Daeyeong Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,353 笔 · 主营 洗衣机零件
越南 · 在业
1,511
进口笔数
3,353
出口笔数
$122.85M
进口金额
$567.53M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-19
最近出口
78
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603267993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDX927S |
| 成立日期 | 2015-02-09 |
| 联系地址 | Lô 406, Đường số 13, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEYEONG VINA |
| 企业英文名称 | DAEYEONG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 406, Đường số 13, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Bình (Amata); (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842518877088 |
| 邮箱 | daeyeongvina@gmail.com |
| 官网 | daeyeongvina.wixsite.com/main |
| 传真 | +842518877080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,167.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 925 | $49.72M |
| 韩国 | 749 | $43.69M |
| 越南 | 595 | $29.07M |
| 瑞士 | 2 | $233.1K |
| 日本 | 2 | $97.3K |
| 加拿大 | 1 | $29.1K |
| 泰国 | 2 | $5.3K |
| 墨西哥 | 2 | $237 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,186 | $541.02M |
| 美国 | 772 | $23.69M |
| 埃及 | 107 | $663.1K |
| 韩国 | 66 | $534.4K |
| 斯洛伐克 | 57 | $479.8K |
| 巴西 | 51 | $429.3K |
| 新加坡 | 56 | $243.4K |
| 印度 | 23 | $166.8K |
| 中国 | 12 | $164.6K |
| 斯洛文尼亚 | 11 | $99.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 768 | $84.84M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Suzhou DaeYeong Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 194 | $21.08M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangdong Lilai Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.38M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Tianjin Hanyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.71M | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.52M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Changzhou Aozhi Polymer Group Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.47M | 未装配光学元件、聚碳酸酯塑料片 |
| Hansung Bolt Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $709.1K | 可互换金属模具、螺纹螺母 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex | 越南 | 63 | $516.8K | 其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂 |
| Aju Steel Co., Ltd. | 韩国 | 73 | $398.6K | 980200、涂层钢板 |
| Samhwa P&C Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $136.2K | 环氧树脂、其他聚醚 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2,060 | $540.80M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Nextracker Inc. | 美国 | 402 | $18.87M | 轴承座、其他钢铁结构体 |
| NextPower LLC | 美国 | 165 | $3.76M | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 283 | $2.41M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 埃及 | 107 | $663.1K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | 51 | $429.3K | 通信设备零件、非瓦楞折叠盒 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $184.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Inzi Display Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $182.8K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,511)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 600mm以下涂塑钢板 | Aju Steel Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 600mm以下涂塑钢板 | Aju Steel Co., Ltd. | 韩国 | $855 |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453) | 越南 | $2 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453) | 越南 | $5 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453) | 越南 | $680 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453) | 越南 | $327 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453) | 越南 | $61.4K |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GST VIET NAM (MST: 3603432453) | 越南 | $48 |
出口(共 3,353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 轴承座 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 轴承座 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 轴承座 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 轴承座 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 轴承座 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 轴承座 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 洗衣机零件 | Samsung Electronics Home Appliance | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | NextPower LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | NextPower LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | 其他钢铁制品 | NextPower LLC | 美国 | $0 |