$194
2026-07-161kg以下胶粘剂HAI NENG TECHNOLOGY LTD中国$763
2026-07-161kg以下胶粘剂HAI NENG TECHNOLOGY LTD中国$2.8K

出口(共 8,390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$580
2026-07-31自粘纸板BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$215
2026-07-31模制纸浆VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$50
2026-07-31瓦楞纸箱SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$217
2026-07-31自粘塑料卷Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.2K
2026-07-31瓦楞纸箱SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$426
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$5.2K
2026-07-31瓦楞纸箱SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$187
2026-07-31自粘塑料卷BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$200
2026-07-31其他化学制剂Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$211

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanopro (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →