Yulrim Steam Shaft Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 造纸机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRụC HơI YULRIM

20
进口笔数
51
出口笔数
$155.6K
进口金额
$95.6K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-01-09
最近出口
3
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $578 · 1 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $38.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-12进口 $7.6K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2025-04进口 $10.4K · 2 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $738 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $275 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $482 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $578 · 1 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $38.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-12进口 $7.6K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2025-04进口 $10.4K · 2 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $738 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $275 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $482 · 1 笔

工商档案

企业注册号0318046743
企查查编码QVNJ0PHPBP
成立日期2023-09-18
联系地址930/9/10 Đường Quốc Lộ 1, Khu Phố 7, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRỤC HƠI YULRIM
企业英文名称YULRIM AIRSHAFT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址100 Võ Văn Vân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84384860480
邮箱drsketoan1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
400912硫化橡胶软管
843999造纸机械零件
760692铝合金板材
848180阀门龙头
760820铝合金管
842490喷雾机零件
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
800700其他锡制品

出口

HS 编码产品
843999造纸机械零件
848310传动轴及曲柄
8477908477机器零件
844190造纸机械零件
847990功能机器零件
761699其他铝制品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
400912硫化橡胶软管
841990温控处理零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$154.1K
中国2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$35.9K
冰岛1$29.2K
韩国9$12.6K
中国4$6.7K
泰国8$5.6K
拉脱维亚1$2.8K
马来西亚3$1.9K
印度尼西亚1$923

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yulrim Airshaft Co., Ltd.韩国18$154.1K造纸机械零件、非螺纹钢销
Changzhou Chengli Precision Equipment Co., Ltd.中国1$1.2K8477机器零件、其他未硫化橡胶
Shandong Goutan Composites Technology Co., Ltd.中国1$275矿物制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TDK Foil Iceland ehf冰岛1$29.2K造纸机械零件
Segyung Vina Co., Ltd.越南6$16.0K自粘塑料片、PET塑料片材
Yulrim Airshaft Co., Ltd.韩国9$12.6K造纸机械零件、传动轴及曲柄
Davis Standard (Suzhou) Machinery Co., Ltd.中国4$6.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南8$5.6K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Polytrade菲律宾8$5.6K造纸机械零件、阀门龙头
GST Vietnam Co., Ltd.越南1$3.8K自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南4$3.1K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Mechten Engineering Supplies马来西亚2$1.3K造纸机械零件
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南2$856自粘塑料片、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05阀门龙头CHANGZHOU CHENGLI PRECISION EQUIPMENT CO,. LTD中国$480
2026-01-05阀门龙头CHANGZHOU CHENGLI PRECISION EQUIPMENT CO,. LTD中国$280
2026-01-05阀门龙头CHANGZHOU CHENGLI PRECISION EQUIPMENT CO,. LTD中国$480
2025-12-11矿物制品SHANDONG GOUTAN COMPOSITES TECHNOLOGY CO LTD中国$275
2025-08-22其他钢铁制品YULRIM AIRSHAFT CO LTD韩国$108
2025-08-22铜螺纹紧固件YULRIM AIRSHAFT CO LTD韩国$30
2025-08-22铜螺纹紧固件YULRIM AIRSHAFT CO LTD韩国$120
2025-08-22非泡沫橡胶密封件YULRIM AIRSHAFT CO LTD韩国$30
2025-08-22喷雾机零件YULRIM AIRSHAFT CO LTD韩国$180
2025-08-22喷雾机零件YULRIM AIRSHAFT CO LTD韩国$180

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09其他印刷机零件DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD中国$482
2025-11-03阀门龙头POLYTRADE泰国$72
2025-11-03造纸机械零件POLYTRADE泰国$1.1K
2025-11-03阀门龙头POLYTRADE泰国$144
2025-10-29温控处理零件DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2025-10-29温控处理零件DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2025-10-28其他钢铁制品DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2025-08-05造纸机械零件POLYTRADE泰国$738
2025-07-25其他钢铁制品DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD越南$1.8K
2025-07-25其他铝制品DAVIS STANDARD (SUZHOU) MACHINERY CO LTD中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Yulrim Steam Shaft Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →