Platel Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,524 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PLATEL VINA

1,321
进口笔数
6,524
出口笔数
$96.26M
进口金额
$334.12M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-26
最近出口
55
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.84M20232024202520262023-09进口 $319.9K · 11 笔出口 $4.77M · 47 笔2023-10进口 $2.53M · 34 笔出口 $10.94M · 166 笔2023-11进口 $1.98M · 31 笔出口 $9.20M · 184 笔2023-12进口 $1.89M · 35 笔出口 $8.83M · 147 笔2024-01进口 $1.90M · 35 笔出口 $10.65M · 160 笔2024-02进口 $5.84M · 31 笔出口 $7.30M · 150 笔2024-03进口 $1.84M · 30 笔出口 $11.84M · 178 笔2024-04进口 $1.53M · 25 笔出口 $9.16M · 171 笔2024-05进口 $1.73M · 32 笔出口 $9.32M · 187 笔2024-06进口 $1.82M · 26 笔出口 $7.69M · 136 笔2024-07进口 $1.70M · 38 笔出口 $8.71M · 173 笔2024-08进口 $1.36M · 32 笔出口 $9.39M · 168 笔2024-09进口 $2.08M · 25 笔出口 $11.01M · 131 笔2024-10进口 $1.55M · 31 笔出口 $7.84M · 152 笔2024-11进口 $2.15M · 34 笔出口 $7.97M · 133 笔2024-12进口 $1.42M · 31 笔出口 $8.30M · 147 笔2025-01进口 $1.20M · 18 笔出口 $8.33M · 142 笔2025-02进口 $4.79M · 32 笔出口 $8.69M · 159 笔2025-03进口 $1.82M · 28 笔出口 $9.58M · 150 笔2025-04进口 $1.20M · 27 笔出口 $8.72M · 188 笔2025-05进口 $1.47M · 25 笔出口 $7.13M · 146 笔2025-06进口 $2.56M · 32 笔出口 $6.03M · 148 笔2025-07进口 $1.17M · 18 笔出口 $5.41M · 140 笔2025-08进口 $1.95M · 34 笔出口 $5.15M · 143 笔2025-09进口 $1.46M · 28 笔出口 $5.69M · 168 笔2025-10进口 $1.13M · 27 笔出口 $6.70M · 180 笔2025-11进口 $1.33M · 22 笔出口 $5.99M · 151 笔2025-12进口 $2.79M · 34 笔出口 $7.57M · 180 笔2026-01进口 $2.63M · 28 笔出口 $6.91M · 155 笔2026-02进口 $1.97M · 23 笔出口 $4.66M · 100 笔2026-03进口 $3.04M · 37 笔出口 $5.35M · 156 笔2026-04进口 $2.97M · 29 笔出口 $5.11M · 142 笔2026-05进口 $1.29M · 26 笔出口 $3.19M · 95 笔2026-06进口 $2.27M · 28 笔出口 $5.48M · 130 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18820232024202520262023-09进口 $319.9K · 11 笔出口 $4.77M · 47 笔2023-10进口 $2.53M · 34 笔出口 $10.94M · 166 笔2023-11进口 $1.98M · 31 笔出口 $9.20M · 184 笔2023-12进口 $1.89M · 35 笔出口 $8.83M · 147 笔2024-01进口 $1.90M · 35 笔出口 $10.65M · 160 笔2024-02进口 $5.84M · 31 笔出口 $7.30M · 150 笔2024-03进口 $1.84M · 30 笔出口 $11.84M · 178 笔2024-04进口 $1.53M · 25 笔出口 $9.16M · 171 笔2024-05进口 $1.73M · 32 笔出口 $9.32M · 187 笔2024-06进口 $1.82M · 26 笔出口 $7.69M · 136 笔2024-07进口 $1.70M · 38 笔出口 $8.71M · 173 笔2024-08进口 $1.36M · 32 笔出口 $9.39M · 168 笔2024-09进口 $2.08M · 25 笔出口 $11.01M · 131 笔2024-10进口 $1.55M · 31 笔出口 $7.84M · 152 笔2024-11进口 $2.15M · 34 笔出口 $7.97M · 133 笔2024-12进口 $1.42M · 31 笔出口 $8.30M · 147 笔2025-01进口 $1.20M · 18 笔出口 $8.33M · 142 笔2025-02进口 $4.79M · 32 笔出口 $8.69M · 159 笔2025-03进口 $1.82M · 28 笔出口 $9.58M · 150 笔2025-04进口 $1.20M · 27 笔出口 $8.72M · 188 笔2025-05进口 $1.47M · 25 笔出口 $7.13M · 146 笔2025-06进口 $2.56M · 32 笔出口 $6.03M · 148 笔2025-07进口 $1.17M · 18 笔出口 $5.41M · 140 笔2025-08进口 $1.95M · 34 笔出口 $5.15M · 143 笔2025-09进口 $1.46M · 28 笔出口 $5.69M · 168 笔2025-10进口 $1.13M · 27 笔出口 $6.70M · 180 笔2025-11进口 $1.33M · 22 笔出口 $5.99M · 151 笔2025-12进口 $2.79M · 34 笔出口 $7.57M · 180 笔2026-01进口 $2.63M · 28 笔出口 $6.91M · 155 笔2026-02进口 $1.97M · 23 笔出口 $4.66M · 100 笔2026-03进口 $3.04M · 37 笔出口 $5.35M · 156 笔2026-04进口 $2.97M · 29 笔出口 $5.11M · 142 笔2026-05进口 $1.29M · 26 笔出口 $3.19M · 95 笔2026-06进口 $2.27M · 28 笔出口 $5.48M · 130 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0313586583
企查查编码QVNS89BAHC
成立日期2015-12-22
联系地址Lô I-10-2, đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PLATEL VINA
企业英文名称PLATEL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-10-2, đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842837331595
邮箱platelvina2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,887亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845090洗衣机零件
853710电力控制板
700719钢化安全玻璃
848180阀门龙头
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
4411149mm以上MDF板
391990自粘塑料片
591190其他工业用纺织品
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
845090洗衣机零件
392690其他塑料制品
841899制冷设备零件
853710电力控制板
843390收割机零件
392350塑料封口件
850870吸尘器零件
848071橡塑模具
700719钢化安全玻璃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国890$40.93M
越南958$30.36M
中国498$21.51M
美国162$1.32M
泰国74$1.09M
马来西亚239$867.8K
瑞士1$85.0K
中国香港10$36.9K
日本5$22.1K
意大利5$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,657$322.23M
中国澳门93$3.21M
印度237$2.40M
美国425$2.17M
新加坡262$1.20M
埃及200$1.08M
巴西247$737.3K
韩国153$526.7K
斯洛伐克96$247.6K
匈牙利46$174.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南921$84.08M彩色电视接收机、通信设备零件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南332$6.91M钢化安全玻璃、其他矿物制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.美国158$1.31M钢化安全玻璃
GST Vietnam Co., Ltd.越南191$977.2K自粘塑料片、其他塑料制品
CCL DESIGN (KL) SDN BHD马来西亚25$199.6K其他塑料制品、聚碳酸酯塑料片
ND Electronics Co., Ltd.越南24$142.2K带接头绝缘电线、吸尘器零件
SAMSUNG ELECTRONICS中国台湾24$56.4K其他电子IC、智能手机
Platel Co., Ltd.韩国16$49.2K塑料封口件、自粘塑料片
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南12$26.2K电器装置零件、电力控制板
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南12$23.7K8477机器零件、电力控制板

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南4,082$314.98M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡998$6.50M通信设备零件、通信设备零件
MPV SP越南146$4.37M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门93$3.21M其他钢铁制品、其他塑料制品
Chemtrovina Co., Ltd.越南301$1.27M其他塑料制品、印刷电路
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.埃及200$1.08M通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.巴西247$737.3K通信设备零件、非瓦楞折叠盒
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南98$260.0K其他塑料制品、吸尘器零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.匈牙利46$174.0K通信设备零件、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1,321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料封口件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$642
2026-06-30电力控制板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-30钢化安全玻璃Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-30电力控制板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.6K
2026-06-309mm以上MDF板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-30钢化安全玻璃Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$34.3K
2026-06-30阀门龙头Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$213
2026-06-30阀门龙头Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$173
2026-06-30电力控制板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.1K
2026-06-30钢化安全玻璃Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$3.3K

出口(共 6,524)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-08-11通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-08-09通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$657
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$161
2026-06-30制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$876
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$158
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$554

相关企业 · 同类产品

Platel Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →