Inzi Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,720 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INZI VINA

2,723
进口笔数
5,720
出口笔数
$559.32M
进口金额
$3.44B
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
43
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.36M · 34 笔出口 $4.82M · 68 笔2023-09进口 $7.14M · 64 笔出口 $7.31M · 149 笔2023-10进口 $7.53M · 62 笔出口 $8.78M · 111 笔2023-11进口 $7.69M · 82 笔出口 $6.87M · 151 笔2023-12进口 $10.58M · 92 笔出口 $7.94M · 145 笔2024-01进口 $15.48M · 106 笔出口 $10.43M · 174 笔2024-02进口 $16.98M · 80 笔出口 $8.76M · 138 笔2024-03进口 $26.05M · 105 笔出口 $12.66M · 160 笔2024-04进口 $25.30M · 97 笔出口 $11.54M · 144 笔2024-05进口 $22.01M · 78 笔出口 $11.60M · 171 笔2024-06进口 $21.76M · 65 笔出口 $17.81M · 147 笔2024-07进口 $24.89M · 66 笔出口 $10.68M · 113 笔2024-08进口 $31.15M · 80 笔出口 $14.51M · 146 笔2024-09进口 $23.06M · 52 笔出口 $9.51M · 131 笔2024-10进口 $19.15M · 65 笔出口 $8.72M · 130 笔2024-11进口 $24.61M · 67 笔出口 $9.51M · 123 笔2024-12进口 $23.62M · 70 笔出口 $10.56M · 128 笔2025-01进口 $22.64M · 67 笔出口 $9.92M · 110 笔2025-02进口 $20.14M · 82 笔出口 $11.38M · 137 笔2025-03进口 $17.97M · 80 笔出口 $13.49M · 164 笔2025-04进口 $12.34M · 71 笔出口 $13.48M · 243 笔2025-05进口 $9.12M · 63 笔出口 $9.56M · 189 笔2025-06进口 $9.47M · 60 笔出口 $9.12M · 122 笔2025-07进口 $6.65M · 62 笔出口 $8.48M · 128 笔2025-08进口 $16.07M · 68 笔出口 $11.31M · 149 笔2025-09进口 $8.12M · 64 笔出口 $10.29M · 150 笔2025-10进口 $6.87M · 50 笔出口 $7.93M · 142 笔2025-11进口 $7.07M · 52 笔出口 $8.67M · 133 笔2025-12进口 $12.27M · 68 笔出口 $9.18M · 125 笔2026-01进口 $8.31M · 53 笔出口 $10.01M · 137 笔2026-02进口 $7.17M · 40 笔出口 $7.02M · 84 笔2026-03进口 $9.45M · 69 笔出口 $11.86M · 159 笔2026-04进口 $9.76M · 41 笔出口 $7.73M · 118 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.36M · 34 笔出口 $4.82M · 68 笔2023-09进口 $7.14M · 64 笔出口 $7.31M · 149 笔2023-10进口 $7.53M · 62 笔出口 $8.78M · 111 笔2023-11进口 $7.69M · 82 笔出口 $6.87M · 151 笔2023-12进口 $10.58M · 92 笔出口 $7.94M · 145 笔2024-01进口 $15.48M · 106 笔出口 $10.43M · 174 笔2024-02进口 $16.98M · 80 笔出口 $8.76M · 138 笔2024-03进口 $26.05M · 105 笔出口 $12.66M · 160 笔2024-04进口 $25.30M · 97 笔出口 $11.54M · 144 笔2024-05进口 $22.01M · 78 笔出口 $11.60M · 171 笔2024-06进口 $21.76M · 65 笔出口 $17.81M · 147 笔2024-07进口 $24.89M · 66 笔出口 $10.68M · 113 笔2024-08进口 $31.15M · 80 笔出口 $14.51M · 146 笔2024-09进口 $23.06M · 52 笔出口 $9.51M · 131 笔2024-10进口 $19.15M · 65 笔出口 $8.72M · 130 笔2024-11进口 $24.61M · 67 笔出口 $9.51M · 123 笔2024-12进口 $23.62M · 70 笔出口 $10.56M · 128 笔2025-01进口 $22.64M · 67 笔出口 $9.92M · 110 笔2025-02进口 $20.14M · 82 笔出口 $11.38M · 137 笔2025-03进口 $17.97M · 80 笔出口 $13.49M · 164 笔2025-04进口 $12.34M · 71 笔出口 $13.48M · 243 笔2025-05进口 $9.12M · 63 笔出口 $9.56M · 189 笔2025-06进口 $9.47M · 60 笔出口 $9.12M · 122 笔2025-07进口 $6.65M · 62 笔出口 $8.48M · 128 笔2025-08进口 $16.07M · 68 笔出口 $11.31M · 149 笔2025-09进口 $8.12M · 64 笔出口 $10.29M · 150 笔2025-10进口 $6.87M · 50 笔出口 $7.93M · 142 笔2025-11进口 $7.07M · 52 笔出口 $8.67M · 133 笔2025-12进口 $12.27M · 68 笔出口 $9.18M · 125 笔2026-01进口 $8.31M · 53 笔出口 $10.01M · 137 笔2026-02进口 $7.17M · 40 笔出口 $7.02M · 84 笔2026-03进口 $9.45M · 69 笔出口 $11.86M · 159 笔2026-04进口 $9.76M · 41 笔出口 $7.73M · 118 笔

工商档案

企业注册号3603312212
企查查编码QVN2BGYJ9F
成立日期2015-10-06
联系地址Lô 220, đường số 10, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INZI VINA
企业英文名称INZI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 220, đường số 10, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Trong quy trình sản xuất các sản phẩm nêu trên tại địa điểm thực hiện dự án không bao gồm công đoạn xi mạ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842518877849
邮箱recruitment@inzi.co.kr
传真+842518877849
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,662.38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
900190未装配光学元件
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
481141自粘纸板
392061聚碳酸酯塑料片

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
390799其他饱和聚酯
731819其他螺纹紧固件
820730可互换冲压工具
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,913$256.02M
越南1,850$250.64M
中国1,109$31.98M
中国香港636$17.95M
泰国148$1.93M
中国台湾129$782.4K
加拿大114$13.3K
美国1$6.2K
斯洛伐克1$2.6K
刚果(金)1$164

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,009$3.37B
埃及888$7.68M
印度306$5.62M
美国245$4.15M
新加坡357$3.47M
斯洛伐克182$3.34M
韩国386$3.10M
巴西197$1.36M
墨西哥23$715.3K
匈牙利93$333.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,722$523.70M彩色电视接收机、通信设备零件
Inzi Display Co., Ltd.韩国249$17.20M螺纹螺母、通信设备零件
Aju Steel Co., Ltd.韩国148$10.40M980200、涂层钢板
GST Vietnam Co., Ltd.越南436$4.60M自粘塑料片、其他塑料制品
Kyoungdo Steel Co., Ltd.韩国25$783.4K铝合金板材、铝板/片
SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南10$563.1K37.5瓦以下电机、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南117$350.3K钢化安全玻璃、其他矿物制品
GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453)越南15$180.7K自粘塑料片、其他塑料制品
LS Mtron Ltd.韩国11$87.7K1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.29$82.5K其他电子IC、智能手机

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南3,002$3.41B通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡2,338$26.94M通信设备零件、通信设备零件
Inzi Display America Inc.美国41$1.07M通信设备零件、其他塑料制品
Inzi Display Mexico, S.A. de C.V.墨西哥43$683.1K980200、通信设备零件
Inzi Display Co., Ltd.韩国122$679.6K通信设备零件、其他钢铁制品
Chemtrovina Co., Ltd.越南91$277.2K其他塑料制品、印刷电路
Samsung Electronics Egypt S.A.E.埃及6$158.5K通信设备零件、通信设备零件
Dong Oh Precision Co., Ltd.韩国14$113.0K通信设备零件、其他钢铁制品
Seong Ji Slovakia s.r.o.斯洛伐克37$43.9K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Zhuhai Runxingtai Electric Appliance Co., Ltd.中国4$1.6K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 2,723)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他工业用纺织品GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453)越南$35
2026-04-25其他工业用纺织品GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453)越南$35
2026-04-24自粘塑料片GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453)越南$50
2026-04-24其他塑料制品GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453)越南$27
2026-04-24其他塑料制品GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453)越南$590
2026-04-24非螺纹钢销SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD韩国$965
2026-04-24其他螺纹紧固件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD韩国$54
2026-04-24其他塑料制品GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453)越南$116
2026-04-24钢铁螺钉螺栓SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD韩国$13
2026-04-24钢铁螺钉螺栓SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD韩国$303

出口(共 5,720)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$2.1K
2026-04-29贱金属配件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$2.0K
2026-04-29贱金属配件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$989
2026-04-29贱金属配件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$150
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD$163
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD$4.5K
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD$4.3K
2026-04-28贱金属配件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$19
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD$121
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD$166

相关企业 · 同类产品

Inzi Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →