Hong Khai Iron & Steel Scrap Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SắT THéP PHế LIệU HồNG KHảI

320
进口笔数
2
出口笔数
$145.1K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-05-03
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $846 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $477 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $462 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 8 笔出口 $590 · 1 笔2024-06进口 $1.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $916 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $998 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $608 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $788 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $886 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $998 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $494 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $846 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $477 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $462 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 8 笔出口 $590 · 1 笔2024-06进口 $1.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $916 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $998 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $608 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $788 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $886 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $998 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $494 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702865793
企查查编码QVNVU99X64
成立日期2020-03-30
联系地址64/13/1A, khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẮT THÉP PHẾ LIỆU HỒNG KHẢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/13/1A, khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84932535159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
392390其他塑料包装制品
392020聚丙烯塑料
392061聚碳酸酯塑料片
392062PET塑料片材
391990自粘塑料片
480429漂白袋用牛皮纸

出口

HS 编码产品
392340塑料卷轴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南320$145.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南290$119.5K1500瓦以下吸尘器、气体过滤机械
CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612)越南23$15.1K其他塑料废料、其他纸废料
GST Vietnam Co., Ltd.越南3$3.6K自粘塑料片、其他塑料制品
GST Vietnam Co., Ltd.越南3$3.6K自粘塑料片、自粘塑料卷
CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453)越南1$3.2K自粘塑料卷、自粘塑料片

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongguan Electric Co., Ltd.中国1$600塑料卷轴
Tongling Non-Seding Tongguan Electrical Co., Ltd.中国1$590塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纸废料CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612)越南$277
2026-04-23其他纸废料CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612)越南$277
2026-04-23其他纸废料DECHANG VIETNAM CO LTD越南$277
2026-04-21其他纸废料CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612)越南$183
2026-04-21其他纸废料DECHANG VIETNAM CO LTD越南$183
2026-04-21其他塑料废料CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453)越南$148
2026-04-21其他塑料废料CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453)越南$639
2026-04-21其他塑料废料CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453)越南$832
2026-04-21其他塑料废料CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453)越南$148
2026-04-21其他纸废料CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612)越南$183

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-03塑料卷轴TONGLING NON SEDING TONGGUAN ELECTRICAL CO LTD中国$590
2023-01-06塑料卷轴TONGGUAN ELECTRIC CO., LTD.中国$600

相关企业 · 同类产品

Hong Khai Iron & Steel Scrap Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →