Elentec HCM Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,245 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

2,165
进口笔数
5,245
出口笔数
$99.20M
进口金额
$208.42M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
68
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.89M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $218.3K · 15 笔出口 $1.14M · 18 笔2023-10进口 $1.39M · 42 笔出口 $4.06M · 93 笔2023-11进口 $925.9K · 47 笔出口 $3.96M · 102 笔2023-12进口 $2.18M · 73 笔出口 $4.27M · 104 笔2024-01进口 $2.11M · 56 笔出口 $4.81M · 121 笔2024-02进口 $1.62M · 51 笔出口 $4.00M · 113 笔2024-03进口 $1.31M · 46 笔出口 $4.37M · 120 笔2024-04进口 $1.52M · 45 笔出口 $4.04M · 97 笔2024-05进口 $1.66M · 57 笔出口 $4.86M · 128 笔2024-06进口 $1.00M · 38 笔出口 $3.74M · 102 笔2024-07进口 $1.65M · 50 笔出口 $3.50M · 107 笔2024-08进口 $1.52M · 56 笔出口 $5.60M · 133 笔2024-09进口 $747.0K · 38 笔出口 $4.56M · 88 笔2024-10进口 $881.1K · 26 笔出口 $2.72M · 105 笔2024-11进口 $752.1K · 33 笔出口 $2.95M · 93 笔2024-12进口 $1.42M · 43 笔出口 $3.27M · 121 笔2025-01进口 $2.32M · 48 笔出口 $3.23M · 95 笔2025-02进口 $1.81M · 38 笔出口 $3.50M · 121 笔2025-03进口 $1.36M · 52 笔出口 $4.82M · 145 笔2025-04进口 $2.65M · 39 笔出口 $4.50M · 160 笔2025-05进口 $2.12M · 54 笔出口 $3.78M · 145 笔2025-06进口 $1.56M · 40 笔出口 $2.81M · 143 笔2025-07进口 $2.24M · 49 笔出口 $6.39M · 131 笔2025-08进口 $2.73M · 46 笔出口 $8.76M · 167 笔2025-09进口 $2.98M · 67 笔出口 $7.33M · 177 笔2025-10进口 $2.67M · 65 笔出口 $6.98M · 171 笔2025-11进口 $4.44M · 80 笔出口 $6.47M · 154 笔2025-12进口 $4.17M · 96 笔出口 $8.89M · 211 笔2026-01进口 $4.93M · 93 笔出口 $7.63M · 202 笔2026-02进口 $4.42M · 72 笔出口 $5.97M · 133 笔2026-03进口 $4.89M · 73 笔出口 $4.87M · 139 笔2026-04进口 $7.91M · 54 笔出口 $5.00M · 119 笔2026-05进口 $3.36M · 50 笔出口 $4.82M · 108 笔2026-06进口 $3.76M · 57 笔出口 $6.53M · 137 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $218.3K · 15 笔出口 $1.14M · 18 笔2023-10进口 $1.39M · 42 笔出口 $4.06M · 93 笔2023-11进口 $925.9K · 47 笔出口 $3.96M · 102 笔2023-12进口 $2.18M · 73 笔出口 $4.27M · 104 笔2024-01进口 $2.11M · 56 笔出口 $4.81M · 121 笔2024-02进口 $1.62M · 51 笔出口 $4.00M · 113 笔2024-03进口 $1.31M · 46 笔出口 $4.37M · 120 笔2024-04进口 $1.52M · 45 笔出口 $4.04M · 97 笔2024-05进口 $1.66M · 57 笔出口 $4.86M · 128 笔2024-06进口 $1.00M · 38 笔出口 $3.74M · 102 笔2024-07进口 $1.65M · 50 笔出口 $3.50M · 107 笔2024-08进口 $1.52M · 56 笔出口 $5.60M · 133 笔2024-09进口 $747.0K · 38 笔出口 $4.56M · 88 笔2024-10进口 $881.1K · 26 笔出口 $2.72M · 105 笔2024-11进口 $752.1K · 33 笔出口 $2.95M · 93 笔2024-12进口 $1.42M · 43 笔出口 $3.27M · 121 笔2025-01进口 $2.32M · 48 笔出口 $3.23M · 95 笔2025-02进口 $1.81M · 38 笔出口 $3.50M · 121 笔2025-03进口 $1.36M · 52 笔出口 $4.82M · 145 笔2025-04进口 $2.65M · 39 笔出口 $4.50M · 160 笔2025-05进口 $2.12M · 54 笔出口 $3.78M · 145 笔2025-06进口 $1.56M · 40 笔出口 $2.81M · 143 笔2025-07进口 $2.24M · 49 笔出口 $6.39M · 131 笔2025-08进口 $2.73M · 46 笔出口 $8.76M · 167 笔2025-09进口 $2.98M · 67 笔出口 $7.33M · 177 笔2025-10进口 $2.67M · 65 笔出口 $6.98M · 171 笔2025-11进口 $4.44M · 80 笔出口 $6.47M · 154 笔2025-12进口 $4.17M · 96 笔出口 $8.89M · 211 笔2026-01进口 $4.93M · 93 笔出口 $7.63M · 202 笔2026-02进口 $4.42M · 72 笔出口 $5.97M · 133 笔2026-03进口 $4.89M · 73 笔出口 $4.87M · 139 笔2026-04进口 $7.91M · 54 笔出口 $5.00M · 119 笔2026-05进口 $3.36M · 50 笔出口 $4.82M · 108 笔2026-06进口 $3.76M · 57 笔出口 $6.53M · 137 笔

工商档案

企业注册号3603309890
企查查编码QVNM4537WA
成立日期2015-09-25
联系地址Đường số 1, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ELENTEC HCM VINA
企业英文名称ELENTEC HCM VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 1, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513568201
邮箱ttlkms@elentec.co.kr
传真+842513568206
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,144.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
853400印刷电路
392690其他塑料制品
390740聚碳酸酯
854231处理器及控制器
854141LED发光二极管
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
847050收银机
853710电力控制板
841459其他风扇
853190信号装置零件
854390电气设备零件
853400印刷电路
732690其他钢铁制品
847329机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,196$41.80M
韩国1,017$38.10M
越南344$7.09M
中国台湾117$4.04M
马来西亚160$3.79M
泰国91$1.90M
菲律宾41$1.76M
日本77$262.8K
美国17$164.1K
印度19$118.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,137$117.40M
马来西亚203$51.59M
中国473$14.76M
波兰67$9.82M
墨西哥113$3.81M
韩国330$3.59M
匈牙利124$1.14M
斯洛伐克278$1.13M
埃及309$1.07M
美国217$970.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elentec Co., Ltd.韩国896$57.34M其他塑料制品、自粘塑料片
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南236$14.76M彩色电视接收机、通信设备零件
Elentec Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚80$4.25M电子烟、带接头绝缘电线
NC Corporation Co., Ltd.中国89$4.06M聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Suzhou City Yilihua Electronics Co., Ltd.中国137$3.81M印刷电路、通信设备零件
Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd.越南65$3.38M其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
NC Corp. Corporation中国48$2.29M聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Elentec Co., Ltd.中国121$1.66M1000伏以下插头插座、印刷电路
GST Vietnam Co., Ltd.越南83$142.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南51$96.6K8477机器零件、电力控制板

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,489$102.71M通信设备零件、带接头绝缘电线
Elentec Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚203$51.59M非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Chengdu Xuguang Technology Co., Ltd.中国394$13.66M其他塑料制品、通信设备零件
Chemtrovina Co., Ltd.越南517$11.47M其他塑料制品、印刷电路
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡1,330$8.20M通信设备零件、通信设备零件
Elentec Co., Ltd.韩国161$3.13M其他塑料制品、锂离子电池
Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南67$1.25M其他塑料制品、其他电路开关装置
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.匈牙利124$1.14M通信设备零件、其他铝制品
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.埃及309$1.07M通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.巴西298$849.6K通信设备零件、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 2,165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$292
2026-06-30自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$27
2026-06-30自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$359
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$46
2026-06-30自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$779
2026-06-30塑料绝缘配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$286
2026-06-30塑料绝缘配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$47
2026-06-30塑料绝缘配件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$82
2026-06-30其他风扇Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$14.7K
2026-06-30其他矿物制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$28

出口(共 5,245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$24
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$139
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$549
2026-06-30信号装置零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$36
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$211
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$69
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$21
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$144

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Elentec HCM Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →