Lu Thai (Tan Chau) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10,758 笔 · 主营 塑料卷轴

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CONTINENTAL (TâN CHâU)

10,758
进口笔数
6,638
出口笔数
$141.52M
进口金额
$336.68M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
91
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.98M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.5K · 33 笔出口 $1.70M · 29 笔2023-10进口 $3.34M · 343 笔出口 $8.45M · 119 笔2023-11进口 $1.11M · 273 笔出口 $8.81M · 120 笔2023-12进口 $2.46M · 235 笔出口 $6.96M · 101 笔2024-01进口 $5.99M · 569 笔出口 $10.48M · 142 笔2024-02进口 $1.06M · 84 笔出口 $5.29M · 94 笔2024-03进口 $2.63M · 230 笔出口 $11.49M · 224 笔2024-04进口 $1.60M · 208 笔出口 $7.47M · 146 笔2024-05进口 $3.12M · 236 笔出口 $7.98M · 110 笔2024-06进口 $5.01M · 198 笔出口 $8.42M · 130 笔2024-07进口 $2.69M · 340 笔出口 $8.55M · 171 笔2024-08进口 $2.66M · 317 笔出口 $8.51M · 173 笔2024-09进口 $3.18M · 277 笔出口 $8.13M · 150 笔2024-10进口 $1.47M · 203 笔出口 $8.54M · 207 笔2024-11进口 $1.81M · 306 笔出口 $5.89M · 169 笔2024-12进口 $939.7K · 464 笔出口 $7.48M · 207 笔2025-01进口 $946.0K · 185 笔出口 $6.09M · 202 笔2025-02进口 $2.17M · 298 笔出口 $7.60M · 194 笔2025-03进口 $1.89M · 279 笔出口 $8.00M · 205 笔2025-04进口 $4.26M · 252 笔出口 $7.94M · 187 笔2025-05进口 $3.73M · 243 笔出口 $7.08M · 171 笔2025-06进口 $5.16M · 326 笔出口 $5.88M · 179 笔2025-07进口 $7.12M · 376 笔出口 $8.06M · 203 笔2025-08进口 $1.78M · 298 笔出口 $9.77M · 198 笔2025-09进口 $5.33M · 427 笔出口 $6.89M · 148 笔2025-10进口 $2.07M · 285 笔出口 $7.96M · 182 笔2025-11进口 $4.04M · 228 笔出口 $5.65M · 159 笔2025-12进口 $4.89M · 319 笔出口 $10.79M · 185 笔2026-01进口 $3.25M · 465 笔出口 $9.17M · 187 笔2026-02进口 $1.01M · 217 笔出口 $4.49M · 118 笔2026-03进口 $3.20M · 217 笔出口 $9.37M · 230 笔2026-04进口 $6.00M · 235 笔出口 $11.98M · 215 笔2026-05进口 $2.45M · 242 笔出口 $8.78M · 203 笔2026-06进口 $5.01M · 203 笔出口 $9.84M · 235 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 56920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.5K · 33 笔出口 $1.70M · 29 笔2023-10进口 $3.34M · 343 笔出口 $8.45M · 119 笔2023-11进口 $1.11M · 273 笔出口 $8.81M · 120 笔2023-12进口 $2.46M · 235 笔出口 $6.96M · 101 笔2024-01进口 $5.99M · 569 笔出口 $10.48M · 142 笔2024-02进口 $1.06M · 84 笔出口 $5.29M · 94 笔2024-03进口 $2.63M · 230 笔出口 $11.49M · 224 笔2024-04进口 $1.60M · 208 笔出口 $7.47M · 146 笔2024-05进口 $3.12M · 236 笔出口 $7.98M · 110 笔2024-06进口 $5.01M · 198 笔出口 $8.42M · 130 笔2024-07进口 $2.69M · 340 笔出口 $8.55M · 171 笔2024-08进口 $2.66M · 317 笔出口 $8.51M · 173 笔2024-09进口 $3.18M · 277 笔出口 $8.13M · 150 笔2024-10进口 $1.47M · 203 笔出口 $8.54M · 207 笔2024-11进口 $1.81M · 306 笔出口 $5.89M · 169 笔2024-12进口 $939.7K · 464 笔出口 $7.48M · 207 笔2025-01进口 $946.0K · 185 笔出口 $6.09M · 202 笔2025-02进口 $2.17M · 298 笔出口 $7.60M · 194 笔2025-03进口 $1.89M · 279 笔出口 $8.00M · 205 笔2025-04进口 $4.26M · 252 笔出口 $7.94M · 187 笔2025-05进口 $3.73M · 243 笔出口 $7.08M · 171 笔2025-06进口 $5.16M · 326 笔出口 $5.88M · 179 笔2025-07进口 $7.12M · 376 笔出口 $8.06M · 203 笔2025-08进口 $1.78M · 298 笔出口 $9.77M · 198 笔2025-09进口 $5.33M · 427 笔出口 $6.89M · 148 笔2025-10进口 $2.07M · 285 笔出口 $7.96M · 182 笔2025-11进口 $4.04M · 228 笔出口 $5.65M · 159 笔2025-12进口 $4.89M · 319 笔出口 $10.79M · 185 笔2026-01进口 $3.25M · 465 笔出口 $9.17M · 187 笔2026-02进口 $1.01M · 217 笔出口 $4.49M · 118 笔2026-03进口 $3.20M · 217 笔出口 $9.37M · 230 笔2026-04进口 $6.00M · 235 笔出口 $11.98M · 215 笔2026-05进口 $2.45M · 242 笔出口 $8.78M · 203 笔2026-06进口 $5.01M · 203 笔出口 $9.84M · 235 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔

工商档案

企业注册号3901280527
企查查编码QVNT47GBWE
成立日期2019-04-19
联系地址Lô số A3-A9, cụm Công nghiệp Tân Hội 1, Xã Tân Hội, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CONTINENTAL (TÂN CHÂU)
企业英文名称CONTINENTAL (TAN CHAU) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số A3-A8, Cụm Công nghiệp Tân Hội 1, Lô đất số CN1, Cụm Công nghiệp Tân Hội 2, Xã Tân Hội, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi
电话+842763513636
邮箱continentaltctextilectc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392340塑料卷轴
392390其他塑料包装制品
481039涂布牛皮纸板
481910瓦楞纸箱
520299其他棉废料
520100未梳棉
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848390传动部件
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
520548精梳棉纱
392340塑料卷轴
392390其他塑料包装制品
520526精梳棉纱
481039涂布牛皮纸板
520524精梳棉纱
481910瓦楞纸箱
520624精梳棉纱
520527精梳棉纱
520522精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国109$55.33M
澳大利亚52$34.57M
越南7,683$22.17M
中国3,348$13.73M
埃及14$10.91M
土耳其5$1.35M
日本56$744.4K
以色列1$727.9K
瑞士77$592.8K
德国72$561.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,586$244.04M
中国585$59.12M
巴基斯坦440$32.10M
新加坡3$158.8K
泰国2$74.7K
印度1$43.5K
日本1$41.9K
印度尼西亚1$844

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Textile Co., Ltd.越南8,692$23.47M色织棉布、彩色棉布100-200克
Olam Global Agri Pte. Ltd.巴西17$15.31M粗棕榈油、未梳棉
Shandong Lujia Imp. & Exp. Co., Ltd.中国193$7.22M其他塑料制品、其他钢铁制品
Newtex (Singapore) Pte. Ltd.新加坡30$2.12M合成单丝纱、聚酯单丝纱
CONG TY TNHH UNIVERSAL APPAREL (1601996073)越南27$732.6K瓦楞纸箱、印刷标签
Louvre Textile Co., Ltd.越南1,528$677.0K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Lu An Garment Co., Ltd.越南43$282.6K棉质衬衫、男式纤维衬衫
Osaka Nishin Co., Ltd.日本19$275.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH UNIVERSAL APPAREL (1601996073)中国23$218.8K非织造标签、合成纤维缝纫线
Universal Apparel Co., Ltd.中国25$24.8K硬挺纺织物、非织造标签

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Textile Co., Ltd.越南4,090$196.75M塑料卷轴、其他塑料包装制品
Louvre Textile Co., Ltd.越南1,374$41.03M其他塑料包装制品、塑料卷轴
Lu Thai Textile Co., Ltd.中国283$33.96M精梳棉纱、精梳棉纱
Lu Feng Co., Ltd.越南144$11.45M精梳棉纱、精梳棉纱
Gohar Textile Mills (Pvt.) Ltd.巴基斯坦92$7.48M聚酯短纤、未梳棉纱
Adamjee Enterprises巴基斯坦126$5.50M未梳棉纱、涤棉纱线
Shandong Binzhou Printing & Dyeing Group Imp. & Exp. Co., Ltd.中国39$3.79M未梳棉纱、未梳棉纱
China Ctexic Corp. Corporation中国54$3.26M未梳棉纱、未梳棉纱
Magna Processing Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦37$1.86M变形聚酯单丝纱、聚酯长丝织物
Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.越南54$1.31M其他棉废料、纺织纱线筒管

近期贸易明细

进口(共 10,758)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30涂布牛皮纸板Louvre Textile Co., Ltd.越南$183
2026-06-30其他塑料包装制品Louvre Textile Co., Ltd.越南$458
2026-06-30其他塑料包装制品Louvre Textile Co., Ltd.越南$400
2026-06-30涂布牛皮纸板Louvre Textile Co., Ltd.越南$166
2026-06-30其他塑料包装制品Louvre Textile Co., Ltd.越南$915
2026-06-30涂布牛皮纸板Louvre Textile Co., Ltd.越南$83
2026-06-30其他塑料包装制品Louvre Textile Co., Ltd.越南$458
2026-06-30塑料卷轴Louvre Textile Co., Ltd.越南$152
2026-06-30其他塑料包装制品Louvre Textile Co., Ltd.越南$458
2026-06-30塑料卷轴Louvre Textile Co., Ltd.越南$142

出口(共 6,638)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30未梳棉纱Adamjee Enterprises巴基斯坦$0
2026-07-27未梳棉纱Adamjee Enterprises巴基斯坦$0
2026-07-22未梳棉纱Adamjee Enterprises巴基斯坦$0
2026-07-20未梳棉纱Adamjee Enterprises巴基斯坦$0
2026-07-16未梳棉纱Al-Karam Textile Mills (Private) Ltd.巴基斯坦$0
2026-07-08未梳棉纱Adamjee Enterprises巴基斯坦$0
2026-07-03未梳棉纱Adamjee Enterprises巴基斯坦$0
2026-06-30精梳棉纱Continental Textile Co., Ltd.越南$4.9K
2026-06-30塑料卷轴Continental Textile Co., Ltd.越南$67
2026-06-30未梳棉纱线Continental Textile Co., Ltd.越南$10.5K

相关企业 · 同类产品

Lu Thai (Tan Chau) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →