Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 非在业
本地名:Chi nhánh Công ty TNHH VALQUA Việt Nam tại Hà Nội
- 邮箱1
277
进口笔数
100
出口笔数
$820.0K
进口金额
$455.7K
出口金额
2024-03-29
最近进口
2024-03-27
最近出口
15
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800451072-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P8FPC9 |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà 188 Trường Chinh, số 188, đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VALQUA VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF VALQUA VIETNAM CO., LTD IN HANOI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà 188 Trường Chinh, số 188, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02432222213 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $407.9K |
| 泰国 | 36 | $192.3K |
| 日本 | 36 | $79.7K |
| 印度尼西亚 | 4 | $41.7K |
| 意大利 | 4 | $40.5K |
| 印度 | 7 | $26.6K |
| 中国台湾 | 9 | $10.6K |
| 中国 | 7 | $10.5K |
| 马来西亚 | 2 | $6.6K |
| 韩国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $450.7K |
| 日本 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 176 | $407.9K | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
| Valqua Industries (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $192.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Valqua Ltd. | 日本 | 35 | $81.9K | 钢制容器(>300升)、其他塑料制品 |
| PT Jeil Fajar Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $41.7K | 金属复合垫圈、机械密封件 |
| Guarniflon S.p.A. | 意大利 | 4 | $40.5K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| IGP ENGINEERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $26.6K | 金属复合垫圈、阀门零件 |
| Burgmann Sealing Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.7K | 金属复合垫圈、其他工业用纺织品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 1 | $7.0K | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
| Tri-Star Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| Valqua Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $168.5K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 35 | $155.2K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 41 | $79.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| UTS Inc. | 越南 | 1 | $26.0K | 其他电气设备、其他离心泵 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 硫酸、氨水 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 1 | $7.0K | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
| Co Khi Rk Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.9K | 金属复合垫圈、贱金属盖 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 金属复合垫圈 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2024-03-29 | 金属复合垫圈 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2024-03-29 | 金属复合垫圈 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2024-03-29 | 金属复合垫圈 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2024-03-29 | 金属复合垫圈 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2024-03-29 | 金属复合垫圈 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2024-03-27 | 金属复合垫圈 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-03-27 | 金属复合垫圈 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-03-27 | 金属复合垫圈 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-03-27 | 金属复合垫圈 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 垫片套装 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-27 | 其他塑料制品 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2024-03-26 | 垫片套装 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-26 | 其他塑料制品 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2024-03-22 | 10公斤以下便携电脑 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-03-22 | 10公斤以下便携电脑 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $215 |
| 2024-03-22 | 10公斤以下便携电脑 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $454 |
| 2024-03-22 | 10公斤以下便携电脑 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $370 |
| 2024-03-22 | 多功能打印复印机 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-22 | 10公斤以下便携电脑 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |