GST Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,825 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GST VIệT NAM
380
进口笔数
2,825
出口笔数
$15.62M
进口金额
$87.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-16
最近出口
14
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603432453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37417VU |
| 成立日期 | 2016-12-22 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 27, đường 9-7 (cụm xưởng giai đoạn 3), KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GST VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 27, đường 9-7 (cụm xưởng giai đoạn 3), KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm có mã HS 3919 (tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các loại tấm phẳng khác tự dính, làm bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Thành; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513516811 |
| 邮箱 | acc_thy@gst-vietnam.com |
| 传真 | +842513516811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150.6751亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 181 | $11.83M |
| 中国 | 54 | $2.55M |
| 越南 | 147 | $1.24M |
| 萨摩亚 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,798 | $85.74M |
| 巴西 | 223 | $272.9K |
| 埃及 | 154 | $253.9K |
| 美国 | 138 | $206.9K |
| 奥地利 | 174 | $151.7K |
| 新加坡 | 121 | $148.5K |
| 墨西哥 | 46 | $135.2K |
| 韩国 | 43 | $94.7K |
| 印度 | 96 | $46.2K |
| 斯洛文尼亚 | 8 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GST International Co., Ltd. | 韩国 | 181 | $12.32M | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| GST International Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.97M | 自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片 |
| Daesan Corp. Corporation | 越南 | 81 | $1.07M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Dongbang Material Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $176.9K | 聚碳酸酯塑料片、自粘塑料片 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.7K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Phuong Nam Khoa Co., Ltd. | 越南 | 31 | $20.5K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Yujin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.7K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| Hai Dang Phat Mechanical Processing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hai Dang Phat Mechanical Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanlim Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 86 | $65.11M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Shin Heung Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 179 | $5.62M | 通信设备零件、未装配光学元件 |
| Inzi Vina Co., Ltd. | 越南 | 449 | $4.70M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Daeyeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $2.02M | LED发光二极管、未装配光学元件 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,011 | $1.32M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Platel Vina Co., Ltd. | 越南 | 196 | $1.01M | 洗衣机零件、电力控制板 |
| Seogwang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $243.6K | 吸尘器零件、自粘塑料片 |
| Pavonine Vina Co., Ltd. | 越南 | 110 | $199.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| TT Electronics Co., Ltd. | 越南 | 98 | $154.1K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Elentec HCM Vina Co., Ltd. | 越南 | 90 | $150.1K | 1000伏以下插头插座、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | GST International Co., Ltd. | 韩国 | $675 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | GST International Co., Ltd. | 韩国 | $292 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | GST International Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | GST International Co., Ltd. | 韩国 | $12.1K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | GST International Co., Ltd. | 韩国 | $211 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Hai Dang Phat Mechanical Processing and Trading Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Hai Dang Phat Mechanical Processing and Trading Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Hai Dang Phat Mechanical Processing and Trading Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Hai Dang Phat Mechanical Processing and Trading Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Hai Dang Phat Mechanical Processing and Trading Co., Ltd. | 越南 | $37 |
出口(共 2,825)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-16 | 其他塑料制品 | SAMSUNG INTERNATIONAL INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 自粘塑料卷 | SAMSUNG INTERNATIONAL INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX.,LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX.,LTD | 越南 | $523 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX.,LTD | 越南 | $194 |
| 2026-07-31 | 其他工业用纺织品 | Chang Dae Vina Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX.,LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX.,LTD | 越南 | $41 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX.,LTD | 越南 | $4 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Shin Heung Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |