Yulrim Steam Shaft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRụC HơI YULRIM
20
进口笔数
51
出口笔数
$155.6K
进口金额
$95.6K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-01-09
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318046743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0PHPBP |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | 930/9/10 Đường Quốc Lộ 1, Khu Phố 7, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRỤC HƠI YULRIM |
| 企业英文名称 | YULRIM AIRSHAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Võ Văn Vân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84384860480 |
| 邮箱 | drsketoan1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 841990 | 温控处理零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $154.1K |
| 中国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $35.9K |
| 冰岛 | 1 | $29.2K |
| 韩国 | 9 | $12.6K |
| 中国 | 4 | $6.7K |
| 泰国 | 8 | $5.6K |
| 拉脱维亚 | 1 | $2.8K |
| 马来西亚 | 3 | $1.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $923 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yulrim Airshaft Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $154.1K | 造纸机械零件、非螺纹钢销 |
| Changzhou Chengli Precision Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 8477机器零件、其他未硫化橡胶 |
| Shandong Goutan Composites Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $275 | 矿物制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TDK Foil Iceland ehf | 冰岛 | 1 | $29.2K | 造纸机械零件 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Yulrim Airshaft Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $12.6K | 造纸机械零件、传动轴及曲柄 |
| Davis Standard (Suzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.6K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Polytrade | 菲律宾 | 8 | $5.6K | 造纸机械零件、阀门龙头 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Mechten Engineering Supplies | 马来西亚 | 2 | $1.3K | 造纸机械零件 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $856 | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | CHANGZHOU CHENGLI PRECISION EQUIPMENT CO,. LTD | 中国 | $480 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | CHANGZHOU CHENGLI PRECISION EQUIPMENT CO,. LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | CHANGZHOU CHENGLI PRECISION EQUIPMENT CO,. LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-11 | 矿物制品 | SHANDONG GOUTAN COMPOSITES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁制品 | YULRIM AIRSHAFT CO LTD | 韩国 | $108 |
| 2025-08-22 | 铜螺纹紧固件 | YULRIM AIRSHAFT CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2025-08-22 | 铜螺纹紧固件 | YULRIM AIRSHAFT CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2025-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | YULRIM AIRSHAFT CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2025-08-22 | 喷雾机零件 | YULRIM AIRSHAFT CO LTD | 韩国 | $180 |
| 2025-08-22 | 喷雾机零件 | YULRIM AIRSHAFT CO LTD | 韩国 | $180 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他印刷机零件 | DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $482 |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | POLYTRADE | 泰国 | $72 |
| 2025-11-03 | 造纸机械零件 | POLYTRADE | 泰国 | $1.1K |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | POLYTRADE | 泰国 | $144 |
| 2025-10-29 | 温控处理零件 | DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-29 | 温控处理零件 | DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-05 | 造纸机械零件 | POLYTRADE | 泰国 | $738 |
| 2025-07-25 | 其他钢铁制品 | DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-25 | 其他铝制品 | DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |