HJ Corp Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,344 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HJ Corp Vina
27
进口笔数
2,344
出口笔数
$1.57M
进口金额
$81.60M
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300784454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR8G837 |
| 成立日期 | 2013-08-12 |
| 联系地址 | Số 33, Đường 3, KCN đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HJ CORP VINA |
| 企业英文名称 | HJ CORP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, Đường 3, KCN đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02223764624 |
| 邮箱 | hjcorp.vina@gmail.com |
| 官网 | www.hjlite.com |
| 传真 | 02223764625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,499.5647亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $1.49M |
| 中国 | 6 | $60.4K |
| 越南 | 5 | $13.6K |
| 日本 | 2 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,304 | $81.32M |
| 韩国 | 40 | $278.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.15M | 其他丝织物、染色人造纤维布 |
| HJ Corp. Ltd. | 韩国 | 8 | $274.7K | 聚合物胶粘剂、50-300升容器 |
| HJ Corp. | 韩国 | 6 | $59.4K | 处理纺织物、其他人造窄幅布 |
| HJ Corp. Oration Ltd. | 中国 | 3 | $38.0K | 涤棉机织布 |
| Shanghai Kaizhi New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 初级硅氧烷、醇酸树脂 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.6K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Media Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.4K | 其他钢铁制品、8477机器零件 |
| Air Vacuum Service | 韩国 | 1 | $3.8K | 真空泵 |
| HJ Corp. Oration Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 其他催化剂制剂 |
| PLK Industry | 韩国 | 1 | $384 | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 446 | $63.74M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 171 | $3.23M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 116 | $3.07M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 151 | $2.66M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.51M | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 163 | $1.46M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 120 | $749.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 91 | $694.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 78 | $191.1K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $133.5K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 非注塑模具 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $812 |
| 2025-08-27 | 非注塑模具 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $815 |
| 2025-07-18 | 非注塑模具 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $441 |
| 2025-07-18 | 非注塑模具 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-18 | 非注塑模具 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $658 |
| 2025-07-18 | 非注塑模具 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-17 | 非注塑模具 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $658 |
| 2025-07-17 | 非注塑模具 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 非注塑模具 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $441 |
| 2025-07-17 | 非注塑模具 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
出口(共 2,344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | IM VINA CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | IM VINA CO LTD | 越南 | $112 |