Shin Heung Dong Nai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,863 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHIN HEUNG ĐồNG NAI

2,517
进口笔数
4,863
出口笔数
$641.08M
进口金额
$342.18M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
84
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $322.4K · 11 笔出口 $2.85M · 38 笔2023-09进口 $18.48M · 97 笔出口 $9.66M · 120 笔2023-10进口 $14.82M · 56 笔出口 $8.47M · 111 笔2023-11进口 $9.17M · 61 笔出口 $6.97M · 125 笔2023-12进口 $13.06M · 51 笔出口 $7.99M · 111 笔2024-01进口 $21.45M · 71 笔出口 $9.32M · 115 笔2024-02进口 $9.47M · 61 笔出口 $7.89M · 130 笔2024-03进口 $11.73M · 66 笔出口 $10.74M · 149 笔2024-04进口 $8.50M · 53 笔出口 $7.99M · 130 笔2024-05进口 $9.32M · 77 笔出口 $10.07M · 140 笔2024-06进口 $10.23M · 62 笔出口 $7.73M · 125 笔2024-07进口 $7.31M · 53 笔出口 $7.27M · 124 笔2024-08进口 $13.76M · 86 笔出口 $8.88M · 150 笔2024-09进口 $12.74M · 53 笔出口 $10.41M · 102 笔2024-10进口 $5.65M · 61 笔出口 $4.94M · 85 笔2024-11进口 $6.72M · 58 笔出口 $6.38M · 100 笔2024-12进口 $10.04M · 70 笔出口 $7.47M · 115 笔2025-01进口 $7.15M · 54 笔出口 $6.84M · 93 笔2025-02进口 $11.10M · 76 笔出口 $9.59M · 128 笔2025-03进口 $8.27M · 69 笔出口 $10.26M · 156 笔2025-04进口 $12.49M · 81 笔出口 $10.35M · 127 笔2025-05进口 $14.63M · 65 笔出口 $8.62M · 106 笔2025-06进口 $8.27M · 66 笔出口 $7.29M · 94 笔2025-07进口 $6.28M · 49 笔出口 $7.50M · 87 笔2025-08进口 $13.76M · 67 笔出口 $8.72M · 117 笔2025-09进口 $11.81M · 59 笔出口 $8.17M · 116 笔2025-10进口 $8.73M · 49 笔出口 $7.97M · 124 笔2025-11进口 $8.26M · 63 笔出口 $6.70M · 102 笔2025-12进口 $14.45M · 83 笔出口 $8.32M · 123 笔2026-01进口 $9.41M · 63 笔出口 $10.17M · 116 笔2026-02进口 $8.23M · 58 笔出口 $6.34M · 92 笔2026-03进口 $11.11M · 64 笔出口 $10.31M · 143 笔2026-04进口 $15.34M · 51 笔出口 $8.36M · 101 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $322.4K · 11 笔出口 $2.85M · 38 笔2023-09进口 $18.48M · 97 笔出口 $9.66M · 120 笔2023-10进口 $14.82M · 56 笔出口 $8.47M · 111 笔2023-11进口 $9.17M · 61 笔出口 $6.97M · 125 笔2023-12进口 $13.06M · 51 笔出口 $7.99M · 111 笔2024-01进口 $21.45M · 71 笔出口 $9.32M · 115 笔2024-02进口 $9.47M · 61 笔出口 $7.89M · 130 笔2024-03进口 $11.73M · 66 笔出口 $10.74M · 149 笔2024-04进口 $8.50M · 53 笔出口 $7.99M · 130 笔2024-05进口 $9.32M · 77 笔出口 $10.07M · 140 笔2024-06进口 $10.23M · 62 笔出口 $7.73M · 125 笔2024-07进口 $7.31M · 53 笔出口 $7.27M · 124 笔2024-08进口 $13.76M · 86 笔出口 $8.88M · 150 笔2024-09进口 $12.74M · 53 笔出口 $10.41M · 102 笔2024-10进口 $5.65M · 61 笔出口 $4.94M · 85 笔2024-11进口 $6.72M · 58 笔出口 $6.38M · 100 笔2024-12进口 $10.04M · 70 笔出口 $7.47M · 115 笔2025-01进口 $7.15M · 54 笔出口 $6.84M · 93 笔2025-02进口 $11.10M · 76 笔出口 $9.59M · 128 笔2025-03进口 $8.27M · 69 笔出口 $10.26M · 156 笔2025-04进口 $12.49M · 81 笔出口 $10.35M · 127 笔2025-05进口 $14.63M · 65 笔出口 $8.62M · 106 笔2025-06进口 $8.27M · 66 笔出口 $7.29M · 94 笔2025-07进口 $6.28M · 49 笔出口 $7.50M · 87 笔2025-08进口 $13.76M · 67 笔出口 $8.72M · 117 笔2025-09进口 $11.81M · 59 笔出口 $8.17M · 116 笔2025-10进口 $8.73M · 49 笔出口 $7.97M · 124 笔2025-11进口 $8.26M · 63 笔出口 $6.70M · 102 笔2025-12进口 $14.45M · 83 笔出口 $8.32M · 123 笔2026-01进口 $9.41M · 63 笔出口 $10.17M · 116 笔2026-02进口 $8.23M · 58 笔出口 $6.34M · 92 笔2026-03进口 $11.11M · 64 笔出口 $10.31M · 143 笔2026-04进口 $15.34M · 51 笔出口 $8.36M · 101 笔

工商档案

企业注册号3603417737
企查查编码QVNH4HS6N8
成立日期2016-10-31
联系地址Lô K, Đường N3, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHIN HEUNG ĐỒNG NAI
企业英文名称SHIN HEUNG DONG NAI CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô K, Đường N3, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842513682114
邮箱shc.dongnai@shc.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,390.565亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
900190未装配光学元件
854449绝缘电线
854141LED发光二极管
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
732690其他钢铁制品
8473308471机器零件
392690其他塑料制品
845090洗衣机零件
850870吸尘器零件
392350塑料封口件
820730可互换冲压工具
900190未装配光学元件
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,439$577.27M
韩国997$58.95M
中国74$4.80M
泰国1$27.0K
斯洛伐克2$22.9K
意大利1$8.4K
日本2$2.5K
加拿大2$855
德国2$158
中国台湾1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,107$313.89M
印度462$9.25M
埃及515$5.13M
韩国355$3.14M
美国286$3.08M
巴西447$2.63M
斯洛伐克214$1.72M
新加坡226$1.51M
匈牙利121$895.2K
墨西哥56$593.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,263$569.24M彩色电视接收机、通信设备零件
52b6a78330b3eda179f8964a32508410272$40.51M
Daesung Steel Co., Ltd.韩国118$5.88M镀锌钢板、合金钢扁轧材
Aju Steel Co., Ltd.韩国138$4.97M980200、涂层钢板
GST Vietnam Co., Ltd.越南83$2.65M自粘塑料片、其他塑料制品
GST Vietnam Co., Ltd.越南82$2.49M自粘塑料片、自粘塑料卷
Samhwa P&C Co., Ltd.韩国105$544.2K环氧树脂、其他聚醚
Machine Korea韩国39$394.9K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Shin Heung Precision Co., Ltd.韩国48$217.9K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.30$111.9K其他电子IC、智能手机

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,896$309.74M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡2,547$20.77M通信设备零件、通信设备零件
SH Electronics India Pvt. Ltd.印度41$5.65M功能机器零件、机床零件
Shin Heung Precision Co., Ltd.韩国89$1.03M金属保险箱、通信设备零件
Fujifilm Procurement Hong Kong Ltd.中国62$785.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南56$740.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chemtrovina Co., Ltd.越南53$278.0K其他塑料制品、印刷电路
Asia Bolt Co., Ltd.韩国20$253.9K通信设备零件、钢铁螺钉螺栓
Elensys Co., Ltd.越南11$7.4K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南16$6.4K其他塑料制品、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 2,517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他工业用纺织品GST VIETNAM CO LTD越南$64
2026-04-29其他工业用纺织品GST VIETNAM CO LTD越南$416
2026-04-29非泡沫橡胶密封件GST VIETNAM CO LTD越南$296
2026-04-28自粘塑料片GST VIETNAM CO LTD越南$67
2026-04-28其他塑料制品GST VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-28其他风扇Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$8.7K
2026-04-28其他矿物制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-28自粘塑料片GST VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-28自粘塑料片GST VIETNAM CO LTD越南$244
2026-04-281kg以下胶粘剂Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.0K

出口(共 4,863)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.0K
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$758
2026-04-28贱金属配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$20
2026-04-28贱金属配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$10
2026-04-27通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.2K
2026-04-27通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$724
2026-04-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.4K
2026-04-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$499
2026-04-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.1K
2026-04-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$778

相关企业 · 同类产品

Shin Heung Dong Nai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →