UTS Inc.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 非在业
4
进口笔数
2
出口笔数
$97.5K
进口金额
$52.4K
出口金额
2024-03-29
最近进口
2023-03-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315963149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YW25RM |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Tầng M, Tòa nhà Central Park Building, 208 Nguyễn Trãi, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UTS VIETNAM INC. |
| 企业英文名称 | UTS VIETNAM INC. COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M, Tòa nhà Central Park Building, 208 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842837020070 |
| 邮箱 | utsvietnam.inc@gmail.com |
| 官网 | www.uts-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847170 | 存储单元 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847170 | 存储单元 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $97.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $52.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonderful Saigon Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 1 | $26.0K | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.8K | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonderful Saigon Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 其他测量仪器 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $366 |
| 2024-03-29 | 其他测量仪器 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $272 |
| 2024-03-29 | 其他离心泵 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-03-29 | 存储单元 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $670 |
| 2024-03-29 | 存储单元 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-03-29 | 其他离心泵 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $919 |
| 2024-03-29 | 其他测量仪器 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-29 | 存储单元 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-03-29 | 其他测量仪器 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $544 |
| 2024-03-29 | 存储单元 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 存储单元 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-03-31 | 其他离心泵 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-31 | 其他测量仪器 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $623 |
| 2023-03-31 | 其他电气设备 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-03-31 | 存储单元 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-03-31 | 其他离心泵 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-31 | 其他测量仪器 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-03-31 | 存储单元 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $767 |
| 2023-03-31 | 其他测量仪器 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $629 |
| 2023-03-31 | 其他测量仪器 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $812 |