Inzi Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,720 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INZI VINA
- 邮箱227
2,723
进口笔数
5,720
出口笔数
$559.32M
进口金额
$3.44B
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
43
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603312212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BGYJ9F |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | Lô 220, đường số 10, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INZI VINA |
| 企业英文名称 | INZI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 220, đường số 10, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Trong quy trình sản xuất các sản phẩm nêu trên tại địa điểm thực hiện dự án không bao gồm công đoạn xi mạ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842518877849 |
| 邮箱 | recruitment@inzi.co.kr |
| 传真 | +842518877849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,662.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,913 | $256.02M |
| 越南 | 1,850 | $250.64M |
| 中国 | 1,109 | $31.98M |
| 中国香港 | 636 | $17.95M |
| 泰国 | 148 | $1.93M |
| 中国台湾 | 129 | $782.4K |
| 加拿大 | 114 | $13.3K |
| 美国 | 1 | $6.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $2.6K |
| 刚果(金) | 1 | $164 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,009 | $3.37B |
| 埃及 | 888 | $7.68M |
| 印度 | 306 | $5.62M |
| 美国 | 245 | $4.15M |
| 新加坡 | 357 | $3.47M |
| 斯洛伐克 | 182 | $3.34M |
| 韩国 | 386 | $3.10M |
| 巴西 | 197 | $1.36M |
| 墨西哥 | 23 | $715.3K |
| 匈牙利 | 93 | $333.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1,722 | $523.70M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Inzi Display Co., Ltd. | 韩国 | 249 | $17.20M | 螺纹螺母、通信设备零件 |
| Aju Steel Co., Ltd. | 韩国 | 148 | $10.40M | 980200、涂层钢板 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 436 | $4.60M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Kyoungdo Steel Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $783.4K | 铝合金板材、铝板/片 |
| SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | 10 | $563.1K | 37.5瓦以下电机、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 117 | $350.3K | 钢化安全玻璃、其他矿物制品 |
| GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453) | 越南 | 15 | $180.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| LS Mtron Ltd. | 韩国 | 11 | $87.7K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
| SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | 29 | $82.5K | 其他电子IC、智能手机 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 3,002 | $3.41B | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,338 | $26.94M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Inzi Display America Inc. | 美国 | 41 | $1.07M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Inzi Display Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 43 | $683.1K | 980200、通信设备零件 |
| Inzi Display Co., Ltd. | 韩国 | 122 | $679.6K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 91 | $277.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Samsung Electronics Egypt S.A.E. | 埃及 | 6 | $158.5K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Dong Oh Precision Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $113.0K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Seong Ji Slovakia s.r.o. | 斯洛伐克 | 37 | $43.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhuhai Runxingtai Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,723)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他工业用纺织品 | GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453) | 越南 | $35 |
| 2026-04-25 | 其他工业用纺织品 | GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453) | 越南 | $35 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453) | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453) | 越南 | $27 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453) | 越南 | $590 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 韩国 | $965 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 韩国 | $54 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453) | 越南 | $116 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 韩国 | $13 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 韩国 | $303 |
出口(共 5,720)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $989 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | — | $163 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | — | $121 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | — | $166 |