Suntel Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,423 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNTEL VINA

2,423
进口笔数
1,055
出口笔数
$229.37M
进口金额
$80.32M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
135
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.45M · 105 笔出口 $3.53M · 47 笔2023-12进口 $2.50M · 116 笔出口 $3.42M · 35 笔2024-01进口 $2.47M · 87 笔出口 $2.97M · 43 笔2024-02进口 $2.38M · 109 笔出口 $3.40M · 41 笔2024-03进口 $3.57M · 106 笔出口 $4.71M · 53 笔2024-04进口 $3.77M · 105 笔出口 $4.56M · 47 笔2024-05进口 $2.31M · 119 笔出口 $4.11M · 49 笔2024-06进口 $942.5K · 85 笔出口 $1.54M · 32 笔2024-07进口 $1.71M · 92 笔出口 $2.23M · 52 笔2024-08进口 $9.01M · 78 笔出口 $3.10M · 49 笔2024-09进口 $1.49M · 79 笔出口 $3.06M · 40 笔2024-10进口 $936.4K · 75 笔出口 $4.18M · 30 笔2024-11进口 $864.5K · 66 笔出口 $1.54M · 26 笔2024-12进口 $5.2K · 4 笔出口 $1.01M · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $61.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $209.5K · 15 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-07进口 $46.8K · 11 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $67.3K · 7 笔出口 $87.3K · 3 笔2025-09进口 $11.4K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $296.2K · 17 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $901.0K · 10 笔出口 $270.7K · 2 笔2025-12进口 $1.18M · 11 笔出口 $983.0K · 7 笔2026-01进口 $437.9K · 7 笔出口 $659.7K · 6 笔2026-02进口 $458.8K · 4 笔出口 $334.9K · 3 笔2026-03进口 $537.8K · 6 笔出口 $743.2K · 5 笔2026-04进口 $386.7K · 6 笔出口 $890.9K · 4 笔2026-05进口 $273.0K · 4 笔出口 $380.1K · 5 笔2026-06进口 $725.0K · 12 笔出口 $476.7K · 5 笔2026-07进口 $777.1K · 9 笔出口 $814.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.45M · 105 笔出口 $3.53M · 47 笔2023-12进口 $2.50M · 116 笔出口 $3.42M · 35 笔2024-01进口 $2.47M · 87 笔出口 $2.97M · 43 笔2024-02进口 $2.38M · 109 笔出口 $3.40M · 41 笔2024-03进口 $3.57M · 106 笔出口 $4.71M · 53 笔2024-04进口 $3.77M · 105 笔出口 $4.56M · 47 笔2024-05进口 $2.31M · 119 笔出口 $4.11M · 49 笔2024-06进口 $942.5K · 85 笔出口 $1.54M · 32 笔2024-07进口 $1.71M · 92 笔出口 $2.23M · 52 笔2024-08进口 $9.01M · 78 笔出口 $3.10M · 49 笔2024-09进口 $1.49M · 79 笔出口 $3.06M · 40 笔2024-10进口 $936.4K · 75 笔出口 $4.18M · 30 笔2024-11进口 $864.5K · 66 笔出口 $1.54M · 26 笔2024-12进口 $5.2K · 4 笔出口 $1.01M · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $61.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $209.5K · 15 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-07进口 $46.8K · 11 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $67.3K · 7 笔出口 $87.3K · 3 笔2025-09进口 $11.4K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $296.2K · 17 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $901.0K · 10 笔出口 $270.7K · 2 笔2025-12进口 $1.18M · 11 笔出口 $983.0K · 7 笔2026-01进口 $437.9K · 7 笔出口 $659.7K · 6 笔2026-02进口 $458.8K · 4 笔出口 $334.9K · 3 笔2026-03进口 $537.8K · 6 笔出口 $743.2K · 5 笔2026-04进口 $386.7K · 6 笔出口 $890.9K · 4 笔2026-05进口 $273.0K · 4 笔出口 $380.1K · 5 笔2026-06进口 $725.0K · 12 笔出口 $476.7K · 5 笔2026-07进口 $777.1K · 9 笔出口 $814.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0801199394
企查查编码QVNBSEG68J
成立日期2016-12-27
联系地址Lô XN8, Khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LEDLITEK VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN8, Khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842203555778
邮箱boris.kim@ssuntel.com
传真+842203555779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,635.4774亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853400印刷电路
854110非LED二极管
391990自粘塑料片
853229其他固定电容器
732690其他钢铁制品
850450其他电感器
481910瓦楞纸箱
85332120W以下固定电阻器
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
850760锂离子电池
851762通信设备
854239其他电子IC
853710电力控制板
854370其他电气设备
854390电气设备零件
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,497$180.40M
中国620$22.55M
韩国583$14.33M
中国台湾205$7.60M
日本191$1.98M
菲律宾54$965.5K
泰国179$650.8K
马来西亚134$462.5K
美国45$282.7K
德国20$74.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南456$41.94M
韩国504$24.79M
波兰36$9.67M
中国56$3.31M
德国3$525.3K
美国1$78.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNC VINA Co., Ltd.越南65$37.80M非瓦楞折叠盒、商业广告材料
Markone Technology Co., Ltd.韩国551$35.54M非LED二极管、其他固定电容器
HSCOLOR Co., Ltd.越南52$6.46M印刷标签、自粘塑料片
VinaHitek Co., Ltd.越南50$5.65M静止变流器、1000伏以下插头插座
Toan Thinh Co., Ltd.越南83$3.86M自粘塑料卷、其他塑料制品
JungHo Vietnam Co., Ltd.越南61$1.64M带接头绝缘电线、绝缘电线
Jworld Vina Co., Ltd.越南49$841.1K自粘塑料片、印刷标签
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南53$510.2K其他塑料制品、通信设备零件
IRE DS VINA Co., Ltd.越南44$99.4K自粘塑料片、其他印刷品
HJ Corp Vina Co., Ltd.越南43$48.2K其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Markone Technology Co., Ltd.韩国500$24.66M电力控制板、通信设备
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南188$23.83M处理器及控制器、其他塑料制品
Markone Technology Co., Ltd.波兰39$10.20M通信设备
Markone Technology Co., Ltd.越南131$10.07M锂离子电池、电子用掺杂元素
VinaHitek Co., Ltd.越南38$5.49M其他塑料制品、多层陶瓷电容
Markone Technology Co., Ltd.中国44$2.54M自动数据处理输入输出单元、锂离子电池
LG E-Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南11$912.3K锂离子电池
Markone Tech. Co., Ltd.中国13$782.2K锂离子电池
Jungang Industry Vina Co., Ltd.越南16$770.1K光敏半导体二极管、音频设备零件
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南33$664.7K印刷电路、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 2,423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311000伏以下插头插座VinaHitek Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-3120W以下固定电阻器VinaHitek Co., Ltd.越南$12
2026-07-311000伏以下插头插座VinaHitek Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-3120W以下固定电阻器VinaHitek Co., Ltd.越南$10
2026-07-3120W以下固定电阻器VinaHitek Co., Ltd.越南$25
2026-07-31其他固定电容器VinaHitek Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-3120W以下固定电阻器VinaHitek Co., Ltd.越南$10
2026-07-31多层陶瓷电容VinaHitek Co., Ltd.越南$96
2026-07-3120W以下固定电阻器VinaHitek Co., Ltd.越南$200
2026-07-3120W以下固定电阻器VinaHitek Co., Ltd.越南$18

出口(共 1,055)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31静止变流器VinaHitek Co., Ltd.越南$71.8K
2026-07-31其他电子ICVinaHitek Co., Ltd.越南$566
2026-07-31其他电子ICVinaHitek Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31其他电子ICVinaHitek Co., Ltd.越南$965
2026-07-31其他电子ICVinaHitek Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-31其他电子ICVinaHitek Co., Ltd.越南$142
2026-07-31静止变流器VinaHitek Co., Ltd.越南$34.4K
2026-07-31其他电子ICVinaHitek Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31其他电子ICVinaHitek Co., Ltd.越南$206
2026-07-31其他电子ICVinaHitek Co., Ltd.越南$533

相关企业 · 同类产品

Suntel Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →