UTS Inc.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 非在业

4
进口笔数
2
出口笔数
$97.5K
进口金额
$52.4K
出口金额
2024-03-29
最近进口
2023-03-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.8K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315963149
企查查编码QVN0YW25RM
成立日期2019-10-18
联系地址Tầng M, Tòa nhà Central Park Building, 208 Nguyễn Trãi, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UTS VIETNAM INC.
企业英文名称UTS VIETNAM INC. COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng M, Tòa nhà Central Park Building, 208 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842837020070
邮箱utsvietnam.inc@gmail.com
官网www.uts-vietnam.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
841370其他离心泵
847170存储单元
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备
841370其他离心泵
847170存储单元
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$97.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$52.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wonderful Saigon Technology Co., Ltd.越南2$45.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch越南1$26.0K金属复合垫圈、其他塑料制品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南1$25.8K金属复合垫圈、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wonderful Saigon Technology Co., Ltd.越南2$52.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-29其他测量仪器WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$366
2024-03-29其他测量仪器WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$272
2024-03-29其他离心泵WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K
2024-03-29存储单元WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$670
2024-03-29存储单元WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K
2024-03-29其他离心泵WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$919
2024-03-29其他测量仪器WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.4K
2024-03-29存储单元WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$3.2K
2024-03-29其他测量仪器WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$544
2024-03-29存储单元WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$6.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-31存储单元WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$3.6K
2023-03-31其他离心泵WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.4K
2023-03-31其他测量仪器WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$623
2023-03-31其他电气设备WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$2.8K
2023-03-31存储单元WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$6.9K
2023-03-31其他离心泵WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2023-03-31其他测量仪器WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K
2023-03-31存储单元WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$767
2023-03-31其他测量仪器WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$629
2023-03-31其他测量仪器WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD越南$812

相关企业 · 同类产品

UTS Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →