Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,438 笔 · 主营 其他棉废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt Xin Sheng (Việt Nam)
2,438
进口笔数
1,368
出口笔数
$646.75M
进口金额
$68.56M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
114
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901214450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AA34B9 |
| 成立日期 | 2015-12-09 |
| 联系地址 | Lô số 44-29, Đường D14, Khu Công Nghiệp Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT XIN SHENG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 44-29, Đường D14, Khu Công Nghiệp Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84358688788 |
| 邮箱 | Panjkhonghai2015@sina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 596.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 790200 | 锌废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,030 | $611.57M |
| 美国 | 111 | $13.71M |
| 印度 | 78 | $8.64M |
| 澳大利亚 | 68 | $4.97M |
| 孟加拉国 | 57 | $2.32M |
| 巴西 | 16 | $1.64M |
| 土耳其 | 17 | $1.29M |
| 贝宁 | 9 | $585.6K |
| 墨西哥 | 6 | $435.2K |
| 阿根廷 | 2 | $338.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 571 | $59.55M |
| 越南 | 758 | $5.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 413 | $17.75M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 415 | $17.68M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 243 | $7.69M | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Lu Thai (Tan Chau) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.31M | 精梳棉纱、塑料卷轴 |
| Hantex Group Co., Ltd. | 越南 | 34 | $943.8K | 特种纱线、精梳毛纱 |
| Trung Hoa Phat Service Trading Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 202 | $448.9K | 纺织纱线筒管、纸制卷轴 |
| Xinrui Production Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 178 | $349.7K | 纺织纱线筒管 |
| Thuan Xuong International Packaging Co., Ltd. | 越南 | 73 | $298.2K | PP/PE编织袋、其他合纤长丝布 |
| Hy Vy Paper Co., Ltd. | 越南 | 112 | $194.6K | 纸制卷轴、纺织纱线筒管 |
| Vinh Phong Paper Export Production Co., Ltd. | 越南 | 72 | $108.4K | 纺织纱线筒管、纸制卷轴 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hengzhi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 240 | $26.23M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 117 | $13.11M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Zhejiang Lanxi Sheraford Textile Co., Ltd. | 中国 | 122 | $9.05M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 89 | $2.51M | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Viet Hong Textile Joint Venture Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.20M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd. | 越南 | 218 | $419.3K | 其他棉废料、乙烯聚合物废料 |
| Binh Hoa Phat Environment Co., Ltd. | 越南 | 94 | $123.9K | 其他棉废料、其他塑料废料 |
| Binh Hoa Phat Environmental Co., Ltd. | 越南 | 93 | $117.9K | 其他棉废料、其他塑料废料 |
| Nam Vuong Phat Environment Co., Ltd. Quang Tri Branch | 越南 | 58 | $55.0K | 其他棉废料、棉纱废料 |
| Nam Vuong Phat Environmental Co., Ltd. Quang Tri Branch | 越南 | 44 | $42.1K | 其他棉废料、棉纱废料 |
近期贸易明细
进口(共 2,438)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | 已梳棉花 | WAN-G TRADING | 孟加拉国 | $5.8K |
| 2026-09-14 | 已梳棉花 | WAN-G TRADING | 孟加拉国 | $11.2K |
| 2026-08-19 | 已梳棉花 | WAN-G TRADING | 孟加拉国 | $16.5K |
| 2026-07-31 | 已梳棉花 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $59.6K |
| 2026-07-31 | 已梳棉花 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $59.6K |
| 2026-07-31 | 未梳棉 | CALCOT LTD | 美国 | $129.2K |
| 2026-07-30 | PP/PE编织袋 | Thuan Xuong International Packaging Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-07-30 | PP/PE编织袋 | Thuan Xuong International Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-30 | PP/PE编织袋 | Thuan Xuong International Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 未梳棉 | Pointer Investment Ltd. | 美国 | $170.5K |
出口(共 1,368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $120.8K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Zhejiang Lanxi Sheraford Textile Co., Ltd. | 中国 | $88.0K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Zhejiang Lanxi Sheraford Textile Co., Ltd. | 中国 | $42.5K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $44.9K |
| 2026-07-27 | 其他棉废料 | Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-27 | 其他棉废料 | Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-27 | 其他棉废料 | Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 其他棉废料 | Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-25 | 未梳棉纱 | Zhejiang Lanxi Sheraford Textile Co., Ltd. | 中国 | $44.0K |
| 2026-07-25 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $89.8K |