Dongbang Material Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGBANG MATERIAL VINA
53
进口笔数
25
出口笔数
$1.29M
进口金额
$169.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702577509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPD9H8E |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | Lô E đường số 2, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGBANG MATERIAL VINA |
| 企业英文名称 | DONGBANG MATERIAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E đường số 2, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +842743799880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $946.9K |
| 韩国 | 26 | $345.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $169.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongbang Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $720.4K | 聚碳酸酯塑料片、PET塑料片材 |
| Dongbang Material Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $272.9K | 自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片 |
| SK Material Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $192.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| SK Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.6K | 聚碳酸酯塑料片 |
| Samsung Huestone Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.1K | 非黑印刷油墨 |
| Sichuan EM Technology (Chengdu) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | PET塑料片材、聚碳酸酯塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $85.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $84.4K | 自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | DONGBANG MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | DONGBANG MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | DONGBANG MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | DONGBANG MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-10 | 聚合物胶粘剂 | DONGBANG MATERIAL CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-10 | 聚合物胶粘剂 | DONGBANG MATERIAL CO LTD | 韩国 | $19.7K |
| 2026-04-10 | 聚合物胶粘剂 | DONGBANG MATERIAL CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-10 | 聚合物胶粘剂 | DONGBANG MATERIAL CO LTD | 韩国 | $19.7K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | DONGBANG MATERIAL CO LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | DONGBANG MATERIAL CO LTD | 韩国 | $10.9K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚碳酸酯塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 聚碳酸酯塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 聚碳酸酯塑料片 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $5.9K |
| 2025-09-05 | 聚碳酸酯塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-09-05 | 聚碳酸酯塑料片 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $6.5K |
| 2025-06-03 | 聚碳酸酯塑料片 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $4.4K |
| 2025-04-15 | 聚碳酸酯塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-04-10 | 聚碳酸酯塑料片 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $6.0K |
| 2024-06-25 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-25 | 自粘塑料片 | GST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |