igus Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 716 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IGUS VIệT NAM

716
进口笔数
537
出口笔数
$6.60M
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
18
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $414.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.1K · 15 笔出口 $5.9K · 6 笔2023-12进口 $162.7K · 15 笔出口 $49.6K · 21 笔2024-01进口 $107.4K · 15 笔出口 $8.9K · 10 笔2024-02进口 $103.7K · 12 笔出口 $39.3K · 8 笔2024-03进口 $73.5K · 10 笔出口 $23.3K · 14 笔2024-04进口 $90.8K · 15 笔出口 $21.4K · 11 笔2024-05进口 $139.9K · 19 笔出口 $50.5K · 15 笔2024-06进口 $99.3K · 14 笔出口 $29.5K · 12 笔2024-07进口 $131.0K · 16 笔出口 $31.0K · 12 笔2024-08进口 $57.4K · 11 笔出口 $10.4K · 13 笔2024-09进口 $107.0K · 14 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-10进口 $172.6K · 24 笔出口 $26.3K · 6 笔2024-11进口 $122.7K · 12 笔出口 $8.2K · 7 笔2024-12进口 $203.3K · 19 笔出口 $55.4K · 11 笔2025-01进口 $128.0K · 12 笔出口 $40.4K · 15 笔2025-02进口 $172.0K · 20 笔出口 $80.7K · 14 笔2025-03进口 $117.5K · 12 笔出口 $94.8K · 17 笔2025-04进口 $127.4K · 15 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-05进口 $93.0K · 17 笔出口 $21.0K · 11 笔2025-06进口 $222.0K · 27 笔出口 $50.4K · 9 笔2025-07进口 $218.3K · 16 笔出口 $21.3K · 12 笔2025-08进口 $215.5K · 13 笔出口 $34.3K · 12 笔2025-09进口 $331.0K · 25 笔出口 $35.1K · 17 笔2025-10进口 $414.9K · 25 笔出口 $41.8K · 24 笔2025-11进口 $237.8K · 16 笔出口 $50.5K · 21 笔2025-12进口 $178.3K · 19 笔出口 $34.9K · 15 笔2026-01进口 $172.6K · 17 笔出口 $57.7K · 25 笔2026-02进口 $67.8K · 8 笔出口 $25.9K · 11 笔2026-03进口 $320.8K · 31 笔出口 $104.3K · 18 笔2026-04进口 $395.0K · 19 笔出口 $171.0K · 27 笔2026-05进口 $323.2K · 28 笔出口 $96.5K · 22 笔2026-06进口 $293.7K · 33 笔出口 $132.2K · 24 笔2026-07进口 $195.5K · 24 笔出口 $46.1K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.1K · 15 笔出口 $5.9K · 6 笔2023-12进口 $162.7K · 15 笔出口 $49.6K · 21 笔2024-01进口 $107.4K · 15 笔出口 $8.9K · 10 笔2024-02进口 $103.7K · 12 笔出口 $39.3K · 8 笔2024-03进口 $73.5K · 10 笔出口 $23.3K · 14 笔2024-04进口 $90.8K · 15 笔出口 $21.4K · 11 笔2024-05进口 $139.9K · 19 笔出口 $50.5K · 15 笔2024-06进口 $99.3K · 14 笔出口 $29.5K · 12 笔2024-07进口 $131.0K · 16 笔出口 $31.0K · 12 笔2024-08进口 $57.4K · 11 笔出口 $10.4K · 13 笔2024-09进口 $107.0K · 14 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-10进口 $172.6K · 24 笔出口 $26.3K · 6 笔2024-11进口 $122.7K · 12 笔出口 $8.2K · 7 笔2024-12进口 $203.3K · 19 笔出口 $55.4K · 11 笔2025-01进口 $128.0K · 12 笔出口 $40.4K · 15 笔2025-02进口 $172.0K · 20 笔出口 $80.7K · 14 笔2025-03进口 $117.5K · 12 笔出口 $94.8K · 17 笔2025-04进口 $127.4K · 15 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-05进口 $93.0K · 17 笔出口 $21.0K · 11 笔2025-06进口 $222.0K · 27 笔出口 $50.4K · 9 笔2025-07进口 $218.3K · 16 笔出口 $21.3K · 12 笔2025-08进口 $215.5K · 13 笔出口 $34.3K · 12 笔2025-09进口 $331.0K · 25 笔出口 $35.1K · 17 笔2025-10进口 $414.9K · 25 笔出口 $41.8K · 24 笔2025-11进口 $237.8K · 16 笔出口 $50.5K · 21 笔2025-12进口 $178.3K · 19 笔出口 $34.9K · 15 笔2026-01进口 $172.6K · 17 笔出口 $57.7K · 25 笔2026-02进口 $67.8K · 8 笔出口 $25.9K · 11 笔2026-03进口 $320.8K · 31 笔出口 $104.3K · 18 笔2026-04进口 $395.0K · 19 笔出口 $171.0K · 27 笔2026-05进口 $323.2K · 28 笔出口 $96.5K · 22 笔2026-06进口 $293.7K · 33 笔出口 $132.2K · 24 笔2026-07进口 $195.5K · 24 笔出口 $46.1K · 20 笔

工商档案

企业注册号0314214531
企查查编码QVN47YJT2G
成立日期2017-01-20
联系地址Đơn vị 4, tầng 7, Xưởng tiêu chuẩn B, đường Tân Thuận, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IGUS VIỆT NAM
企业英文名称IGUS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đơn vị 4, Tầng 3, Xưởng Tiêu Chuẩn G, Đường số 17, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842836364189
邮箱info@igus.vn
传真+842838204080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
848330轴承座
848360离合器联轴器
760429铝合金型材
848210滚珠轴承
854442带接头绝缘电线
761699其他铝制品
391732塑料管

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
391732塑料管
854370其他电气设备
760429铝合金型材
848360离合器联轴器
850131750W以下直流电机
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国587$6.08M
中国75$395.4K
意大利28$91.4K
新加坡3$25.1K
中国台湾30$9.5K
越南1$39

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南524$1.73M
德国3$7.7K
中国台湾2$1.5K
新加坡4$1.4K
马来西亚1$768
泰国2$654
韩国1$216

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Igus GmbH德国422$4.37M非电气机械零件、绝缘电线
igus SE & Co. KG德国112$1.44M非电气机械零件、轴承座
Shanghai Chengyi Trading Co., Ltd.中国79$413.2K绝缘电线、其他塑料制品
Lynxeo Deutschland Gmbh德国3$203.5K绝缘电线、带接头绝缘电线
igus Singapore Pte. Ltd.新加坡33$61.1K轴承座、滚子链
Saver S.p.A.意大利18$43.6K轴承座、非玻陶绝缘体
Nexans (Suzhou) Cable Solutions Co., Ltd.中国5$19.0K绝缘电线、同轴电缆
IGUS TAIWAN CO LTD中国台湾31$9.8K离合器联轴器、其他塑料制品
Inno Friction GmbH德国2$3.3K功能机器零件、非石棉摩擦材料
Saver S.p.A. a Socio Unico意大利2$2.7K电器装置零件、非陶瓷绝缘配件

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南25$335.2K摩托车及配件、其他车辆零件
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南94$277.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南36$232.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd.越南24$193.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南66$85.0K存储单元、其他塑料制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南50$57.9K镀膜玻璃片、木托盘
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南14$56.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南26$55.2K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南14$46.9K纺织纱线筒管、瓦楞纸箱
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南19$35.5K通信设备零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 716)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品igus SE & Co. KG德国$249
2026-07-30其他塑料制品igus SE & Co. KG德国$68
2026-07-29钢铁螺钉螺栓igus SE & Co. KG德国$277
2026-07-29钢铁螺钉螺栓igus SE & Co. KG德国$277
2026-07-28铝合金型材Igus GmbH德国$547
2026-07-28手工工具套装Igus GmbH德国$2.2K
2026-07-28铝合金型材Igus GmbH德国$1.4K
2026-07-28铝合金型材Igus GmbH德国$950
2026-07-28手工工具套装Igus GmbH德国$9.2K
2026-07-28铝合金型材Igus GmbH德国$727

出口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他塑料制品Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$198
2026-07-27绝缘电线Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$199
2026-07-27其他塑料制品Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$198
2026-07-27绝缘电线Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$199
2026-07-24其他塑料制品Synztec Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-23其他塑料制品Synztec Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-23其他塑料制品Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-23其他塑料制品Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-21其他塑料制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-21其他塑料制品Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

igus Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →