Inzi Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,222 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INZI VINA

2,859
进口笔数
6,222
出口笔数
$582.02M
进口金额
$3.46B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-28
最近出口
44
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.15M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.53M · 17 笔出口 $2.26M · 30 笔2023-11进口 $7.69M · 84 笔出口 $6.87M · 154 笔2023-12进口 $10.58M · 92 笔出口 $7.94M · 150 笔2024-01进口 $15.48M · 106 笔出口 $10.43M · 178 笔2024-02进口 $16.98M · 80 笔出口 $8.76M · 139 笔2024-03进口 $26.05M · 105 笔出口 $12.66M · 163 笔2024-04进口 $25.30M · 97 笔出口 $11.54M · 149 笔2024-05进口 $22.01M · 78 笔出口 $11.60M · 178 笔2024-06进口 $21.76M · 65 笔出口 $17.81M · 149 笔2024-07进口 $24.89M · 66 笔出口 $10.68M · 119 笔2024-08进口 $31.15M · 80 笔出口 $14.51M · 150 笔2024-09进口 $23.06M · 52 笔出口 $9.51M · 135 笔2024-10进口 $19.15M · 65 笔出口 $8.72M · 133 笔2024-11进口 $24.61M · 67 笔出口 $9.51M · 127 笔2024-12进口 $23.62M · 70 笔出口 $10.56M · 129 笔2025-01进口 $22.64M · 67 笔出口 $9.92M · 113 笔2025-02进口 $20.14M · 82 笔出口 $11.38M · 141 笔2025-03进口 $17.97M · 80 笔出口 $13.49M · 168 笔2025-04进口 $12.34M · 71 笔出口 $13.48M · 247 笔2025-05进口 $9.12M · 63 笔出口 $9.56M · 194 笔2025-06进口 $9.47M · 60 笔出口 $9.12M · 127 笔2025-07进口 $6.65M · 62 笔出口 $8.48M · 131 笔2025-08进口 $16.07M · 68 笔出口 $11.31M · 154 笔2025-09进口 $8.12M · 64 笔出口 $10.29M · 154 笔2025-10进口 $6.87M · 50 笔出口 $7.93M · 142 笔2025-11进口 $7.07M · 52 笔出口 $8.67M · 134 笔2025-12进口 $12.27M · 68 笔出口 $9.18M · 129 笔2026-01进口 $8.31M · 53 笔出口 $10.01M · 145 笔2026-02进口 $7.18M · 41 笔出口 $7.17M · 91 笔2026-03进口 $9.45M · 69 笔出口 $12.16M · 185 笔2026-04进口 $9.76M · 41 笔出口 $7.86M · 131 笔2026-05进口 $7.42M · 42 笔出口 $5.72M · 96 笔2026-06进口 $7.13M · 42 笔出口 $10.71M · 122 笔2026-07进口 $8.03M · 48 笔出口 $9.86M · 106 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.53M · 17 笔出口 $2.26M · 30 笔2023-11进口 $7.69M · 84 笔出口 $6.87M · 154 笔2023-12进口 $10.58M · 92 笔出口 $7.94M · 150 笔2024-01进口 $15.48M · 106 笔出口 $10.43M · 178 笔2024-02进口 $16.98M · 80 笔出口 $8.76M · 139 笔2024-03进口 $26.05M · 105 笔出口 $12.66M · 163 笔2024-04进口 $25.30M · 97 笔出口 $11.54M · 149 笔2024-05进口 $22.01M · 78 笔出口 $11.60M · 178 笔2024-06进口 $21.76M · 65 笔出口 $17.81M · 149 笔2024-07进口 $24.89M · 66 笔出口 $10.68M · 119 笔2024-08进口 $31.15M · 80 笔出口 $14.51M · 150 笔2024-09进口 $23.06M · 52 笔出口 $9.51M · 135 笔2024-10进口 $19.15M · 65 笔出口 $8.72M · 133 笔2024-11进口 $24.61M · 67 笔出口 $9.51M · 127 笔2024-12进口 $23.62M · 70 笔出口 $10.56M · 129 笔2025-01进口 $22.64M · 67 笔出口 $9.92M · 113 笔2025-02进口 $20.14M · 82 笔出口 $11.38M · 141 笔2025-03进口 $17.97M · 80 笔出口 $13.49M · 168 笔2025-04进口 $12.34M · 71 笔出口 $13.48M · 247 笔2025-05进口 $9.12M · 63 笔出口 $9.56M · 194 笔2025-06进口 $9.47M · 60 笔出口 $9.12M · 127 笔2025-07进口 $6.65M · 62 笔出口 $8.48M · 131 笔2025-08进口 $16.07M · 68 笔出口 $11.31M · 154 笔2025-09进口 $8.12M · 64 笔出口 $10.29M · 154 笔2025-10进口 $6.87M · 50 笔出口 $7.93M · 142 笔2025-11进口 $7.07M · 52 笔出口 $8.67M · 134 笔2025-12进口 $12.27M · 68 笔出口 $9.18M · 129 笔2026-01进口 $8.31M · 53 笔出口 $10.01M · 145 笔2026-02进口 $7.18M · 41 笔出口 $7.17M · 91 笔2026-03进口 $9.45M · 69 笔出口 $12.16M · 185 笔2026-04进口 $9.76M · 41 笔出口 $7.86M · 131 笔2026-05进口 $7.42M · 42 笔出口 $5.72M · 96 笔2026-06进口 $7.13M · 42 笔出口 $10.71M · 122 笔2026-07进口 $8.03M · 48 笔出口 $9.86M · 106 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603312212
企查查编码QVN2BGYJ9F
成立日期2015-10-06
联系地址Lô 220, đường số 10, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INZI VINA
企业英文名称INZI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 220, đường số 10, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Trong quy trình sản xuất các sản phẩm nêu trên tại địa điểm thực hiện dự án không bao gồm công đoạn xi mạ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842518877849
邮箱recruitment@inzi.co.kr
传真+842518877849
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,662.38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
854449绝缘电线
900190未装配光学元件
731815钢铁螺钉螺栓
481141自粘纸板
850440静止变流器
392061聚碳酸酯塑料片

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
390799其他饱和聚酯
731819其他螺纹紧固件
820730可互换冲压工具
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,958$264.47M
韩国1,989$263.22M
中国1,158$33.48M
中国香港655$18.10M
泰国154$1.94M
中国台湾130$782.5K
加拿大118$13.3K
美国1$6.2K
斯洛伐克1$2.6K
捷克1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,188$3.37B
埃及892$7.80M
印度307$5.65M
新加坡451$4.56M
美国397$4.17M
斯洛伐克182$3.34M
韩国390$3.10M
巴西197$1.36M
墨西哥23$715.3K
匈牙利93$333.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,823$545.86M彩色电视接收机、通信设备零件
Inzi Display Co., Ltd.韩国260$17.76M螺纹螺母、通信设备零件
Aju Steel Co., Ltd.韩国150$10.44M980200、涂层钢板
GST Vietnam Co., Ltd.越南449$4.70M自粘塑料片、其他塑料制品
Kyoungdo Steel Co., Ltd.韩国26$817.5K铝合金板材、铝板/片
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南117$350.3K钢化安全玻璃、其他矿物制品
GST VIETNAM CO.,LTD (MST: 3603432453)越南27$281.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国9$221.8K铝合金板材、铝板/片
LS Mtron Ltd.韩国11$87.7K1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品
Samsung Electronics Co., Ltd.哈萨克斯坦29$82.5K智能手机、其他电子IC

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南3,244$3.43B通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡2,437$28.19M通信设备零件、通信设备零件
INZI DISPLAY AMERICA INC美国57$1.08M通信设备零件、其他塑料制品
Inzi Display Mexico, S.A. de C.V.墨西哥43$683.1K980200、通信设备零件
Inzi Display Co., Ltd.韩国125$683.0K通信设备零件、其他钢铁制品
Chemtrovina Co., Ltd.越南93$283.0K其他塑料制品、印刷电路
Dong Oh Precision Co., Ltd.韩国15$114.9K通信设备零件、其他钢铁制品
Seong Ji Slovakia s.r.o.斯洛伐克37$43.9K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国121$0通信设备零件、液晶显示模块
SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国14$0通信设备零件、液晶显示模块

近期贸易明细

进口(共 2,859)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$215
2026-07-31LED灯具及模块Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$575
2026-07-29绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$34
2026-07-29通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$9.9K
2026-07-29绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$63
2026-07-29绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$29
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$328
2026-07-29其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$30
2026-07-29未装配光学元件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国香港$4.0K
2026-07-29绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$54

出口(共 6,222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.—$12.4K
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.—$10.0K
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.—$3.5K
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.—$345
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.—$22.2K
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.—$16.6K
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.—$16
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.—$332
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.—$51

相关企业 · 同类产品

Inzi Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →