igus Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 716 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IGUS VIệT NAM
- 邮箱12
716
进口笔数
537
出口笔数
$6.60M
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
18
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314214531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47YJT2G |
| 成立日期 | 2017-01-20 |
| 联系地址 | Đơn vị 4, tầng 7, Xưởng tiêu chuẩn B, đường Tân Thuận, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IGUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IGUS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đơn vị 4, Tầng 3, Xưởng Tiêu Chuẩn G, Đường số 17, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836364189 |
| 邮箱 | info@igus.vn |
| 传真 | +842838204080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 587 | $6.08M |
| 中国 | 75 | $395.4K |
| 意大利 | 28 | $91.4K |
| 新加坡 | 3 | $25.1K |
| 中国台湾 | 30 | $9.5K |
| 越南 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 524 | $1.73M |
| 德国 | 3 | $7.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
| 新加坡 | 4 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $768 |
| 泰国 | 2 | $654 |
| 韩国 | 1 | $216 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Igus GmbH | 德国 | 422 | $4.37M | 非电气机械零件、绝缘电线 |
| igus SE & Co. KG | 德国 | 112 | $1.44M | 非电气机械零件、轴承座 |
| Shanghai Chengyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 79 | $413.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Lynxeo Deutschland Gmbh | 德国 | 3 | $203.5K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| igus Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $61.1K | 轴承座、滚子链 |
| Saver S.p.A. | 意大利 | 18 | $43.6K | 轴承座、非玻陶绝缘体 |
| Nexans (Suzhou) Cable Solutions Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.0K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| IGUS TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 31 | $9.8K | 离合器联轴器、其他塑料制品 |
| Inno Friction GmbH | 德国 | 2 | $3.3K | 功能机器零件、非石棉摩擦材料 |
| Saver S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | 2 | $2.7K | 电器装置零件、非陶瓷绝缘配件 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $335.2K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $277.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $232.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $193.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $85.0K | 存储单元、其他塑料制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 50 | $57.9K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $56.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $55.2K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $46.9K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸箱 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 19 | $35.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 716)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | igus SE & Co. KG | 德国 | $249 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | igus SE & Co. KG | 德国 | $68 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | igus SE & Co. KG | 德国 | $277 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | igus SE & Co. KG | 德国 | $277 |
| 2026-07-28 | 铝合金型材 | Igus GmbH | 德国 | $547 |
| 2026-07-28 | 手工工具套装 | Igus GmbH | 德国 | $2.2K |
| 2026-07-28 | 铝合金型材 | Igus GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 铝合金型材 | Igus GmbH | 德国 | $950 |
| 2026-07-28 | 手工工具套装 | Igus GmbH | 德国 | $9.2K |
| 2026-07-28 | 铝合金型材 | Igus GmbH | 德国 | $727 |
出口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-07-27 | 绝缘电线 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-07-27 | 绝缘电线 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | $1.2K |