Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,438 笔 · 主营 其他棉废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt Xin Sheng (Việt Nam)

2,438
进口笔数
1,368
出口笔数
$646.75M
进口金额
$68.56M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
114
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.65M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $489.8K · 10 笔出口 $400.6K · 8 笔2023-11进口 $1.33M · 50 笔出口 $1.03M · 19 笔2023-12进口 $1.39M · 49 笔出口 $1.04M · 39 笔2024-01进口 $1.67M · 58 笔出口 $892.6K · 19 笔2024-02进口 $1.86M · 38 笔出口 $1.50M · 25 笔2024-03进口 $2.50M · 68 笔出口 $1.80M · 23 笔2024-04进口 $1.90M · 51 笔出口 $1.12M · 23 笔2024-05进口 $2.60M · 73 笔出口 $1.49M · 28 笔2024-06进口 $1.81M · 50 笔出口 $1.17M · 21 笔2024-07进口 $2.83M · 56 笔出口 $1.49M · 21 笔2024-08进口 $2.90M · 65 笔出口 $2.01M · 21 笔2024-09进口 $1.85M · 41 笔出口 $1.33M · 23 笔2024-10进口 $1.57M · 47 笔出口 $1.89M · 36 笔2024-11进口 $2.12M · 50 笔出口 $1.90M · 35 笔2024-12进口 $1.73M · 54 笔出口 $1.79M · 31 笔2025-01进口 $2.66M · 72 笔出口 $1.27M · 35 笔2025-02进口 $1.34M · 41 笔出口 $1.45M · 26 笔2025-03进口 $2.24M · 63 笔出口 $2.14M · 36 笔2025-04进口 $2.03M · 59 笔出口 $1.86M · 39 笔2025-05进口 $1.65M · 43 笔出口 $1.40M · 30 笔2025-06进口 $1.15M · 40 笔出口 $1.29M · 32 笔2025-07进口 $2.48M · 64 笔出口 $1.63M · 22 笔2025-08进口 $3.84M · 92 笔出口 $2.45M · 37 笔2025-09进口 $2.38M · 62 笔出口 $2.00M · 36 笔2025-10进口 $2.79M · 77 笔出口 $2.07M · 39 笔2025-11进口 $1.90M · 51 笔出口 $1.64M · 33 笔2025-12进口 $2.24M · 71 笔出口 $2.17M · 47 笔2026-01进口 $2.45M · 93 笔出口 $1.95M · 44 笔2026-02进口 $1.67M · 35 笔出口 $1.16M · 24 笔2026-03进口 $3.38M · 89 笔出口 $2.55M · 44 笔2026-04进口 $5.65M · 62 笔出口 $1.93M · 32 笔2026-05进口 $2.54M · 57 笔出口 $2.29M · 34 笔2026-06进口 $1.87M · 74 笔出口 $2.26M · 42 笔2026-07进口 $3.19M · 54 笔出口 $2.24M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $489.8K · 10 笔出口 $400.6K · 8 笔2023-11进口 $1.33M · 50 笔出口 $1.03M · 19 笔2023-12进口 $1.39M · 49 笔出口 $1.04M · 39 笔2024-01进口 $1.67M · 58 笔出口 $892.6K · 19 笔2024-02进口 $1.86M · 38 笔出口 $1.50M · 25 笔2024-03进口 $2.50M · 68 笔出口 $1.80M · 23 笔2024-04进口 $1.90M · 51 笔出口 $1.12M · 23 笔2024-05进口 $2.60M · 73 笔出口 $1.49M · 28 笔2024-06进口 $1.81M · 50 笔出口 $1.17M · 21 笔2024-07进口 $2.83M · 56 笔出口 $1.49M · 21 笔2024-08进口 $2.90M · 65 笔出口 $2.01M · 21 笔2024-09进口 $1.85M · 41 笔出口 $1.33M · 23 笔2024-10进口 $1.57M · 47 笔出口 $1.89M · 36 笔2024-11进口 $2.12M · 50 笔出口 $1.90M · 35 笔2024-12进口 $1.73M · 54 笔出口 $1.79M · 31 笔2025-01进口 $2.66M · 72 笔出口 $1.27M · 35 笔2025-02进口 $1.34M · 41 笔出口 $1.45M · 26 笔2025-03进口 $2.24M · 63 笔出口 $2.14M · 36 笔2025-04进口 $2.03M · 59 笔出口 $1.86M · 39 笔2025-05进口 $1.65M · 43 笔出口 $1.40M · 30 笔2025-06进口 $1.15M · 40 笔出口 $1.29M · 32 笔2025-07进口 $2.48M · 64 笔出口 $1.63M · 22 笔2025-08进口 $3.84M · 92 笔出口 $2.45M · 37 笔2025-09进口 $2.38M · 62 笔出口 $2.00M · 36 笔2025-10进口 $2.79M · 77 笔出口 $2.07M · 39 笔2025-11进口 $1.90M · 51 笔出口 $1.64M · 33 笔2025-12进口 $2.24M · 71 笔出口 $2.17M · 47 笔2026-01进口 $2.45M · 93 笔出口 $1.95M · 44 笔2026-02进口 $1.67M · 35 笔出口 $1.16M · 24 笔2026-03进口 $3.38M · 89 笔出口 $2.55M · 44 笔2026-04进口 $5.65M · 62 笔出口 $1.93M · 32 笔2026-05进口 $2.54M · 57 笔出口 $2.29M · 34 笔2026-06进口 $1.87M · 74 笔出口 $2.26M · 42 笔2026-07进口 $3.19M · 54 笔出口 $2.24M · 41 笔

工商档案

企业注册号3901214450
企查查编码QVN4AA34B9
成立日期2015-12-09
联系地址Lô số 44-29, Đường D14, Khu Công Nghiệp Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT XIN SHENG (VIỆT NAM)
企业英文名称XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 44-29, Đường D14, Khu Công Nghiệp Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84358688788
邮箱Panjkhonghai2015@sina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本596.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520299其他棉废料
482210纺织纱线筒管
520300已梳棉花
520100未梳棉
630533PP/PE编织袋
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
630532人造纺织袋
731815钢铁螺钉螺栓
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
520299其他棉废料
520511未梳棉纱
520512未梳棉纱
391510乙烯聚合物废料
720430镀锡钢废料
631090纺织废料
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
630510黄麻包装袋
790200锌废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,030$611.57M
美国111$13.71M
印度78$8.64M
澳大利亚68$4.97M
孟加拉国57$2.32M
巴西16$1.64M
土耳其17$1.29M
贝宁9$585.6K
墨西哥6$435.2K
阿根廷2$338.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国571$59.55M
越南758$5.84M

贸易伙伴

上游供应商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南413$17.75M精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南415$17.68M精梳棉纱、精梳棉纱
Continental Textile Co., Ltd.越南243$7.69M色织棉布、彩色棉布100-200克
Lu Thai (Tan Chau) Co., Ltd.越南54$1.31M精梳棉纱、塑料卷轴
Hantex Group Co., Ltd.越南34$943.8K特种纱线、精梳毛纱
Trung Hoa Phat Service Trading Manufacture Co., Ltd.越南202$448.9K纺织纱线筒管、纸制卷轴
Xinrui Production Trading Services Co., Ltd.越南178$349.7K纺织纱线筒管
Thuan Xuong International Packaging Co., Ltd.越南73$298.2KPP/PE编织袋、其他合纤长丝布
Hy Vy Paper Co., Ltd.越南112$194.6K纸制卷轴、纺织纱线筒管
Vinh Phong Paper Export Production Co., Ltd.越南72$108.4K纺织纱线筒管、纸制卷轴

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Hengzhi Import & Export Co., Ltd.中国240$26.23M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国117$13.11M未梳棉纱、6mm以上针叶木
Zhejiang Lanxi Sheraford Textile Co., Ltd.中国122$9.05M未梳棉纱、未梳棉纱
Louvre Textile Co., Ltd.越南89$2.51M其他塑料包装制品、塑料卷轴
Viet Hong Textile Joint Venture Co., Ltd.越南41$1.20M未梳棉纱、未梳棉纱
Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd.越南218$419.3K其他棉废料、乙烯聚合物废料
Binh Hoa Phat Environment Co., Ltd.越南94$123.9K其他棉废料、其他塑料废料
Binh Hoa Phat Environmental Co., Ltd.越南93$117.9K其他棉废料、其他塑料废料
Nam Vuong Phat Environment Co., Ltd. Quang Tri Branch越南58$55.0K其他棉废料、棉纱废料
Nam Vuong Phat Environmental Co., Ltd. Quang Tri Branch越南44$42.1K其他棉废料、棉纱废料

近期贸易明细

进口(共 2,438)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23已梳棉花WAN-G TRADING孟加拉国$5.8K
2026-09-14已梳棉花WAN-G TRADING孟加拉国$11.2K
2026-08-19已梳棉花WAN-G TRADING孟加拉国$16.5K
2026-07-31已梳棉花Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$59.6K
2026-07-31已梳棉花Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$59.6K
2026-07-31未梳棉CALCOT LTD美国$129.2K
2026-07-30PP/PE编织袋Thuan Xuong International Packaging Co., Ltd.越南$844
2026-07-30PP/PE编织袋Thuan Xuong International Packaging Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-30PP/PE编织袋Thuan Xuong International Packaging Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-29未梳棉Pointer Investment Ltd.美国$170.5K

出口(共 1,368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30未梳棉纱China Ctexic Corp. Corporation中国$120.8K
2026-07-29未梳棉纱Zhejiang Lanxi Sheraford Textile Co., Ltd.中国$88.0K
2026-07-29未梳棉纱Zhejiang Lanxi Sheraford Textile Co., Ltd.中国$42.5K
2026-07-29未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$44.9K
2026-07-27其他棉废料Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd.越南$42
2026-07-27其他棉废料Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd.越南$42
2026-07-27其他棉废料Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-27其他棉废料Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-25未梳棉纱Zhejiang Lanxi Sheraford Textile Co., Ltd.中国$44.0K
2026-07-25未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$89.8K

相关企业 · 同类产品

Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →