Daeyeong Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,353 笔 · 主营 洗衣机零件

越南 · 在业

1,511
进口笔数
3,353
出口笔数
$122.85M
进口金额
$567.53M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-19
最近出口
78
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.25M20232024202520262023-09进口 $676.7K · 11 笔出口 $2.32M · 30 笔2023-10进口 $2.16M · 30 笔出口 $6.37M · 82 笔2023-11进口 $1.94M · 34 笔出口 $5.75M · 94 笔2023-12进口 $3.74M · 44 笔出口 $4.85M · 63 笔2024-01进口 $3.19M · 46 笔出口 $6.99M · 85 笔2024-02进口 $2.14M · 35 笔出口 $4.85M · 69 笔2024-03进口 $2.50M · 36 笔出口 $7.27M · 88 笔2024-04进口 $1.58M · 28 笔出口 $5.69M · 80 笔2024-05进口 $1.70M · 37 笔出口 $5.98M · 76 笔2024-06进口 $1.26M · 29 笔出口 $4.81M · 64 笔2024-07进口 $1.72M · 44 笔出口 $4.54M · 63 笔2024-08进口 $1.17M · 35 笔出口 $3.58M · 66 笔2024-09进口 $1.31M · 29 笔出口 $3.84M · 57 笔2024-10进口 $1.83M · 44 笔出口 $3.38M · 57 笔2024-11进口 $1.92M · 41 笔出口 $3.53M · 57 笔2024-12进口 $2.42M · 52 笔出口 $3.74M · 72 笔2025-01进口 $2.06M · 33 笔出口 $3.70M · 74 笔2025-02进口 $5.82M · 47 笔出口 $5.33M · 66 笔2025-03进口 $2.18M · 46 笔出口 $7.56M · 86 笔2025-04进口 $4.46M · 57 笔出口 $8.25M · 123 笔2025-05进口 $7.24M · 43 笔出口 $7.61M · 95 笔2025-06进口 $2.87M · 34 笔出口 $5.14M · 70 笔2025-07进口 $2.54M · 31 笔出口 $4.65M · 78 笔2025-08进口 $4.98M · 42 笔出口 $4.62M · 81 笔2025-09进口 $2.52M · 34 笔出口 $5.24M · 94 笔2025-10进口 $2.45M · 34 笔出口 $6.13M · 106 笔2025-11进口 $2.76M · 34 笔出口 $4.84M · 73 笔2025-12进口 $3.22M · 40 笔出口 $5.75M · 86 笔2026-01进口 $3.87M · 43 笔出口 $6.22M · 88 笔2026-02进口 $2.71M · 34 笔出口 $4.56M · 92 笔2026-03进口 $6.12M · 54 笔出口 $6.49M · 85 笔2026-04进口 $6.83M · 41 笔出口 $4.98M · 73 笔2026-05进口 $1.62M · 31 笔出口 $4.36M · 74 笔2026-06进口 $3.52M · 39 笔出口 $6.04M · 85 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12320232024202520262023-09进口 $676.7K · 11 笔出口 $2.32M · 30 笔2023-10进口 $2.16M · 30 笔出口 $6.37M · 82 笔2023-11进口 $1.94M · 34 笔出口 $5.75M · 94 笔2023-12进口 $3.74M · 44 笔出口 $4.85M · 63 笔2024-01进口 $3.19M · 46 笔出口 $6.99M · 85 笔2024-02进口 $2.14M · 35 笔出口 $4.85M · 69 笔2024-03进口 $2.50M · 36 笔出口 $7.27M · 88 笔2024-04进口 $1.58M · 28 笔出口 $5.69M · 80 笔2024-05进口 $1.70M · 37 笔出口 $5.98M · 76 笔2024-06进口 $1.26M · 29 笔出口 $4.81M · 64 笔2024-07进口 $1.72M · 44 笔出口 $4.54M · 63 笔2024-08进口 $1.17M · 35 笔出口 $3.58M · 66 笔2024-09进口 $1.31M · 29 笔出口 $3.84M · 57 笔2024-10进口 $1.83M · 44 笔出口 $3.38M · 57 笔2024-11进口 $1.92M · 41 笔出口 $3.53M · 57 笔2024-12进口 $2.42M · 52 笔出口 $3.74M · 72 笔2025-01进口 $2.06M · 33 笔出口 $3.70M · 74 笔2025-02进口 $5.82M · 47 笔出口 $5.33M · 66 笔2025-03进口 $2.18M · 46 笔出口 $7.56M · 86 笔2025-04进口 $4.46M · 57 笔出口 $8.25M · 123 笔2025-05进口 $7.24M · 43 笔出口 $7.61M · 95 笔2025-06进口 $2.87M · 34 笔出口 $5.14M · 70 笔2025-07进口 $2.54M · 31 笔出口 $4.65M · 78 笔2025-08进口 $4.98M · 42 笔出口 $4.62M · 81 笔2025-09进口 $2.52M · 34 笔出口 $5.24M · 94 笔2025-10进口 $2.45M · 34 笔出口 $6.13M · 106 笔2025-11进口 $2.76M · 34 笔出口 $4.84M · 73 笔2025-12进口 $3.22M · 40 笔出口 $5.75M · 86 笔2026-01进口 $3.87M · 43 笔出口 $6.22M · 88 笔2026-02进口 $2.71M · 34 笔出口 $4.56M · 92 笔2026-03进口 $6.12M · 54 笔出口 $6.49M · 85 笔2026-04进口 $6.83M · 41 笔出口 $4.98M · 73 笔2026-05进口 $1.62M · 31 笔出口 $4.36M · 74 笔2026-06进口 $3.52M · 39 笔出口 $6.04M · 85 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号3603267993
企查查编码QVNHDX927S
成立日期2015-02-09
联系地址Lô 406, Đường số 13, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAEYEONG VINA
企业英文名称DAEYEONG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 406, Đường số 13, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Bình (Amata); (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842518877088
邮箱daeyeongvina@gmail.com
官网daeyeongvina.wixsite.com/main
传真+842518877080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,167.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854141LED发光二极管
732690其他钢铁制品
900190未装配光学元件
392690其他塑料制品
721070涂层钢板
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
391990自粘塑料片
721240600mm以下涂塑钢板

出口

HS 编码产品
845090洗衣机零件
852990通信设备零件
841899制冷设备零件
848330轴承座
830210贱金属铰链
732690其他钢铁制品
721070涂层钢板
820730可互换冲压工具
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国925$49.72M
韩国749$43.69M
越南595$29.07M
瑞士2$233.1K
日本2$97.3K
加拿大1$29.1K
泰国2$5.3K
墨西哥2$237

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,186$541.02M
美国772$23.69M
埃及107$663.1K
韩国66$534.4K
斯洛伐克57$479.8K
巴西51$429.3K
新加坡56$243.4K
印度23$166.8K
中国12$164.6K
斯洛文尼亚11$99.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南768$84.84M彩色电视接收机、通信设备零件
Suzhou DaeYeong Precision Technology Co., Ltd.中国194$21.08M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Guangdong Lilai Industrial Technology Co., Ltd.中国22$2.38M镀锌钢板、镀锌钢带
Tianjin Hanyang International Trade Co., Ltd.中国31$1.71M螺纹螺母、其他螺纹紧固件
GST Vietnam Co., Ltd.越南74$1.52M自粘塑料片、其他塑料制品
Changzhou Aozhi Polymer Group Co., Ltd.中国58$1.47M未装配光学元件、聚碳酸酯塑料片
Hansung Bolt Co., Ltd.韩国44$709.1K可互换金属模具、螺纹螺母
Samsung Electronics HCMC CE Complex越南63$516.8K其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂
Aju Steel Co., Ltd.韩国73$398.6K980200、涂层钢板
Samhwa P&C Co., Ltd.韩国21$136.2K环氧树脂、其他聚醚

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南2,060$540.80M通信设备零件、带接头绝缘电线
Nextracker Inc.美国402$18.87M轴承座、其他钢铁结构体
NextPower LLC美国165$3.76M其他钢铁结构体、钢铁门窗
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡283$2.41M通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.埃及107$663.1K通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.巴西51$429.3K通信设备零件、非瓦楞折叠盒
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南120$184.9K其他塑料制品、吸尘器零件
Inzi Display Co., Ltd.韩国20$182.8K通信设备零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,511)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30600mm以下涂塑钢板Aju Steel Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-30600mm以下涂塑钢板Aju Steel Co., Ltd.韩国$855
2026-06-29通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-29通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-26其他塑料制品CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453)越南$2
2026-06-26自粘塑料片CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453)越南$5
2026-06-26自粘塑料卷CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453)越南$680
2026-06-26其他塑料制品CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453)越南$327
2026-06-26自粘塑料卷CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453)越南$61.4K
2026-06-26自粘塑料卷CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453)越南$48

出口(共 3,353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-19轴承座—美国$0
2026-08-18轴承座—美国$0
2026-08-18轴承座—美国$0
2026-08-17轴承座—美国$0
2026-08-12轴承座—美国$0
2026-08-12轴承座—美国$0
2026-07-27洗衣机零件Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-07-16其他钢铁制品NextPower LLC美国$0
2026-07-16其他钢铁制品NextPower LLC美国$0
2026-07-13其他钢铁制品NextPower LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Daeyeong Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →