Hong Khai Iron & Steel Scrap Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SắT THéP PHế LIệU HồNG KHảI
320
进口笔数
2
出口笔数
$145.1K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-05-03
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702865793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU99X64 |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | 64/13/1A, khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẮT THÉP PHẾ LIỆU HỒNG KHẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/13/1A, khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932535159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 320 | $145.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 290 | $119.5K | 1500瓦以下吸尘器、气体过滤机械 |
| CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612) | 越南 | 23 | $15.1K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453) | 越南 | 1 | $3.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongguan Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 塑料卷轴 |
| Tongling Non-Seding Tongguan Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $590 | 塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612) | 越南 | $277 |
| 2026-04-23 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612) | 越南 | $277 |
| 2026-04-23 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612) | 越南 | $183 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453) | 越南 | $148 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453) | 越南 | $639 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453) | 越南 | $832 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453) | 越南 | $148 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (MST:3603663612) | 越南 | $183 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 塑料卷轴 | TONGLING NON SEDING TONGGUAN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $590 |
| 2023-01-06 | 塑料卷轴 | TONGGUAN ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $600 |