Wonderful Saigon Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH WONDERFUL Sài Gòn TECHNOLOGY
52
进口笔数
90
出口笔数
$116.1K
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
18
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702141180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBY23YK |
| 成立日期 | 2012-12-10 |
| 联系地址 | Số 25 đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WONDERFUL SÀI GÒN TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | WONDERFUL SAIGON TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 01, Tòa nhà Parkview, Số 5A Đại Lộ Hữu Nghị, Khu Công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện dịch vụ cung cấp giải pháp, thiết kế, bảo trì, sửa chữa các máy móc, thiết bị, vật tư cho doanh nghiệp sản xuất và cung cấp cho khách hàng. Cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị ( không bao gồm sửa chữa, bảo trì máy bay, tàu biển hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842743766984 |
| 邮箱 | hanhnguyenthimong10102013@gmail.com |
| 传真 | +842743766983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 124.968亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $79.8K |
| 中国 | 18 | $24.2K |
| 越南 | 18 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $1.10M |
| 泰国 | 2 | $47.0K |
| 新加坡 | 1 | $18.0K |
| 日本 | 2 | $925 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTS Inc. | 越南 | 2 | $52.4K | 其他电气设备、其他离心泵 |
| Tohkan (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.6K | 其他电气设备 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.0K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Nikuni Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.4K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| UTS Inc. | 日本 | 2 | $4.0K | 不锈钢管件、铸铁管材 |
| Ishida Asuka Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.6K | 带接头绝缘电线 |
| Twist Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.6K | 可互换冲压工具、功能机器零件 |
| Sanritsu Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUE Co., Ltd. | 越南 | 8 | $351.9K | 其他塑料包装制品、其他铜制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 42 | $259.5K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| SUN-S Co., Ltd. | 越南 | 2 | $219.9K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Long Duc Wonderful Sun-S Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $71.3K | 其他离心泵、电气设备零件 |
| Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $53.5K | 其他钢铁制品、塑料管及配件 |
| UTS Inc. | 泰国 | 2 | $47.0K | 其他电气设备、其他离心泵 |
| UTS Inc. | 越南 | 2 | $45.8K | 其他电气设备、其他离心泵 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.6K | 已装配物镜、印刷电路 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.6K | 其他泡沫塑料、机床零件及夹具 |
| Daiichi Jitsugyo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-04 | 功能机器零件 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-18 | 其他铝制品 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $701 |
| 2025-11-17 | 其他铝制品 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $701 |
| 2025-10-03 | 塑料容器 | OAK TECH INC | 日本 | $5 |
| 2025-10-03 | 印刷标签 | OAK TECH INC | 日本 | $8 |
| 2025-08-18 | 贱金属配件 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $381 |
| 2025-08-15 | 其他铝制品 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $381 |
| 2025-06-20 | 其他塑料制品 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-06-20 | 非螺纹钢销 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $534 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $534 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $724 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $724 |
| 2026-04-14 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KANEKA MEDICAL VIET NAM | 越南 | $724 |
| 2026-04-14 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KANEKA MEDICAL VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH KANEKA MEDICAL VIET NAM | 越南 | $534 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |