TT Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,504 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Điện Tử TT

678
进口笔数
2,504
出口笔数
$17.04M
进口金额
$91.41M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-16
最近出口
45
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.48M20232024202520262023-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $433.3K · 11 笔2023-10进口 $917.6K · 17 笔出口 $1.47M · 56 笔2023-11进口 $263.8K · 18 笔出口 $1.83M · 68 笔2023-12进口 $158.1K · 18 笔出口 $1.55M · 47 笔2024-01进口 $2.49M · 20 笔出口 $2.14M · 54 笔2024-02进口 $263.2K · 19 笔出口 $1.84M · 54 笔2024-03进口 $313.1K · 20 笔出口 $3.48M · 61 笔2024-04进口 $228.9K · 20 笔出口 $2.99M · 51 笔2024-05进口 $66.8K · 22 笔出口 $2.81M · 65 笔2024-06进口 $45.0K · 10 笔出口 $2.42M · 52 笔2024-07进口 $154.0K · 17 笔出口 $2.35M · 59 笔2024-08进口 $130.0K · 12 笔出口 $2.88M · 83 笔2024-09进口 $578.4K · 28 笔出口 $2.68M · 46 笔2024-10进口 $71.7K · 8 笔出口 $2.33M · 56 笔2024-11进口 $502.7K · 17 笔出口 $2.35M · 43 笔2024-12进口 $71.4K · 13 笔出口 $2.67M · 53 笔2025-01进口 $1.25M · 20 笔出口 $2.51M · 61 笔2025-02进口 $1.17M · 19 笔出口 $2.84M · 76 笔2025-03进口 $497.2K · 16 笔出口 $3.15M · 75 笔2025-04进口 $295.2K · 15 笔出口 $3.02M · 83 笔2025-05进口 $48.7K · 10 笔出口 $2.49M · 58 笔2025-06进口 $56.7K · 10 笔出口 $2.30M · 66 笔2025-07进口 $132.7K · 16 笔出口 $2.26M · 55 笔2025-08进口 $749.6K · 16 笔出口 $2.47M · 56 笔2025-09进口 $165.9K · 10 笔出口 $1.79M · 68 笔2025-10进口 $184.7K · 10 笔出口 $2.04M · 60 笔2025-11进口 $50.9K · 19 笔出口 $1.54M · 44 笔2025-12进口 $327.8K · 17 笔出口 $1.66M · 55 笔2026-01进口 $641.2K · 25 笔出口 $1.49M · 71 笔2026-02进口 $1.19M · 20 笔出口 $1.00M · 62 笔2026-03进口 $541.0K · 16 笔出口 $1.15M · 50 笔2026-04进口 $306.0K · 11 笔出口 $891.7K · 46 笔2026-05进口 $588.5K · 16 笔出口 $719.5K · 34 笔2026-06进口 $1.28M · 16 笔出口 $1.15M · 41 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $433.3K · 11 笔2023-10进口 $917.6K · 17 笔出口 $1.47M · 56 笔2023-11进口 $263.8K · 18 笔出口 $1.83M · 68 笔2023-12进口 $158.1K · 18 笔出口 $1.55M · 47 笔2024-01进口 $2.49M · 20 笔出口 $2.14M · 54 笔2024-02进口 $263.2K · 19 笔出口 $1.84M · 54 笔2024-03进口 $313.1K · 20 笔出口 $3.48M · 61 笔2024-04进口 $228.9K · 20 笔出口 $2.99M · 51 笔2024-05进口 $66.8K · 22 笔出口 $2.81M · 65 笔2024-06进口 $45.0K · 10 笔出口 $2.42M · 52 笔2024-07进口 $154.0K · 17 笔出口 $2.35M · 59 笔2024-08进口 $130.0K · 12 笔出口 $2.88M · 83 笔2024-09进口 $578.4K · 28 笔出口 $2.68M · 46 笔2024-10进口 $71.7K · 8 笔出口 $2.33M · 56 笔2024-11进口 $502.7K · 17 笔出口 $2.35M · 43 笔2024-12进口 $71.4K · 13 笔出口 $2.67M · 53 笔2025-01进口 $1.25M · 20 笔出口 $2.51M · 61 笔2025-02进口 $1.17M · 19 笔出口 $2.84M · 76 笔2025-03进口 $497.2K · 16 笔出口 $3.15M · 75 笔2025-04进口 $295.2K · 15 笔出口 $3.02M · 83 笔2025-05进口 $48.7K · 10 笔出口 $2.49M · 58 笔2025-06进口 $56.7K · 10 笔出口 $2.30M · 66 笔2025-07进口 $132.7K · 16 笔出口 $2.26M · 55 笔2025-08进口 $749.6K · 16 笔出口 $2.47M · 56 笔2025-09进口 $165.9K · 10 笔出口 $1.79M · 68 笔2025-10进口 $184.7K · 10 笔出口 $2.04M · 60 笔2025-11进口 $50.9K · 19 笔出口 $1.54M · 44 笔2025-12进口 $327.8K · 17 笔出口 $1.66M · 55 笔2026-01进口 $641.2K · 25 笔出口 $1.49M · 71 笔2026-02进口 $1.19M · 20 笔出口 $1.00M · 62 笔2026-03进口 $541.0K · 16 笔出口 $1.15M · 50 笔2026-04进口 $306.0K · 11 笔出口 $891.7K · 46 笔2026-05进口 $588.5K · 16 笔出口 $719.5K · 34 笔2026-06进口 $1.28M · 16 笔出口 $1.15M · 41 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700594442
企查查编码QVN9HK54WG
成立日期2004-09-24
联系地址Đường số 4, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TT
企业英文名称TT ELECTRONICS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 4, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743727020
邮箱heon@tt-electronic.com
传真+842743727018
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本551.93亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
852990通信设备零件
481141自粘纸板
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品
391990自粘塑料片
848071橡塑模具
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
85332920W以上固定电阻器
8504311kVA以下变压器
732690其他钢铁制品
854129大功率晶体管
850450其他电感器
853650其他电气开关
848071橡塑模具
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国318$9.10M
越南301$6.04M
印度101$1.05M
中国157$475.2K
马来西亚21$315.8K
日本18$31.0K
意大利6$12.7K
中国台湾5$6.5K
斯洛伐克1$5.8K
哥斯达黎加7$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,496$86.73M
马来西亚82$1.15M
印度160$971.0K
埃及133$433.8K
新加坡129$412.2K
巴西137$355.1K
美国66$218.7K
菲律宾31$210.3K
韩国87$168.3K
中国香港18$138.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南238$8.56M彩色电视接收机、通信设备零件
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.韩国242$6.34M多层陶瓷电容、其他电子IC
Shivalik Bimetal Controls Ltd.印度43$687.9K电气装置零件、20W以上固定电阻器
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南122$389.4K带接头绝缘电线、LED发光二极管
Goodrich Aerospace Services Pvt. Ltd.印度31$304.0K飞机零件、非LED电灯装置
BI TECHNOLOGIES CORP SDN BHD马来西亚14$240.7K其他电感器、电力控制板
GST Vietnam Co., Ltd.越南96$152.5K自粘塑料片、其他塑料制品
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南14$78.8K8477机器零件、电力控制板
SPEL SEMICONDUCTOR LIMITED印度16$16.3K处理器及控制器、集成电路放大器
Precision Electronic Components Mfg. Co.印度7$8.7K20W以下固定电阻器、20W以上固定电阻器

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,466$86.36M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡488$1.71M通信设备零件、通信设备零件
PLEXUS MANUFACTURING SDN BHD马来西亚39$617.7K其他电路开关装置、其他塑料制品
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.埃及130$433.6K通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.巴西137$355.1K通信设备零件、非瓦楞折叠盒
BI TECHNOLOGIES CORP SDN BHD马来西亚19$265.5K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
SOLUM INDIA HIGHTECH PRIVATE LIMITED印度32$153.0K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.匈牙利22$113.6K通信设备零件、其他铝制品
Cirtek Electronics Corporation菲律宾21$68.4K其他电子IC、大功率晶体管

近期贸易明细

进口(共 678)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29油漆溶剂Seiko Vietnam Co., Ltd.—$107
2026-06-29油漆溶剂Seiko Vietnam Co., Ltd.—$50
2026-06-29非轻质石油Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$129
2026-06-29非黑印刷油墨Seiko Vietnam Co., Ltd.—$191
2026-06-27自粘纸板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$90
2026-06-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-27自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$103
2026-06-27塑料绝缘配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-06-27自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$38
2026-06-27钢铁螺钉螺栓Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$138

出口(共 2,504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-16通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$183
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$182
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$60
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$78
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$175
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$308
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$70
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$0
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

TT Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →