Lu Thai (Tan Chau) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10,758 笔 · 主营 塑料卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CONTINENTAL (TâN CHâU)
10,758
进口笔数
6,638
出口笔数
$141.52M
进口金额
$336.68M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
91
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901280527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT47GBWE |
| 成立日期 | 2019-04-19 |
| 联系地址 | Lô số A3-A9, cụm Công nghiệp Tân Hội 1, Xã Tân Hội, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONTINENTAL (TÂN CHÂU) |
| 企业英文名称 | CONTINENTAL (TAN CHAU) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số A3-A8, Cụm Công nghiệp Tân Hội 1, Lô đất số CN1, Cụm Công nghiệp Tân Hội 2, Xã Tân Hội, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +842763513636 |
| 邮箱 | continentaltctextilectc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520548 | 精梳棉纱 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 109 | $55.33M |
| 澳大利亚 | 52 | $34.57M |
| 越南 | 7,683 | $22.17M |
| 中国 | 3,348 | $13.73M |
| 埃及 | 14 | $10.91M |
| 土耳其 | 5 | $1.35M |
| 日本 | 56 | $744.4K |
| 以色列 | 1 | $727.9K |
| 瑞士 | 77 | $592.8K |
| 德国 | 72 | $561.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,586 | $244.04M |
| 中国 | 585 | $59.12M |
| 巴基斯坦 | 440 | $32.10M |
| 新加坡 | 3 | $158.8K |
| 泰国 | 2 | $74.7K |
| 印度 | 1 | $43.5K |
| 日本 | 1 | $41.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $844 |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 8,692 | $23.47M | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | 17 | $15.31M | 粗棕榈油、未梳棉 |
| Shandong Lujia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 193 | $7.22M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Newtex (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $2.12M | 合成单丝纱、聚酯单丝纱 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL APPAREL (1601996073) | 越南 | 27 | $732.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 1,528 | $677.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 43 | $282.6K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | 19 | $275.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL APPAREL (1601996073) | 中国 | 23 | $218.8K | 非织造标签、合成纤维缝纫线 |
| Universal Apparel Co., Ltd. | 中国 | 25 | $24.8K | 硬挺纺织物、非织造标签 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 4,090 | $196.75M | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 1,374 | $41.03M | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | 283 | $33.96M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Lu Feng Co., Ltd. | 越南 | 144 | $11.45M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Gohar Textile Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 92 | $7.48M | 聚酯短纤、未梳棉纱 |
| Adamjee Enterprises | 巴基斯坦 | 126 | $5.50M | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Shandong Binzhou Printing & Dyeing Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 39 | $3.79M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 54 | $3.26M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Magna Processing Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 37 | $1.86M | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.31M | 其他棉废料、纺织纱线筒管 |
近期贸易明细
进口(共 10,758)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 涂布牛皮纸板 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $458 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2026-06-30 | 涂布牛皮纸板 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $915 |
| 2026-06-30 | 涂布牛皮纸板 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $458 |
| 2026-06-30 | 塑料卷轴 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $458 |
| 2026-06-30 | 塑料卷轴 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $142 |
出口(共 6,638)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | Adamjee Enterprises | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-27 | 未梳棉纱 | Adamjee Enterprises | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-22 | 未梳棉纱 | Adamjee Enterprises | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-20 | 未梳棉纱 | Adamjee Enterprises | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-16 | 未梳棉纱 | Al-Karam Textile Mills (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-08 | 未梳棉纱 | Adamjee Enterprises | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-03 | 未梳棉纱 | Adamjee Enterprises | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-30 | 精梳棉纱 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 塑料卷轴 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-30 | 未梳棉纱线 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |