Dechang Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23,125 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DECHANG VIệT NAM

23,125
进口笔数
13,478
出口笔数
$1.34B
进口金额
$553.89M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
490
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.84M · 80 笔出口 $1.97M · 49 笔2023-09进口 $6.39M · 372 笔出口 $6.62M · 166 笔2023-10进口 $5.03M · 276 笔出口 $7.10M · 158 笔2023-11进口 $41.53M · 282 笔出口 $5.83M · 117 笔2023-12进口 $5.96M · 340 笔出口 $8.48M · 140 笔2024-01进口 $5.73M · 302 笔出口 $5.39M · 144 笔2024-02进口 $3.97M · 189 笔出口 $5.66M · 100 笔2024-03进口 $6.66M · 371 笔出口 $7.34M · 169 笔2024-04进口 $8.07M · 396 笔出口 $6.43M · 124 笔2024-05进口 $14.40M · 581 笔出口 $10.97M · 267 笔2024-06进口 $10.22M · 429 笔出口 $12.95M · 357 笔2024-07进口 $15.17M · 521 笔出口 $11.35M · 327 笔2024-08进口 $14.34M · 551 笔出口 $17.44M · 502 笔2024-09进口 $17.52M · 461 笔出口 $14.06M · 403 笔2024-10进口 $14.29M · 489 笔出口 $15.00M · 394 笔2024-11进口 $12.33M · 477 笔出口 $9.65M · 266 笔2024-12进口 $11.26M · 475 笔出口 $17.10M · 473 笔2025-01进口 $10.86M · 459 笔出口 $11.06M · 290 笔2025-02进口 $15.33M · 478 笔出口 $10.06M · 294 笔2025-03进口 $19.84M · 667 笔出口 $16.56M · 480 笔2025-04进口 $23.55M · 753 笔出口 $17.93M · 448 笔2025-05进口 $29.08M · 827 笔出口 $20.61M · 486 笔2025-06进口 $31.44M · 955 笔出口 $24.90M · 619 笔2025-07进口 $28.97M · 1,067 笔出口 $25.14M · 569 笔2025-08进口 $29.91M · 1,179 笔出口 $26.72M · 560 笔2025-09进口 $20.38M · 1,091 笔出口 $20.60M · 513 笔2025-10进口 $25.28M · 1,256 笔出口 $24.33M · 503 笔2025-11进口 $25.57M · 1,108 笔出口 $19.65M · 415 笔2025-12进口 $27.43M · 1,231 笔出口 $26.60M · 595 笔2026-01进口 $21.19M · 996 笔出口 $22.33M · 491 笔2026-02进口 $10.39M · 410 笔出口 $12.27M · 318 笔2026-03进口 $20.41M · 798 笔出口 $19.81M · 483 笔2026-04进口 $41.81M · 883 笔出口 $22.08M · 472 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,25620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.84M · 80 笔出口 $1.97M · 49 笔2023-09进口 $6.39M · 372 笔出口 $6.62M · 166 笔2023-10进口 $5.03M · 276 笔出口 $7.10M · 158 笔2023-11进口 $41.53M · 282 笔出口 $5.83M · 117 笔2023-12进口 $5.96M · 340 笔出口 $8.48M · 140 笔2024-01进口 $5.73M · 302 笔出口 $5.39M · 144 笔2024-02进口 $3.97M · 189 笔出口 $5.66M · 100 笔2024-03进口 $6.66M · 371 笔出口 $7.34M · 169 笔2024-04进口 $8.07M · 396 笔出口 $6.43M · 124 笔2024-05进口 $14.40M · 581 笔出口 $10.97M · 267 笔2024-06进口 $10.22M · 429 笔出口 $12.95M · 357 笔2024-07进口 $15.17M · 521 笔出口 $11.35M · 327 笔2024-08进口 $14.34M · 551 笔出口 $17.44M · 502 笔2024-09进口 $17.52M · 461 笔出口 $14.06M · 403 笔2024-10进口 $14.29M · 489 笔出口 $15.00M · 394 笔2024-11进口 $12.33M · 477 笔出口 $9.65M · 266 笔2024-12进口 $11.26M · 475 笔出口 $17.10M · 473 笔2025-01进口 $10.86M · 459 笔出口 $11.06M · 290 笔2025-02进口 $15.33M · 478 笔出口 $10.06M · 294 笔2025-03进口 $19.84M · 667 笔出口 $16.56M · 480 笔2025-04进口 $23.55M · 753 笔出口 $17.93M · 448 笔2025-05进口 $29.08M · 827 笔出口 $20.61M · 486 笔2025-06进口 $31.44M · 955 笔出口 $24.90M · 619 笔2025-07进口 $28.97M · 1,067 笔出口 $25.14M · 569 笔2025-08进口 $29.91M · 1,179 笔出口 $26.72M · 560 笔2025-09进口 $20.38M · 1,091 笔出口 $20.60M · 513 笔2025-10进口 $25.28M · 1,256 笔出口 $24.33M · 503 笔2025-11进口 $25.57M · 1,108 笔出口 $19.65M · 415 笔2025-12进口 $27.43M · 1,231 笔出口 $26.60M · 595 笔2026-01进口 $21.19M · 996 笔出口 $22.33M · 491 笔2026-02进口 $10.39M · 410 笔出口 $12.27M · 318 笔2026-03进口 $20.41M · 798 笔出口 $19.81M · 483 笔2026-04进口 $41.81M · 883 笔出口 $22.08M · 472 笔

工商档案

企业注册号3603663612
企查查编码QVNRT7B0F2
成立日期2019-08-23
联系地址Nhà xưởng C1, C2, C3, B3, B4, 11, 12, 12A, 14, 15, 16 Đường số 1, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DECHANG VIỆT NAM
企业英文名称DECHANG VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng C1, C2, C3, B3, B4, 11, 12, 12A, 14, 15, 16 Đường số 1, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84962129784
邮箱thehoangcau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,160.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
391739其他塑料管材
853710电力控制板
481910瓦楞纸箱
848310传动轴及曲柄
854442带接头绝缘电线
960390扫帚刷子
732020钢铁弹簧
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
8508111500瓦以下吸尘器
842139气体过滤机械
470790其他纸废料
392690其他塑料制品
841459其他风扇
850980其他电动家用器具
391590其他塑料废料
851631电吹风
850860无电机吸尘器
850870吸尘器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15,183$969.98M
中国7,544$325.58M
韩国277$25.35M
中国台湾189$7.79M
马来西亚132$5.73M
美国73$2.99M
日本85$678.1K
智利1$134.8K
德国48$105.1K
泰国40$76.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11,369$510.63M
加拿大734$25.99M
英国173$4.93M
澳大利亚87$2.89M
中国308$2.15M
越南650$2.13M
德国16$1.20M
印度42$1.19M
法国17$744.5K
荷兰9$544.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 490)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Zhuojie Import & Export Co., Ltd.中国6,603$301.27M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Longood Intelligent Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南673$23.67M电力控制板、电器零件
Lap Thinh Packaging Co., Ltd.越南812$10.51M瓦楞纸箱、其他纸制品
Vinh Phu Printing & Paper Packaging Co., Ltd.越南803$8.13M瓦楞纸箱、其他纸制品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南543$6.59M吸尘器零件、其他塑料制品
Manh Phat Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南363$5.11M其他纸制品、瓦楞纸箱
Manh Phat Manufacturing Trading Packing Co., Ltd.越南328$4.31M其他纸制品、瓦楞纸箱
Haiquan Vietnam Industry Co., Ltd.越南579$3.97M机器刷子部件、其他塑料制品
Genbyte Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南380$3.68M电力控制板、电器零件
Hong Li Industry Co., Ltd.越南301$1.52M印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHARKNINJA (HONGKONG) CO LTD中国香港4,465$257.27M1500瓦以下吸尘器、家用炊具
MPUSD SP美国3,952$130.12M1500瓦以下吸尘器、旋转活塞发动机
Royal Appliance Mfg. Co.美国1,437$57.23M1500瓦以下吸尘器、无电机吸尘器
ECOVACS GLOBAL PTE. LTD.新加坡407$33.80M1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
MPUSD SP中国澳门559$15.61M1500瓦以下吸尘器、静止变流器
MPUSD SP加拿大422$11.45M1500瓦以下吸尘器、静止变流器
Target Corporation美国144$4.04M玩具模型、其他塑料制品
Ningbo Dechang Electric Machinery Co., Ltd.中国293$198.7K1500瓦以下吸尘器、其他风扇
Hong Khai Iron & Steel Scrap Co., Ltd.越南290$119.5K其他纸废料、其他塑料废料
Ningbo Dechang Electrical Machinery Co., Ltd.美国284$69.8K1500瓦以下吸尘器、电吹风

近期贸易明细

进口(共 23,125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29过滤净化器零件PUWOTE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-04-2937.5瓦以下电机NINGBO ZHUOJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.3K
2026-04-29重型无纺布PUWOTE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD$739
2026-04-29过滤净化器零件PUWOTE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2026-04-29其他钢铁制品NINGBO ZHUOJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2026-04-29过滤净化器零件NINGBO ZHUOJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$66
2026-04-29传动轴及曲柄NINGBO ZHUOJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$144
2026-04-29传动轴及曲柄NINGBO ZHUOJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$0
2026-04-29自攻螺钉NINGBO ZHUOJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$342
2026-04-29过滤净化器零件NINGBO ZHUOJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$0

出口(共 13,478)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281500瓦以下吸尘器ECOVACS GLOBAL PTE. LTD.加拿大$41.7K
2026-04-281500瓦以下吸尘器ECOVACS GLOBAL PTE. LTD.加拿大$14.0K
2026-04-28其他电动家用器具ECOVACS GLOBAL PTE. LTD.加拿大$99.4K
2026-04-281500瓦以下吸尘器ECOVACS GLOBAL PTE. LTD.加拿大$27.7K
2026-04-28其他电动家用器具ECOVACS GLOBAL PTE. LTD.美国$61.4K
2026-04-28其他电动家用器具ECOVACS GLOBAL PTE. LTD.美国$61.4K
2026-04-281500瓦以下吸尘器ECOVACS GLOBAL PTE. LTD.美国$97.4K
2026-04-28塑料包装箱NINGBO DECHANG ELECTRICAL MACHINERY MADE CO LTD中国$22.8K
2026-04-27其他电动家用器具SHARKNINJA OPERATING LLC美国$20
2026-04-27其他塑料制品YAJOY VIETNAM INTELLIGENT ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD越南$7

相关企业 · 同类产品

Dechang Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →