GST Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,069 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GST VIệT NAM

272
进口笔数
2,069
出口笔数
$12.96M
进口金额
$77.20M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.4K · 2 笔出口 $168.2K · 29 笔2023-09进口 $194.1K · 6 笔出口 $189.4K · 43 笔2023-10进口 $105.3K · 5 笔出口 $203.9K · 62 笔2023-11进口 $126.7K · 4 笔出口 $146.1K · 55 笔2023-12进口 $91.3K · 3 笔出口 $195.2K · 65 笔2024-01进口 $246.3K · 9 笔出口 $323.2K · 69 笔2024-02进口 $116.1K · 4 笔出口 $257.6K · 51 笔2024-03进口 $159.0K · 8 笔出口 $274.5K · 54 笔2024-04进口 $235.1K · 8 笔出口 $29.26M · 58 笔2024-05进口 $128.6K · 3 笔出口 $13.77M · 55 笔2024-06进口 $208.5K · 6 笔出口 $22.73M · 48 笔2024-07进口 $71.8K · 2 笔出口 $383.8K · 59 笔2024-08进口 $175.3K · 4 笔出口 $282.4K · 53 笔2024-09进口 $180.6K · 5 笔出口 $222.3K · 45 笔2024-10进口 $189.3K · 8 笔出口 $264.4K · 52 笔2024-11进口 $245.3K · 9 笔出口 $242.2K · 40 笔2024-12进口 $446.7K · 17 笔出口 $612.8K · 51 笔2025-01进口 $506.7K · 12 笔出口 $564.5K · 53 笔2025-02进口 $968.4K · 9 笔出口 $476.3K · 50 笔2025-03进口 $306.6K · 8 笔出口 $279.6K · 59 笔2025-04进口 $308.8K · 11 笔出口 $277.9K · 46 笔2025-05进口 $581.7K · 9 笔出口 $245.7K · 45 笔2025-06进口 $249.3K · 12 笔出口 $290.0K · 49 笔2025-07进口 $452.9K · 9 笔出口 $305.1K · 43 笔2025-08进口 $398.7K · 7 笔出口 $300.6K · 45 笔2025-09进口 $536.2K · 8 笔出口 $411.4K · 49 笔2025-10进口 $561.0K · 9 笔出口 $260.4K · 50 笔2025-11进口 $476.9K · 8 笔出口 $282.9K · 50 笔2025-12进口 $593.4K · 9 笔出口 $323.5K · 50 笔2026-01进口 $566.6K · 7 笔出口 $305.8K · 55 笔2026-02进口 $484.1K · 7 笔出口 $575.2K · 41 笔2026-03进口 $598.2K · 6 笔出口 $834.5K · 62 笔2026-04进口 $1.40M · 11 笔出口 $542.1K · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.4K · 2 笔出口 $168.2K · 29 笔2023-09进口 $194.1K · 6 笔出口 $189.4K · 43 笔2023-10进口 $105.3K · 5 笔出口 $203.9K · 62 笔2023-11进口 $126.7K · 4 笔出口 $146.1K · 55 笔2023-12进口 $91.3K · 3 笔出口 $195.2K · 65 笔2024-01进口 $246.3K · 9 笔出口 $323.2K · 69 笔2024-02进口 $116.1K · 4 笔出口 $257.6K · 51 笔2024-03进口 $159.0K · 8 笔出口 $274.5K · 54 笔2024-04进口 $235.1K · 8 笔出口 $29.26M · 58 笔2024-05进口 $128.6K · 3 笔出口 $13.77M · 55 笔2024-06进口 $208.5K · 6 笔出口 $22.73M · 48 笔2024-07进口 $71.8K · 2 笔出口 $383.8K · 59 笔2024-08进口 $175.3K · 4 笔出口 $282.4K · 53 笔2024-09进口 $180.6K · 5 笔出口 $222.3K · 45 笔2024-10进口 $189.3K · 8 笔出口 $264.4K · 52 笔2024-11进口 $245.3K · 9 笔出口 $242.2K · 40 笔2024-12进口 $446.7K · 17 笔出口 $612.8K · 51 笔2025-01进口 $506.7K · 12 笔出口 $564.5K · 53 笔2025-02进口 $968.4K · 9 笔出口 $476.3K · 50 笔2025-03进口 $306.6K · 8 笔出口 $279.6K · 59 笔2025-04进口 $308.8K · 11 笔出口 $277.9K · 46 笔2025-05进口 $581.7K · 9 笔出口 $245.7K · 45 笔2025-06进口 $249.3K · 12 笔出口 $290.0K · 49 笔2025-07进口 $452.9K · 9 笔出口 $305.1K · 43 笔2025-08进口 $398.7K · 7 笔出口 $300.6K · 45 笔2025-09进口 $536.2K · 8 笔出口 $411.4K · 49 笔2025-10进口 $561.0K · 9 笔出口 $260.4K · 50 笔2025-11进口 $476.9K · 8 笔出口 $282.9K · 50 笔2025-12进口 $593.4K · 9 笔出口 $323.5K · 50 笔2026-01进口 $566.6K · 7 笔出口 $305.8K · 55 笔2026-02进口 $484.1K · 7 笔出口 $575.2K · 41 笔2026-03进口 $598.2K · 6 笔出口 $834.5K · 62 笔2026-04进口 $1.40M · 11 笔出口 $542.1K · 51 笔

工商档案

企业注册号3603432453
企查查编码QVN37417VU
成立日期2016-12-22
联系地址Nhà xưởng 27, đường 9-7 (cụm xưởng giai đoạn 3), KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GST VIỆT NAM
企业英文名称GST VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 27, đường 9-7 (cụm xưởng giai đoạn 3), KCN Long Th, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm có mã HS 3919 (tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các loại tấm phẳng khác tự dính, làm bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Thành; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842513516811
邮箱acc_thy@gst-vietnam.com
传真+842513516811
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150.6751亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392061聚碳酸酯塑料片
392020聚丙烯塑料
392062PET塑料片材
392111苯乙烯泡沫塑料板
392113聚氨酯泡沫塑料
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
442199其他木制品
391721乙烯聚合物硬管

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392020聚丙烯塑料
392061聚碳酸酯塑料片
481141自粘纸板
591190其他工业用纺织品
401693非泡沫橡胶密封件
392119其他泡沫塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国159$9.97M
中国53$2.44M
越南62$549.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,094$75.95M
巴西223$272.9K
埃及154$253.9K
美国126$206.4K
奥地利174$151.7K
墨西哥46$135.2K
韩国43$94.7K
新加坡81$63.8K
印度96$46.2K
斯洛文尼亚8$12.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GST International Co., Ltd.韩国158$10.35M自粘塑料片、聚丙烯塑料
GST International Co., Ltd.中国36$1.97M自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片
Daesan Corp. Corporation越南38$500.9K自粘塑料片、非金属测试机
Dongbang Material Vina Co., Ltd.越南12$84.4K聚碳酸酯塑料片、自粘塑料片
DST Vina Co., Ltd.越南2$30.7K自粘塑料卷、自粘塑料片
Phuong Nam Khoa Co., Ltd.越南15$10.2K可互换冲压工具、其他塑料制品
Dongbang Material Vina Co., Ltd.中国1$4.4K聚碳酸酯塑料片
Yulrim Steam Shaft Co., Ltd.越南1$3.8K造纸机械零件、传动轴及曲柄
YuJin Fluid Vietnam Co., Ltd.越南4$2.9K液体过滤机械、气体过滤机械
Hai Dang Phat Mechanical Processing and Trading Co., Ltd.越南2$1.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanlim Dong Nai Co., Ltd.越南77$65.10M其他塑料制品、自粘塑料卷
Inzi Vina Co., Ltd.越南436$4.60M通信设备零件、绝缘电线
Shin Heung Dong Nai Co., Ltd.越南83$2.65M通信设备零件、未装配光学元件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡968$1.23M通信设备零件、通信设备零件
Daeyeong Vina Co., Ltd.越南37$761.7K其他钢铁制品、LED发光二极管
Platel Vina Co., Ltd.越南92$463.4K洗衣机零件、电力控制板
Chang Dae Vina Co., Ltd.越南37$322.3K自粘塑料卷、其他塑料制品
Pavonine Vina Co., Ltd.越南51$76.5K其他塑料制品、铝合金型材
TT Electronics Co., Ltd.越南45$74.3K钢铁螺钉螺栓、自粘塑料卷
Elentec HCM Vina Co., Ltd.越南39$68.1K1000伏以下插头插座、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自粘塑料片GST International Co., Ltd.韩国$23.2K
2026-04-27自粘塑料片GST International Co., Ltd.韩国$30.2K
2026-04-27自粘塑料片GST International Co., Ltd.韩国$30.2K
2026-04-27自粘塑料片GST International Co., Ltd.韩国$23.2K
2026-04-24其他木制品CONG TY TNHH MTV SAN XUAT THUONG MAI DICH VU PHUONG NAM KHOA越南$38
2026-04-24其他木制品CONG TY TNHH MTV SAN XUAT THUONG MAI DICH VU PHUONG NAM KHOA越南$69
2026-04-24其他木制品CONG TY TNHH MTV SAN XUAT THUONG MAI DICH VU PHUONG NAM KHOA越南$115
2026-04-24其他木制品CONG TY TNHH MTV SAN XUAT THUONG MAI DICH VU PHUONG NAM KHOA越南$115
2026-04-24其他木制品CONG TY TNHH MTV SAN XUAT THUONG MAI DICH VU PHUONG NAM KHOA越南$46
2026-04-24其他木制品CONG TY TNHH MTV SAN XUAT THUONG MAI DICH VU PHUONG NAM KHOA越南$38

出口(共 2,069)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他工业用纺织品SHIN HEUNG DONG NAI CO LTD越南$64
2026-04-29其他工业用纺织品SHIN HEUNG DONG NAI CO LTD越南$416
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SHIN HEUNG DONG NAI CO LTD越南$296
2026-04-28自粘塑料片SHIN HEUNG DONG NAI CO LTD越南$67
2026-04-28其他塑料制品SHIN HEUNG DONG NAI CO LTD越南$16
2026-04-28自粘塑料片SHIN HEUNG DONG NAI CO LTD越南$2
2026-04-28自粘塑料片SHIN HEUNG DONG NAI CO LTD越南$244
2026-04-28自粘塑料卷SHIN HEUNG DONG NAI CO LTD越南$20.0K
2026-04-28其他塑料制品SHIN HEUNG DONG NAI CO LTD越南$5
2026-04-28自粘塑料片SHIN HEUNG DONG NAI CO LTD越南$145

相关企业 · 同类产品

GST Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →