Gia Vinh Huy Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他棉废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA VINH HUY PHáT
97
进口笔数
0
出口笔数
$203.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603890559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0N5W0Q |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Số 739, đường Hùng Vương, Khu phố Mỹ Khoan, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA VINH HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA VINH HUY PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 739, đường Hùng Vương, Khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0220 - Khai thác gỗ 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84988952739 |
| 邮箱 | giavinhhuyphatco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $203.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 97 | $203.2K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-01-19 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $696 |
| 2026-01-16 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-01-14 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-05 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-09-05 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $742 |
| 2025-08-27 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $133 |
| 2025-08-27 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $544 |