Eureka Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,939 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI EUREKA
1,939
进口笔数
0
出口笔数
$94.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107792615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC28AV9 |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 56, ngõ An Sơn, đường Đại La, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA |
| 企业英文名称 | EUREKA TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84898586633 |
| 邮箱 | admin@erktransport.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 621210 | 胸罩 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,932 | $94.61M |
| 日本 | 30 | $165.7K |
| 中国台湾 | 39 | $58.3K |
| 德国 | 29 | $54.5K |
| 美国 | 13 | $31.8K |
| 泰国 | 3 | $16.8K |
| 韩国 | 12 | $9.9K |
| 法国 | 5 | $4.8K |
| 英国 | 2 | $3.7K |
| 墨西哥 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 475 | $29.17M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 223 | $20.21M | 其他塑料制品、其他收割机械 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 200 | $14.52M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 455 | $12.78M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 330 | $11.03M | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Nanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.23M | 电吹风、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Yida Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.82M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Manaslu Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $959.5K | 其他电动家用器具、瓦楞纸箱 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 19 | $400.0K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Xingtai Kairuisi Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $103.7K | 其他石制品、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,939)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $845 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $565 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $960 |