CONG TY TNHH DAESAN CORP ORATION
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$500.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700619513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAJPX52 |
| 成立日期 | 2007-11-01 |
| 联系地址 | Lô F8, đường số 3, Khu công nghiệp Việt Hương 2, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAESAN CORPORATION. |
| 企业英文名称 | DAESAN CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F8, đường số 3, Khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743712438 |
| 邮箱 | info@daesantapes.com.vn |
| 官网 | daesantapes.com |
| 传真 | 02743712393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 313.4768亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $500.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GST VIETNAM CO LTD | 越南 | 38 | $500.9K | 自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片 |
| DAESAN CORP ORATION CO LTD | 越南 | 1 | $58 | 橡胶处理针织物、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |