Eureka Trade & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,939 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI EUREKA

1,939
进口笔数
0
出口笔数
$94.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $512.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.21M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.23M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.47M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.61M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.41M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $743.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.79M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.76M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.17M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.48M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.30M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.46M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.10M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.55M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.95M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.92M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.20M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.29M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.22M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.30M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.36M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.20M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.26M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.39M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.45M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.09M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.66M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.15M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.13M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.06M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.16M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.37M · 100 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $512.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.21M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.23M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.47M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.61M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.41M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $743.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.79M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.76M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.17M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.48M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.30M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.46M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.10M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.55M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.95M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.92M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.20M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.29M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.22M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.30M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.36M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.20M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.26M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.39M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.45M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.09M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.66M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.15M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.13M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.06M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.16M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.37M · 100 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107792615
企查查编码QVNNC28AV9
成立日期2017-04-07
联系地址Số 3, ngách 56, ngõ An Sơn, đường Đại La, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA
企业英文名称EUREKA TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84898586633
邮箱admin@erktransport.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850440静止变流器
853710电力控制板
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
621210胸罩
392490塑料家用制品
940542LED照明装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,932$94.61M
日本30$165.7K
中国台湾39$58.3K
德国29$54.5K
美国13$31.8K
泰国3$16.8K
韩国12$9.9K
法国5$4.8K
英国2$3.7K
墨西哥1$3.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国475$29.17M其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国223$20.21M其他塑料制品、其他收割机械
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国200$14.52M其他塑料制品、体育器材
Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd.中国455$12.78M其他塑料制品、其他电路开关装置
Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd.中国330$11.03M25-70克非织造布、其他塑料制品
Guangzhou Nanyue Trade Co., Ltd.中国73$2.23M电吹风、不锈钢家用制品
Guangzhou Yida Foreign Trade Service Co., Ltd.中国71$1.82M其他塑料制品、塑料家用制品
Manaslu Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国14$959.5K其他电动家用器具、瓦楞纸箱
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.古巴19$400.0K其他电动手工具、电动手钻
Xingtai Kairuisi Pet Products Co., Ltd.中国18$103.7K其他石制品、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 1,939)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他金属锁GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.7K
2026-04-29钢铁链条零件GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$845
2026-04-29非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$960
2026-04-29不锈钢机织布GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-2937.5瓦以下电机GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$48
2026-04-29不锈钢机织布GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-29钢铁链条零件GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$565
2026-04-29贱金属脚轮GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-29贱金属脚轮GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-29非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$960

相关企业 · 同类产品

Eureka Trade & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →