Hanlim Dong Nai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,588 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANLIM ĐồNG NAI

424
进口笔数
1,588
出口笔数
$73.47M
进口金额
$56.56M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-20
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.19M20232024202520262023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $165.1K · 3 笔2023-11进口 $51.0K · 6 笔出口 $1.25M · 30 笔2023-12进口 $315.0K · 9 笔出口 $1.22M · 27 笔2024-01进口 $74.8K · 8 笔出口 $1.72M · 42 笔2024-02进口 $363.0K · 13 笔出口 $1.09M · 36 笔2024-03进口 $551.2K · 10 笔出口 $1.54M · 53 笔2024-04进口 $29.19M · 13 笔出口 $1.36M · 43 笔2024-05进口 $13.68M · 9 笔出口 $2.09M · 43 笔2024-06进口 $22.56M · 8 笔出口 $1.44M · 34 笔2024-07进口 $48.4K · 10 笔出口 $1.40M · 34 笔2024-08进口 $302.5K · 10 笔出口 $1.67M · 39 笔2024-09进口 $106.8K · 8 笔出口 $2.48M · 38 笔2024-10进口 $53.3K · 5 笔出口 $1.28M · 34 笔2024-11进口 $51.9K · 10 笔出口 $1.15M · 32 笔2024-12进口 $58.1K · 10 笔出口 $1.18M · 34 笔2025-01进口 $929.7K · 8 笔出口 $1.24M · 33 笔2025-02进口 $46.8K · 8 笔出口 $1.44M · 35 笔2025-03进口 $46.9K · 6 笔出口 $1.66M · 50 笔2025-04进口 $311.6K · 10 笔出口 $1.67M · 48 笔2025-05进口 $204.6K · 11 笔出口 $1.42M · 41 笔2025-06进口 $276.4K · 8 笔出口 $1.09M · 42 笔2025-07进口 $194.1K · 11 笔出口 $1.09M · 32 笔2025-08进口 $38.7K · 8 笔出口 $1.29M · 48 笔2025-09进口 $57.8K · 11 笔出口 $1.19M · 38 笔2025-10进口 $34.3K · 6 笔出口 $1.08M · 42 笔2025-11进口 $76.4K · 10 笔出口 $1.01M · 33 笔2025-12进口 $33.6K · 9 笔出口 $1.19M · 46 笔2026-01进口 $124.5K · 9 笔出口 $984.5K · 39 笔2026-02进口 $206.3K · 15 笔出口 $812.6K · 34 笔2026-03进口 $29.2K · 10 笔出口 $1.27M · 38 笔2026-04进口 $304.6K · 15 笔出口 $813.3K · 29 笔2026-05进口 $23.1K · 11 笔出口 $864.8K · 27 笔2026-06进口 $26.7K · 9 笔出口 $1.16M · 29 笔2026-07进口 $96.8K · 10 笔出口 $949.7K · 34 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $165.1K · 3 笔2023-11进口 $51.0K · 6 笔出口 $1.25M · 30 笔2023-12进口 $315.0K · 9 笔出口 $1.22M · 27 笔2024-01进口 $74.8K · 8 笔出口 $1.72M · 42 笔2024-02进口 $363.0K · 13 笔出口 $1.09M · 36 笔2024-03进口 $551.2K · 10 笔出口 $1.54M · 53 笔2024-04进口 $29.19M · 13 笔出口 $1.36M · 43 笔2024-05进口 $13.68M · 9 笔出口 $2.09M · 43 笔2024-06进口 $22.56M · 8 笔出口 $1.44M · 34 笔2024-07进口 $48.4K · 10 笔出口 $1.40M · 34 笔2024-08进口 $302.5K · 10 笔出口 $1.67M · 39 笔2024-09进口 $106.8K · 8 笔出口 $2.48M · 38 笔2024-10进口 $53.3K · 5 笔出口 $1.28M · 34 笔2024-11进口 $51.9K · 10 笔出口 $1.15M · 32 笔2024-12进口 $58.1K · 10 笔出口 $1.18M · 34 笔2025-01进口 $929.7K · 8 笔出口 $1.24M · 33 笔2025-02进口 $46.8K · 8 笔出口 $1.44M · 35 笔2025-03进口 $46.9K · 6 笔出口 $1.66M · 50 笔2025-04进口 $311.6K · 10 笔出口 $1.67M · 48 笔2025-05进口 $204.6K · 11 笔出口 $1.42M · 41 笔2025-06进口 $276.4K · 8 笔出口 $1.09M · 42 笔2025-07进口 $194.1K · 11 笔出口 $1.09M · 32 笔2025-08进口 $38.7K · 8 笔出口 $1.29M · 48 笔2025-09进口 $57.8K · 11 笔出口 $1.19M · 38 笔2025-10进口 $34.3K · 6 笔出口 $1.08M · 42 笔2025-11进口 $76.4K · 10 笔出口 $1.01M · 33 笔2025-12进口 $33.6K · 9 笔出口 $1.19M · 46 笔2026-01进口 $124.5K · 9 笔出口 $984.5K · 39 笔2026-02进口 $206.3K · 15 笔出口 $812.6K · 34 笔2026-03进口 $29.2K · 10 笔出口 $1.27M · 38 笔2026-04进口 $304.6K · 15 笔出口 $813.3K · 29 笔2026-05进口 $23.1K · 11 笔出口 $864.8K · 27 笔2026-06进口 $26.7K · 9 笔出口 $1.16M · 29 笔2026-07进口 $96.8K · 10 笔出口 $949.7K · 34 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3603539478
企查查编码QVNFG31K30
成立日期2018-03-19
联系地址Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Bình Sơn, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANLIM ĐỒNG NAI
企业英文名称HANLIM DONG NAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842513686691
邮箱hanlimkiup55@hanmail.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本954.617亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
591190其他工业用纺织品
852990通信设备零件
390730环氧树脂
848071橡塑模具
850511金属永磁体
732690其他钢铁制品
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
391910自粘塑料卷
850870吸尘器零件
732690其他钢铁制品
850511金属永磁体
271019非轻质石油
350699其他粘合剂≤1kg
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南212$67.36M
韩国248$5.44M
德国23$381.3K
中国44$250.2K
日本17$30.5K
中国台湾5$8.0K
奥地利2$3.5K
意大利1$444
澳大利亚1$195

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南987$53.64M
墨西哥74$1.05M
美国125$645.1K
巴西119$379.3K
新加坡84$359.5K
埃及86$206.3K
韩国54$121.8K
中国5$83.0K
斯洛伐克18$34.4K
印度32$29.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GST Vietnam Co., Ltd.越南86$65.11M自粘塑料片、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南187$7.21M彩色电视接收机、通信设备零件
Hanlim Co., Ltd.越南75$458.9K非注塑模具、铝箔
Samhwa P&C Co., Ltd.韩国63$405.1K环氧树脂、其他聚醚
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南4$253.9K8477机器零件、电力控制板
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.韩国37$35.6K其他工业用纺织品、焊接用焊剂
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南4$2.4K37.5瓦以下电机、吸尘器零件
ELENSYS HO CHI MINH CITY COMPANY LIMITED (DNCX)越南2$1.7K其他塑料制品
ELENSYS HO CHI MINH CITY COMPANY LTD (DNCX)越南2$655其他塑料制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南915$52.59M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡520$2.79M通信设备零件、通信设备零件
Chemtrovina Co., Ltd.越南38$646.1K其他塑料制品、印刷电路
Solity Vina Co., Ltd.越南39$435.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen KTC Technology Co., Ltd.中国5$83.0K通信设备零件、其他铝制品
Hanlim Co., Ltd.越南8$10.9K聚碳酸酯、其他钢铁制品
SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度1$355通信设备零件、其他电子IC
SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国32$0通信设备零件、液晶显示模块
SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国30$0通信设备零件、液晶显示模块

近期贸易明细

进口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$3
2026-07-31自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$155
2026-07-31其他工业用纺织品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$130
2026-07-31自攻螺钉Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$29
2026-07-31自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$288
2026-07-31自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$4
2026-07-31其他钢铁制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$827
2026-07-31自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$144
2026-07-31其他工业用纺织品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$119
2026-07-31自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$568

出口(共 1,588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-20通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-09-09通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-08-12通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC美国$0
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$99
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$28
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$221
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$61
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Hanlim Dong Nai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →