Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,239 笔 · 主营 其他棉废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt Xin Sheng (Việt Nam)

2,239
进口笔数
1,251
出口笔数
$638.97M
进口金额
$61.78M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
115
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $563.9K · 14 笔出口 $402.0K · 11 笔2023-09进口 $1.45M · 44 笔出口 $938.1K · 20 笔2023-10进口 $1.29M · 40 笔出口 $893.1K · 23 笔2023-11进口 $1.33M · 50 笔出口 $1.03M · 19 笔2023-12进口 $1.39M · 49 笔出口 $1.04M · 39 笔2024-01进口 $1.67M · 58 笔出口 $892.6K · 19 笔2024-02进口 $1.86M · 38 笔出口 $1.50M · 25 笔2024-03进口 $2.50M · 68 笔出口 $1.80M · 23 笔2024-04进口 $1.90M · 51 笔出口 $1.12M · 23 笔2024-05进口 $2.60M · 73 笔出口 $1.49M · 28 笔2024-06进口 $1.81M · 50 笔出口 $1.17M · 21 笔2024-07进口 $2.83M · 56 笔出口 $1.49M · 21 笔2024-08进口 $2.90M · 65 笔出口 $2.01M · 21 笔2024-09进口 $1.85M · 41 笔出口 $1.33M · 23 笔2024-10进口 $1.57M · 47 笔出口 $1.89M · 36 笔2024-11进口 $2.12M · 50 笔出口 $1.90M · 35 笔2024-12进口 $1.73M · 54 笔出口 $1.79M · 31 笔2025-01进口 $2.66M · 72 笔出口 $1.27M · 35 笔2025-02进口 $1.34M · 41 笔出口 $1.45M · 26 笔2025-03进口 $2.24M · 63 笔出口 $2.14M · 36 笔2025-04进口 $2.03M · 59 笔出口 $1.86M · 39 笔2025-05进口 $1.65M · 43 笔出口 $1.40M · 30 笔2025-06进口 $1.15M · 40 笔出口 $1.29M · 32 笔2025-07进口 $2.48M · 64 笔出口 $1.63M · 22 笔2025-08进口 $3.84M · 92 笔出口 $2.45M · 37 笔2025-09进口 $2.38M · 62 笔出口 $2.00M · 36 笔2025-10进口 $2.79M · 77 笔出口 $2.07M · 39 笔2025-11进口 $1.90M · 51 笔出口 $1.64M · 33 笔2025-12进口 $2.23M · 70 笔出口 $2.17M · 47 笔2026-01进口 $2.41M · 89 笔出口 $1.95M · 44 笔2026-02进口 $1.63M · 31 笔出口 $1.16M · 24 笔2026-03进口 $3.35M · 87 笔出口 $2.55M · 44 笔2026-04进口 $5.59M · 59 笔出口 $1.93M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $563.9K · 14 笔出口 $402.0K · 11 笔2023-09进口 $1.45M · 44 笔出口 $938.1K · 20 笔2023-10进口 $1.29M · 40 笔出口 $893.1K · 23 笔2023-11进口 $1.33M · 50 笔出口 $1.03M · 19 笔2023-12进口 $1.39M · 49 笔出口 $1.04M · 39 笔2024-01进口 $1.67M · 58 笔出口 $892.6K · 19 笔2024-02进口 $1.86M · 38 笔出口 $1.50M · 25 笔2024-03进口 $2.50M · 68 笔出口 $1.80M · 23 笔2024-04进口 $1.90M · 51 笔出口 $1.12M · 23 笔2024-05进口 $2.60M · 73 笔出口 $1.49M · 28 笔2024-06进口 $1.81M · 50 笔出口 $1.17M · 21 笔2024-07进口 $2.83M · 56 笔出口 $1.49M · 21 笔2024-08进口 $2.90M · 65 笔出口 $2.01M · 21 笔2024-09进口 $1.85M · 41 笔出口 $1.33M · 23 笔2024-10进口 $1.57M · 47 笔出口 $1.89M · 36 笔2024-11进口 $2.12M · 50 笔出口 $1.90M · 35 笔2024-12进口 $1.73M · 54 笔出口 $1.79M · 31 笔2025-01进口 $2.66M · 72 笔出口 $1.27M · 35 笔2025-02进口 $1.34M · 41 笔出口 $1.45M · 26 笔2025-03进口 $2.24M · 63 笔出口 $2.14M · 36 笔2025-04进口 $2.03M · 59 笔出口 $1.86M · 39 笔2025-05进口 $1.65M · 43 笔出口 $1.40M · 30 笔2025-06进口 $1.15M · 40 笔出口 $1.29M · 32 笔2025-07进口 $2.48M · 64 笔出口 $1.63M · 22 笔2025-08进口 $3.84M · 92 笔出口 $2.45M · 37 笔2025-09进口 $2.38M · 62 笔出口 $2.00M · 36 笔2025-10进口 $2.79M · 77 笔出口 $2.07M · 39 笔2025-11进口 $1.90M · 51 笔出口 $1.64M · 33 笔2025-12进口 $2.23M · 70 笔出口 $2.17M · 47 笔2026-01进口 $2.41M · 89 笔出口 $1.95M · 44 笔2026-02进口 $1.63M · 31 笔出口 $1.16M · 24 笔2026-03进口 $3.35M · 87 笔出口 $2.55M · 44 笔2026-04进口 $5.59M · 59 笔出口 $1.93M · 32 笔

工商档案

企业注册号3901214450
企查查编码QVN4AA34B9
成立日期2015-12-09
联系地址Lô số 44-29, Đường D14, Khu Công Nghiệp Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT XIN SHENG (VIỆT NAM)
企业英文名称XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 44-29, Đường D14, Khu Công Nghiệp Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84358688788
邮箱Panjkhonghai2015@sina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本596.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520299其他棉废料
482210纺织纱线筒管
520300已梳棉花
520100未梳棉
630533PP/PE编织袋
392690其他塑料制品
630532人造纺织袋
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
520299其他棉废料
520512未梳棉纱
520511未梳棉纱
391510乙烯聚合物废料
720430镀锡钢废料
631090纺织废料
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
630510黄麻包装袋
790200锌废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,887$608.58M
美国85$9.81M
印度78$8.64M
澳大利亚68$4.97M
孟加拉国36$1.71M
巴西16$1.64M
土耳其17$1.29M
贝宁9$585.6K
墨西哥6$435.2K
阿根廷2$338.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国516$53.73M
越南703$5.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南380$16.62M精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南382$16.55M精梳棉纱、精梳棉纱
Continental Textile Co., Ltd.越南229$7.13M色织棉布、彩色棉布100-200克
Lu Thai (Tan Chau) Co., Ltd.越南54$1.31M精梳棉纱、塑料卷轴
Hantex Group Co., Ltd.越南34$943.8K特种纱线、精梳毛纱
Trung Hoa Phat Service Trading Manufacture Co., Ltd.越南200$445.5K纺织纱线筒管、纸制卷轴
Xinrui Production Trading Services Co., Ltd.越南141$262.6K纺织纱线筒管
Thuan Xuong International Packaging Co., Ltd.越南61$244.9KPP/PE编织袋、其他合纤长丝布
Trung Thang Tien Co., Ltd.越南112$194.6K纸制卷轴、纺织纱线筒管
Vinh Phong Paper Export Production Co., Ltd.越南72$108.4K纺织纱线筒管、纸制卷轴

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Hengzhi Import & Export Co., Ltd.中国228$25.04M未梳棉纱、未梳棉纱
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c90$10.30M
Zhejiang Lanxi Sheraford Textile Co., Ltd.中国111$7.83M未梳棉纱、未梳棉纱
Louvre Textile Co., Ltd.越南81$2.21M塑料卷轴、其他塑料包装制品
Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd.越南97$203.2K其他棉废料、乙烯聚合物废料
Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd.越南97$190.2K其他棉废料、乙烯聚合物废料
Binh Hoa Phat Environment Co., Ltd.越南88$116.0K其他棉废料、其他塑料废料
Binh Hoa Phat Environmental Co., Ltd.越南87$110.0K其他棉废料、其他塑料废料
Nam Vuong Phat Environment Co., Ltd. Quang Tri Branch越南58$55.0K其他棉废料、棉纱废料
Nam Vuong Phat Environmental Co., Ltd. Quang Tri Branch越南44$42.1K其他棉废料、乙烯聚合物废料

近期贸易明细

进口(共 2,239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$26.7K
2026-04-29其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$26.7K
2026-04-29其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$26.7K
2026-04-28未梳棉POINTER INVESTMENT (H.K.) LTD.美国$243.3K
2026-04-28未梳棉POINTER INVESTMENT (H.K.) LTD.美国$243.3K
2026-04-28其他棉废料CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$78.6K
2026-04-28其他棉废料CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$78.6K
2026-04-27纺织纱线筒管XINRUI PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD越南$2.2K
2026-04-24未梳棉CALCOT LTD美国$158.6K
2026-04-24未梳棉CALCOT LTD美国$158.6K

出口(共 1,251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他棉废料BINH HOA PHAT ENVIRONMENT CO LTD越南$749
2026-04-29其他棉废料BINH HOA PHAT ENVIRONMENT CO LTD越南$749
2026-04-29未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$120.8K
2026-04-29其他棉废料CONG TY TNHH MOI TRUONG BINH HOA PHAT越南$749
2026-04-28其他棉废料BINH HOA PHAT ENVIRONMENT CO LTD越南$475
2026-04-28其他棉废料BINH HOA PHAT ENVIRONMENT CO LTD越南$475
2026-04-28其他棉废料CONG TY TNHH MOI TRUONG BINH HOA PHAT越南$475
2026-04-25未梳棉纱HANGZHOU XIAOYIXIAO TEXTILE TRADE CO.,LTD$80.5K
2026-04-25未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$201.3K
2026-04-25未梳棉纱ZHEJIANG HENGZHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$85.5K

相关企业 · 同类产品

Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →