Hanlim Dong Nai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,435 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANLIM ĐồNG NAI

391
进口笔数
1,435
出口笔数
$73.33M
进口金额
$52.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.9K · 4 笔出口 $495.4K · 11 笔2023-09进口 $662.0K · 14 笔出口 $893.4K · 29 笔2023-10进口 $100.3K · 8 笔出口 $1.13M · 29 笔2023-11进口 $51.0K · 6 笔出口 $1.25M · 30 笔2023-12进口 $315.0K · 9 笔出口 $1.22M · 27 笔2024-01进口 $74.8K · 8 笔出口 $1.72M · 42 笔2024-02进口 $363.0K · 13 笔出口 $1.09M · 36 笔2024-03进口 $551.2K · 10 笔出口 $1.54M · 52 笔2024-04进口 $29.19M · 13 笔出口 $1.36M · 43 笔2024-05进口 $13.68M · 9 笔出口 $2.09M · 42 笔2024-06进口 $22.56M · 8 笔出口 $1.44M · 33 笔2024-07进口 $48.4K · 10 笔出口 $1.40M · 34 笔2024-08进口 $302.5K · 10 笔出口 $1.67M · 39 笔2024-09进口 $106.8K · 8 笔出口 $2.48M · 38 笔2024-10进口 $53.3K · 5 笔出口 $1.28M · 34 笔2024-11进口 $51.9K · 10 笔出口 $1.15M · 32 笔2024-12进口 $58.1K · 10 笔出口 $1.18M · 34 笔2025-01进口 $929.7K · 8 笔出口 $1.24M · 33 笔2025-02进口 $46.8K · 8 笔出口 $1.44M · 34 笔2025-03进口 $46.9K · 6 笔出口 $1.66M · 43 笔2025-04进口 $311.6K · 10 笔出口 $1.67M · 44 笔2025-05进口 $204.6K · 11 笔出口 $1.42M · 40 笔2025-06进口 $276.4K · 8 笔出口 $1.09M · 41 笔2025-07进口 $194.1K · 11 笔出口 $1.09M · 31 笔2025-08进口 $38.7K · 8 笔出口 $1.29M · 42 笔2025-09进口 $57.8K · 11 笔出口 $1.19M · 34 笔2025-10进口 $34.3K · 6 笔出口 $1.08M · 38 笔2025-11进口 $76.4K · 10 笔出口 $1.01M · 30 笔2025-12进口 $33.6K · 9 笔出口 $1.19M · 41 笔2026-01进口 $124.5K · 9 笔出口 $984.5K · 35 笔2026-02进口 $206.0K · 14 笔出口 $742.6K · 31 笔2026-03进口 $28.9K · 9 笔出口 $852.4K · 30 笔2026-04进口 $304.4K · 14 笔出口 $615.1K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.9K · 4 笔出口 $495.4K · 11 笔2023-09进口 $662.0K · 14 笔出口 $893.4K · 29 笔2023-10进口 $100.3K · 8 笔出口 $1.13M · 29 笔2023-11进口 $51.0K · 6 笔出口 $1.25M · 30 笔2023-12进口 $315.0K · 9 笔出口 $1.22M · 27 笔2024-01进口 $74.8K · 8 笔出口 $1.72M · 42 笔2024-02进口 $363.0K · 13 笔出口 $1.09M · 36 笔2024-03进口 $551.2K · 10 笔出口 $1.54M · 52 笔2024-04进口 $29.19M · 13 笔出口 $1.36M · 43 笔2024-05进口 $13.68M · 9 笔出口 $2.09M · 42 笔2024-06进口 $22.56M · 8 笔出口 $1.44M · 33 笔2024-07进口 $48.4K · 10 笔出口 $1.40M · 34 笔2024-08进口 $302.5K · 10 笔出口 $1.67M · 39 笔2024-09进口 $106.8K · 8 笔出口 $2.48M · 38 笔2024-10进口 $53.3K · 5 笔出口 $1.28M · 34 笔2024-11进口 $51.9K · 10 笔出口 $1.15M · 32 笔2024-12进口 $58.1K · 10 笔出口 $1.18M · 34 笔2025-01进口 $929.7K · 8 笔出口 $1.24M · 33 笔2025-02进口 $46.8K · 8 笔出口 $1.44M · 34 笔2025-03进口 $46.9K · 6 笔出口 $1.66M · 43 笔2025-04进口 $311.6K · 10 笔出口 $1.67M · 44 笔2025-05进口 $204.6K · 11 笔出口 $1.42M · 40 笔2025-06进口 $276.4K · 8 笔出口 $1.09M · 41 笔2025-07进口 $194.1K · 11 笔出口 $1.09M · 31 笔2025-08进口 $38.7K · 8 笔出口 $1.29M · 42 笔2025-09进口 $57.8K · 11 笔出口 $1.19M · 34 笔2025-10进口 $34.3K · 6 笔出口 $1.08M · 38 笔2025-11进口 $76.4K · 10 笔出口 $1.01M · 30 笔2025-12进口 $33.6K · 9 笔出口 $1.19M · 41 笔2026-01进口 $124.5K · 9 笔出口 $984.5K · 35 笔2026-02进口 $206.0K · 14 笔出口 $742.6K · 31 笔2026-03进口 $28.9K · 9 笔出口 $852.4K · 30 笔2026-04进口 $304.4K · 14 笔出口 $615.1K · 24 笔

工商档案

企业注册号3603539478
企查查编码QVNFG31K30
成立日期2018-03-19
联系地址Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Bình Sơn, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANLIM ĐỒNG NAI
企业英文名称HANLIM DONG NAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842513686691
邮箱hanlimkiup55@hanmail.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本954.617亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
848071橡塑模具
852990通信设备零件
390730环氧树脂
591190其他工业用纺织品
831000金属标牌
850511金属永磁体
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
391910自粘塑料卷
850870吸尘器零件
850511金属永磁体
271019非轻质石油
350699其他粘合剂≤1kg
391990自粘塑料片
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南189$67.34M
韩国228$5.34M
德国23$381.3K
中国35$228.2K
日本16$28.4K
中国台湾5$8.0K
奥地利2$3.5K
意大利1$444
澳大利亚1$195

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南933$50.23M
墨西哥74$1.05M
美国61$631.5K
巴西119$379.3K
新加坡57$224.0K
埃及85$205.6K
韩国53$118.5K
斯洛伐克18$34.4K
印度32$29.8K
奥地利3$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GST Vietnam Co., Ltd.越南77$65.10M自粘塑料片、其他塑料制品
52b6a78330b3eda179f8964a32508410103$4.45M
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南121$2.64M彩色电视接收机、通信设备零件
Hanlim Co., Ltd.韩国70$456.0K铝箔、清洁用布
Samhwa P&C Co., Ltd.韩国60$381.4K环氧树脂、其他聚醚
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南4$253.9K8477机器零件、电力控制板
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.韩国37$35.6K其他工业用纺织品、焊接用焊剂
ec421b8b5052f5e5cffe6609f7d08acc5$3.9K
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南4$2.4K37.5瓦以下电机、吸尘器零件
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南4$2.4K其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南861$49.18M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡489$2.64M通信设备零件、通信设备零件
Chemtrovina Co., Ltd.越南38$646.1K其他塑料制品、印刷电路
Solity Vina Co., Ltd.越南38$431.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hanlim Co., Ltd.韩国8$10.9K通信设备零件、吸尘器零件
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.印度1$355通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他工业用纺织品CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$62
2026-04-29其他工业用纺织品CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$62
2026-04-28自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$341
2026-04-28自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$341
2026-04-25其他工业用纺织品CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$185
2026-04-25其他工业用纺织品CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$402
2026-04-25其他工业用纺织品CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$185
2026-04-25其他工业用纺织品CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$402
2026-04-24自粘塑料卷CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$107
2026-04-24自粘塑料卷CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$84

出口(共 1,435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$40
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$487
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$5.3K
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$2.5K
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$3.4K
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$3.7K
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$17
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$206
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$832
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$14

相关企业 · 同类产品

Hanlim Dong Nai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →