Hanlim Dong Nai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,435 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANLIM ĐồNG NAI
391
进口笔数
1,435
出口笔数
$73.33M
进口金额
$52.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603539478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG31K30 |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Bình Sơn, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANLIM ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | HANLIM DONG NAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513686691 |
| 邮箱 | hanlimkiup55@hanmail.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 954.617亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 189 | $67.34M |
| 韩国 | 228 | $5.34M |
| 德国 | 23 | $381.3K |
| 中国 | 35 | $228.2K |
| 日本 | 16 | $28.4K |
| 中国台湾 | 5 | $8.0K |
| 奥地利 | 2 | $3.5K |
| 意大利 | 1 | $444 |
| 澳大利亚 | 1 | $195 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 933 | $50.23M |
| 墨西哥 | 74 | $1.05M |
| 美国 | 61 | $631.5K |
| 巴西 | 119 | $379.3K |
| 新加坡 | 57 | $224.0K |
| 埃及 | 85 | $205.6K |
| 韩国 | 53 | $118.5K |
| 斯洛伐克 | 18 | $34.4K |
| 印度 | 32 | $29.8K |
| 奥地利 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $65.10M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| 52b6a78330b3eda179f8964a32508410 | 103 | $4.45M | ||
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 121 | $2.64M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Hanlim Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $456.0K | 铝箔、清洁用布 |
| Samhwa P&C Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $381.4K | 环氧树脂、其他聚醚 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 4 | $253.9K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $35.6K | 其他工业用纺织品、焊接用焊剂 |
| ec421b8b5052f5e5cffe6609f7d08acc | 5 | $3.9K | ||
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 37.5瓦以下电机、吸尘器零件 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 861 | $49.18M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 489 | $2.64M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $646.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Solity Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $431.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanlim Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $10.9K | 通信设备零件、吸尘器零件 |
| Samsung India Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $355 | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $62 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $341 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $341 |
| 2026-04-25 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $185 |
| 2026-04-25 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $402 |
| 2026-04-25 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $185 |
| 2026-04-25 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $402 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $107 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $84 |
出口(共 1,435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $206 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $832 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $14 |