Vinh Phu Printing & Paper Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,790 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN BAO Bì GIấY VĩNH PHú
164
进口笔数
3,790
出口笔数
$3.66M
进口金额
$179.21M
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
41
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702629002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN147K5B8 |
| 成立日期 | 2017-12-22 |
| 联系地址 | Số 2 VSIP II-A đường số 31, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN BAO BÌ GIẤY VĨNH PHÚ |
| 企业英文名称 | VINH PHU PRINTING AND PAPER PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 VSIP II-A đường số 31, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842742222483 |
| 邮箱 | accountingvp@yfp.com.vn |
| 传真 | +842742222480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,303.4325亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $2.19M |
| 马来西亚 | 38 | $1.12M |
| 印度 | 3 | $166.3K |
| 中国台湾 | 3 | $95.4K |
| 越南 | 15 | $51.4K |
| 中国香港 | 2 | $32.6K |
| 美国 | 1 | $5.3K |
| 德国 | 4 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,779 | $179.06M |
| 美国 | 8 | $129.1K |
| 印度 | 1 | $20.0K |
| 日本 | 1 | $360 |
| 中国台湾 | 1 | $112 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Yang Paper Co., Ltd. | 中国 | 25 | $945.1K | 涂布牛皮纸板、多层涂布纸板 |
| Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | 21 | $758.0K | 多层涂布纸板、涂布牛皮纸板 |
| Fushunfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $343.2K | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| Vinh Phu Printing & Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | 18 | $251.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Brightness Paper Co., Ltd. | 越南 | 8 | $172.5K | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| Dongguan Fuyang Color Printing Co., Ltd. | 中国 | 24 | $55.6K | 瓦楞纸箱、纸制餐具 |
| Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 5 | $38.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhongshan Bojun Thermoprint Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.2K | 油漆颜料 |
| Dongguan Fuyang Printing Co. Ltd. | 中国香港 | 6 | $7.0K | 可互换钻具、其他印刷品 |
| Vinh Phu Printing & Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.7K | 油漆颜料、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 1,282 | $161.34M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 803 | $8.13M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 635 | $2.47M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 194 | $1.93M | 电力控制板、其他塑料制品 |
| YFY Jupiter Ltd. | 越南 | 120 | $1.07M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| POU MING PAPER PRODUCTS MANUFACTURING CO LTD | 英属维京群岛 | 200 | $856.5K | 瓦楞纸箱、漂白牛皮衬纸 |
| Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $567.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Pou Ming Paper Products Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 61 | $447.4K | 瓦楞纸箱、漂白牛皮衬纸 |
| GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 72 | $258.1K | 铜绕组线、多层陶瓷电容 |
| Pou Ming Paper Products Mfg. Co., Ltd. | 英属维京群岛 | 167 | $255.9K | 瓦楞纸箱、漂白牛皮衬纸 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 瓦楞纸箱 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $721 |
| 2025-11-26 | 瓦楞纸箱 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $720 |
| 2025-11-21 | 光学分光仪 | DONGGUAN FUYANG COLOR PRINTING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-21 | 涂布牛皮纸板 | Lee Yang Paper Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2025-11-21 | 涂布牛皮纸板 | LEE YANG PAPER CO. LTD. | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-21 | 涂布牛皮纸板 | LEE YANG PAPER CO. LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2025-11-21 | 涂布牛皮纸板 | Lee Yang Paper Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-18 | 商业广告材料 | VINH PHU PRINTING & PAPER PACKAGING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-11-18 | 瓦楞纸箱 | VINH PHU PRINTING & PAPER PACKAGING CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-11-18 | 瓦楞纸箱 | Vinh Phu Printing & Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | $112 |
出口(共 3,790)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $615 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $615 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $823 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | $872 |