Elentec HCM Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,245 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
- 邮箱58
2,165
进口笔数
5,245
出口笔数
$99.20M
进口金额
$208.42M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
68
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603309890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4537WA |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Đường số 1, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELENTEC HCM VINA |
| 企业英文名称 | ELENTEC HCM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513568201 |
| 邮箱 | ttlkms@elentec.co.kr |
| 传真 | +842513568206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,144.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847050 | 收银机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847329 | 机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,196 | $41.80M |
| 韩国 | 1,017 | $38.10M |
| 越南 | 344 | $7.09M |
| 中国台湾 | 117 | $4.04M |
| 马来西亚 | 160 | $3.79M |
| 泰国 | 91 | $1.90M |
| 菲律宾 | 41 | $1.76M |
| 日本 | 77 | $262.8K |
| 美国 | 17 | $164.1K |
| 印度 | 19 | $118.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,137 | $117.40M |
| 马来西亚 | 203 | $51.59M |
| 中国 | 473 | $14.76M |
| 波兰 | 67 | $9.82M |
| 墨西哥 | 113 | $3.81M |
| 韩国 | 330 | $3.59M |
| 匈牙利 | 124 | $1.14M |
| 斯洛伐克 | 278 | $1.13M |
| 埃及 | 309 | $1.07M |
| 美国 | 217 | $970.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elentec Co., Ltd. | 韩国 | 896 | $57.34M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 236 | $14.76M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Elentec Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 80 | $4.25M | 电子烟、带接头绝缘电线 |
| NC Corporation Co., Ltd. | 中国 | 89 | $4.06M | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Suzhou City Yilihua Electronics Co., Ltd. | 中国 | 137 | $3.81M | 印刷电路、通信设备零件 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $3.38M | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| NC Corp. Corporation | 中国 | 48 | $2.29M | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Elentec Co., Ltd. | 中国 | 121 | $1.66M | 1000伏以下插头插座、印刷电路 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $142.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 51 | $96.6K | 8477机器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1,489 | $102.71M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Elentec Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 203 | $51.59M | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Chengdu Xuguang Technology Co., Ltd. | 中国 | 394 | $13.66M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 517 | $11.47M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,330 | $8.20M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Elentec Co., Ltd. | 韩国 | 161 | $3.13M | 其他塑料制品、锂离子电池 |
| Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 67 | $1.25M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 匈牙利 | 124 | $1.14M | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 埃及 | 309 | $1.07M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | 298 | $849.6K | 通信设备零件、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 2,165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $292 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $27 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $359 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $46 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $779 |
| 2026-06-30 | 塑料绝缘配件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $286 |
| 2026-06-30 | 塑料绝缘配件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2026-06-30 | 塑料绝缘配件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $82 |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-06-30 | 其他矿物制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $28 |
出口(共 5,245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $549 |
| 2026-06-30 | 信号装置零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $144 |