Dechang Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26,823 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DECHANG VIệT NAM
- 邮箱1
26,823
进口笔数
16,649
出口笔数
$1.44B
进口金额
$633.33M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-13
最近出口
450
供应商数
128
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603663612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT7B0F2 |
| 成立日期 | 2019-08-23 |
| 联系地址 | Nhà xưởng C1, C2, C3, B3, B4, 11, 12, 12A, 14, 15, 16 Đường số 1, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DECHANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DECHANG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng C1, C2, C3, B3, B4, 11, 12, 12A, 14, 15, 16 Đường số 1, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84962129784 |
| 邮箱 | thehoangcau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,160.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 851631 | 电吹风 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18,179 | $1.02B |
| 中国 | 8,189 | $364.25M |
| 韩国 | 289 | $25.78M |
| 马来西亚 | 177 | $16.39M |
| 中国台湾 | 203 | $8.26M |
| 美国 | 90 | $3.31M |
| 日本 | 96 | $725.6K |
| 智利 | 1 | $134.8K |
| 德国 | 55 | $112.6K |
| 泰国 | 42 | $87.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14,143 | $574.90M |
| 加拿大 | 836 | $30.21M |
| 英国 | 194 | $6.39M |
| 澳大利亚 | 92 | $2.99M |
| 德国 | 35 | $2.88M |
| 中国 | 353 | $2.86M |
| 越南 | 762 | $2.53M |
| 法国 | 31 | $1.61M |
| 意大利 | 10 | $1.29M |
| 印度 | 46 | $1.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 450)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhuojie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7,162 | $338.42M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Longood Intelligent Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 762 | $30.59M | 电力控制板、电器零件 |
| Lap Thinh Packaging Co., Ltd. | 越南 | 934 | $11.58M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 746 | $8.94M | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| Vinh Phu Printing & Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | 803 | $8.13M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Haiquan Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 749 | $5.72M | 机器刷子部件、其他塑料制品 |
| Manh Phat Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 420 | $5.65M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Manh Phat Manufacturing Trading Packing Co., Ltd. | 越南 | 418 | $5.16M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Genbyte Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 415 | $3.84M | 电力控制板、电器零件 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 428 | $3.61M | 电力控制板、通信设备零件 |
下游采购商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SharkNinja (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 5,044 | $296.32M | 1500瓦以下吸尘器、家用炊具 |
| MPUSD SP | 美国 | 3,952 | $130.12M | 1500瓦以下吸尘器、旋转活塞发动机 |
| Royal Appliance Mfg. Co. | 美国 | 1,437 | $57.23M | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| ECOVACS GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | 569 | $46.11M | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| MPUSD SP | 中国澳门 | 1,150 | $32.39M | 1500瓦以下吸尘器、静止变流器 |
| MPUSD SP | 加拿大 | 422 | $11.45M | 1500瓦以下吸尘器、静止变流器 |
| Ningbo Dechang Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 307 | $372.5K | 1500瓦以下吸尘器、其他风扇 |
| Hong Khai Iron & Steel Scrap Co., Ltd. | 越南 | 343 | $147.8K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Ningbo Dechang Electrical Machinery Co., Ltd. | 美国 | 284 | $69.8K | 1500瓦以下吸尘器、电吹风 |
| SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | 948 | $0 | 1500瓦以下吸尘器、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 26,823)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Ai Xin Printing Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-31 | 机器刷子部件 | Haiquan Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Renli Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $368 |
| 2026-07-31 | 信号装置零件 | Ningbo Zhuojie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Ningbo Zhuojie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH IN BAO BI GIAY VINH PHU | 越南 | $883 |
| 2026-07-31 | 铝合金管 | Ningbo Zhuojie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-31 | 扫帚刷子 | Ningbo Zhuojie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Ningbo Zhuojie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Ai Xin Printing Co., Ltd. | 越南 | $0 |
出口(共 16,649)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-13 | 气体过滤机械 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 气体过滤机械 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 气体过滤机械 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 1500瓦以下吸尘器 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 其他电动家用器具 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 其他电动家用器具 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 气体过滤机械 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 气体过滤机械 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 气体过滤机械 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 1500瓦以下吸尘器 | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |