Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch

越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 金属复合垫圈

越南 · 非在业

本地名:Chi nhánh Công ty TNHH VALQUA Việt Nam tại Hà Nội

277
进口笔数
100
出口笔数
$820.0K
进口金额
$455.7K
出口金额
2024-03-29
最近进口
2024-03-27
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.5K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.5K · 27 笔出口 $17.5K · 6 笔2023-10进口 $87.3K · 19 笔出口 $13.7K · 5 笔2023-11进口 $9.8K · 12 笔出口 $14.2K · 6 笔2023-12进口 $66.3K · 16 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-01进口 $32.4K · 16 笔出口 $25.4K · 11 笔2024-02进口 $7.6K · 12 笔出口 $4.2K · 8 笔2024-03进口 $13.9K · 12 笔出口 $40.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.5K · 27 笔出口 $17.5K · 6 笔2023-10进口 $87.3K · 19 笔出口 $13.7K · 5 笔2023-11进口 $9.8K · 12 笔出口 $14.2K · 6 笔2023-12进口 $66.3K · 16 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-01进口 $32.4K · 16 笔出口 $25.4K · 11 笔2024-02进口 $7.6K · 12 笔出口 $4.2K · 8 笔2024-03进口 $13.9K · 12 笔出口 $40.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0800451072-001
企查查编码QVN6P8FPC9
成立日期2015-03-16
联系地址Tầng 9, Tòa nhà 188 Trường Chinh, số 188, đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VALQUA VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI
企业英文名称BRANCH OF VALQUA VIETNAM CO., LTD IN HANOI
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 9, Tòa nhà 188 Trường Chinh, số 188, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02432222213
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848410金属复合垫圈
392690其他塑料制品
392099其他塑料片材
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
591190其他工业用纺织品
401699其他硫化橡胶制品
681519其他矿物制品
391910自粘塑料卷
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
848410金属复合垫圈
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
842121水净化机械
591190其他工业用纺织品
350699其他粘合剂≤1kg
391910自粘塑料卷
401699其他硫化橡胶制品
681519其他矿物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南177$407.9K
泰国36$192.3K
日本36$79.7K
印度尼西亚4$41.7K
意大利4$40.5K
印度7$26.6K
中国台湾9$10.6K
中国7$10.5K
马来西亚2$6.6K
韩国2$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$450.7K
日本2$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南176$407.9K金属复合垫圈、其他塑料制品
Valqua Industries (Thailand) Co., Ltd.泰国36$192.3K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Valqua Ltd.日本35$81.9K钢制容器(>300升)、其他塑料制品
PT Jeil Fajar Indonesia印度尼西亚4$41.7K金属复合垫圈、机械密封件
Guarniflon S.p.A.意大利4$40.5K其他塑料制品、其他硬塑料管
IGP ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度7$26.6K金属复合垫圈、阀门零件
Burgmann Sealing Materials Co., Ltd.中国5$9.7K金属复合垫圈、其他工业用纺织品
Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch越南1$7.0K金属复合垫圈、其他塑料制品
Tri-Star Industries Pte. Ltd.新加坡2$6.6K钢铁螺钉螺栓、其他铝制品
Valqua Korea Co., Ltd.韩国2$2.3K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南10$168.5K瓦楞纸箱、木制包装容器
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南35$155.2K其他钢铁制品、二氧化碳
RK Engineering Co., Ltd.越南41$79.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
UTS Inc.越南1$26.0K其他电气设备、其他离心泵
SMM Vietnam Co., Ltd.越南4$7.2K硫酸、氨水
Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch越南1$7.0K金属复合垫圈、其他塑料制品
Co Khi Rk Co., Ltd.日本2$4.9K金属复合垫圈、贱金属盖
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南2$4.1K其他液化石油气、其他塑料制品
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2KPVC塑料板材、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-29金属复合垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$1
2024-03-29金属复合垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$2
2024-03-29金属复合垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$2
2024-03-29金属复合垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$21
2024-03-29金属复合垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$1
2024-03-29金属复合垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$17
2024-03-27金属复合垫圈VALQUA VIETNAM CO LTD越南$1
2024-03-27金属复合垫圈VALQUA VIETNAM CO LTD越南$1
2024-03-27金属复合垫圈VALQUA VIETNAM CO LTD越南$2
2024-03-27金属复合垫圈VALQUA VIETNAM CO LTD越南$2

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-27垫片套装VALQUA VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2024-03-27其他塑料制品VALQUA VIETNAM CO LTD越南$166
2024-03-26垫片套装Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2024-03-26其他塑料制品Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$166
2024-03-2210公斤以下便携电脑VALQUA VIETNAM CO LTD越南$160
2024-03-2210公斤以下便携电脑VALQUA VIETNAM CO LTD越南$215
2024-03-2210公斤以下便携电脑VALQUA VIETNAM CO LTD越南$454
2024-03-2210公斤以下便携电脑VALQUA VIETNAM CO LTD越南$370
2024-03-22多功能打印复印机VALQUA VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2024-03-2210公斤以下便携电脑VALQUA VIETNAM CO LTD越南$305

相关企业 · 同类产品

Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →