Bonfiglioli Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8,333 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BONFIGLIOLI VIệT NAM
8,333
进口笔数
6,673
出口笔数
$109.92M
进口金额
$217.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-24
最近出口
244
供应商数
132
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700864723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B0CCY4 |
| 成立日期 | 2008-01-03 |
| 联系地址 | Lô C-9D-CN Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BONFIGLIOLI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BONFIGLIOLI VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C-9D-CN Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa. Nội dung cụ thể; - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu các nguyên vật liệu, cụm chi tiết và máy móc thiết bị có mã số HS 3917, 3919, 3920, 3923, 3926, 4016, 4415, 4819, 5402, 6914, 7019, 7318, 7320, 7326, 7407, 7408, 7415, 7419, 7616, 8309, 8310, 8481, 8482, 8483, 8501, 8503, 8504, 8505, 8536, 8537, 8544; - Thực hiện quyền phân phối ( nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842743577411 |
| 邮箱 | quy.tranphu@bonfiglioli.com |
| 传真 | +842743577422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,099.49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3,897 | $46.98M |
| 中国 | 1,771 | $21.58M |
| 德国 | 570 | $14.21M |
| 印度 | 2,123 | $10.14M |
| 斯洛伐克 | 784 | $4.45M |
| 中国台湾 | 573 | $4.37M |
| 马来西亚 | 169 | $2.43M |
| 欧盟 | 276 | $1.30M |
| 新加坡 | 51 | $909.2K |
| 捷克 | 257 | $864.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1,859 | $86.53M |
| 印度 | 1,399 | $41.57M |
| 美国 | 527 | $25.09M |
| 中国 | 499 | $19.75M |
| 荷兰 | 139 | $19.11M |
| 巴西 | 129 | $4.15M |
| 印度尼西亚 | 174 | $2.92M |
| 泰国 | 368 | $2.73M |
| 韩国 | 229 | $2.47M |
| 越南 | 300 | $2.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 244)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonfiglioli Riduttori S.p.A. | 意大利 | 1,731 | $21.49M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| O.E.G. of Ficinia Elettromeccanica Gottifredi S.r.l. | 意大利 | 335 | $15.39M | 电磁装置、磁铁及零件 |
| BONFIGLIOLI TRANSMISSIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1,051 | $4.83M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Russtiger Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 182 | $3.72M | 传动部件、齿轮及变速器 |
| Bonfiglioli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 282 | $2.28M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Spun Micro Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 181 | $2.14M | 传动轴及曲柄、车辆离合器 |
| Freudenberg Sealing Technologies SAS di Externa Italia S.r.l.u. | 意大利 | 224 | $938.1K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| V.G.V.S. S.r.l. | 意大利 | 164 | $752.0K | 非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓 |
| Bonfiglioli Drives (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 185 | $393.5K | 传动部件、钢铁螺钉螺栓 |
| B.R.T. S.p.A. | 意大利 | 197 | $287.7K | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonfiglioli Riduttori S.p.A. | 意大利 | 3,298 | $149.21M | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Bonfiglioli Riduttori S.p.A. | 印度 | 702 | $24.07M | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Bonfiglioli Riduttori S.p.A. | 美国 | 239 | $13.81M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Bonfiglioli South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 972 | $7.58M | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Bonfiglioli Riduttori S.p.A. | 巴西 | 68 | $2.30M | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Bonfiglioli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 282 | $2.28M | 传动部件、齿轮及变速器 |
| Bonfiglioli Drives (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 147 | $2.08M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Bonfiglioli Riduttori S.p.A. | 澳大利亚 | 116 | $601.7K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| BONFIGLIOLI TRANSMISSIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 196 | $46.2K | 传动部件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 8,333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | QFTZ Liteng Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | QFTZ Liteng Trade Co., Ltd. | 中国 | $858 |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | QFTZ Liteng Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | QFTZ Liteng Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | QFTZ Liteng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | QFTZ Liteng Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | QFTZ Liteng Trade Co., Ltd. | 中国 | $193 |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | QFTZ Liteng Trade Co., Ltd. | 中国 | $378 |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | QFTZ Liteng Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | QFTZ Liteng Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
出口(共 6,673)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | ELECTRIC MOTORS | Bonfiglioli USA | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | ELECTRIC MOTORS | Bonfiglioli USA | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 750W-75kW交流电机 | BONFIGLIOLI USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 750W以下交流电机 | Bonfiglioli Riduttori S.p.A. | 澳大利亚 | $143 |
| 2026-06-30 | 750W-75kW交流电机 | Bonfiglioli South East Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 750W-75kW交流电机 | Bonfiglioli Drives (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $298 |
| 2026-06-30 | 齿轮及变速器 | Bonfiglioli Riduttori S.p.A. | 澳大利亚 | $192 |
| 2026-06-30 | 750W-75kW交流电机 | Bonfiglioli Riduttori S.p.A. | 美国 | $253 |
| 2026-06-30 | 齿轮及变速器 | Bonfiglioli South East Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $475 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Bonfiglioli South East Asia Pte. Ltd. | 韩国 | $15 |